background texture

一举一动

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī jǔ yī dòng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất cử nhất động
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, từng cái mộtCử động, hành vi (như trong cử chỉ)Một, từng cái mộtĐộng tác, sự di chuyển
  • Ý nghĩa: Chỉ mọi hành động và cử chỉ của một người. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ việc quan sát kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ trong hành vi hoặc nhấn mạnh tầm ảnh hưởng từ những hành động của đối tượng đó.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一举一动 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự chú ý đến chi tiết: Không chỉ đơn thuần là 'hành động' chung chung, cụm từ này tập trung vào từng cử động nhỏ của tay chân hay tư thế đi đứng.
  • Tính bao quát toàn bộ: Cấu trúc lặp lại 'Nhất... Nhất...' (一...一...) nhấn mạnh rằng tất cả mọi hành động đều được bao hàm, không có ngoại lệ.

3. Cách dùng

一举一动 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giám sát và Quan sát: Dùng khi theo dõi sát sao một ai đó, không để lọt bất kỳ hành động nhỏ nào của họ.
    • Ví dụ:警察密切监视着嫌疑人的一举一动
      Cảnh sát đang giám sát chặt chẽ nhất cử nhất động của nghi phạm.)
  • Tầm ảnh hưởng và Trách nhiệm: Dùng cho những người có sức ảnh hưởng lớn (như người nổi tiếng), nơi mà mỗi hành động nhỏ đều bị chú ý.
    • Ví dụ:作为公众人物,他的一举一动都受到媒体的关注。
      Là người của công chúng, nhất cử nhất động của anh ấy đều nhận được sự chú ý từ truyền thông.)
  • Quan sát đầy tình cảm: Dùng trong bối cảnh người thân thiết (cha mẹ, người yêu) dõi theo từng hành động của đối phương với sự quan tâm.
    • Ví dụ:母亲深情地注视着孩子的一举一动
      Người mẹ âu yếm dõi theo nhất cử nhất động của đứa con.)

Ví dụ khác:

  1. 在那个陌生的环境里,他的一举一动都显得格外小心。
    Trong môi trường xa lạ đó, nhất cử nhất động của anh ta đều tỏ ra vô cùng cẩn trọng.
  2. 这只猫的一举一动都透着优雅。
    Nhất cử nhất động của chú mèo này đều toát lên vẻ tao nhã.
  3. 我们要时刻注意自己的一举一动,维护公司的形象。
    Chúng ta phải luôn chú ý đến nhất cử nhất động của bản thân để bảo vệ hình ảnh của công ty.
  4. 对手的一举一动都在他的预料之中。
    Mọi nhất cử nhất động của đối thủ đều nằm trong dự tính của anh ấy.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cấu trúc: Dạng 'Nhất... Nhất...' (一...一...) là một mẫu câu kinh điển trong tiếng Hán để nhấn mạnh sự toàn vẹn hoặc từng cái một (ví dụ: Nhất tâm nhất ý (一心一意), Nhất sinh nhất thế (一生一世)).
  • Tương đồng văn hóa: Trong tiếng Việt, thành ngữ 'Nhất cử nhất động' được sử dụng với ý nghĩa và sắc thái hoàn toàn tương đồng với tiếng Hán hiện đại.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được tìm thấy trong các tác phẩm văn học thời nhà Thanh (清) như tiểu thuyết Kính Hoa Duyên (镜花缘), và hiện nay vẫn là một từ vựng rất thông dụng từ văn viết đến đời sống hàng ngày.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhất cử nhất động (一举一动)** dùng để chỉ từng hành vi, cử chỉ dù là nhỏ nhất của một người. Trong tiếng Việt, cụm từ này có sắc thái tương đồng hoàn toàn với nguyên gốc, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như giám sát, theo dõi hoặc khi nói về tầm ảnh hưởng của những người nổi tiếng đối với công chúng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一举一动!

0/50