background texture

相得益彰

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xiāng dé yì zhāng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tương đắc ích chương
  • Cấu tạo thành ngữ: Tương (lẫn nhau)Đắc (phù hợp, đắc thế)Ích (càng, thêm nữa)Chương (rõ rệt, nổi bật)
  • Ý nghĩa: Sự kết hợp giữa hai người hoặc hai vật giúp làm nổi bật ưu điểm của nhau, tạo ra kết quả tuyệt vời hơn so với khi đứng riêng lẻ. Đây là lời khen ngợi chỉ dùng trong ngữ cảnh tích cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

相得益彰 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh hiệu ứng cộng hưởng: Không chỉ đơn thuần là 'hợp', mà tập trung vào hiệu quả khi A và B kết hợp sẽ tạo ra giá trị lớn hơn tổng của từng phần, giúp nâng cao giá trị của nhau.
  • Quan hệ bình đẳng: Chỉ mối quan hệ mà cả hai bên đều tác động tích cực lẫn nhau, chứ không phải một bên đơn phương giúp đỡ bên kia.
  • Sự hài hòa về thị giác và thẩm mỹ: Thường được dùng để diễn đạt sự kết hợp tốt về mặt thị giác như trong thời trang, thiết kế hay phong cảnh.

3. Cách dùng

相得益彰 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thời trang và Thiết kế: Dùng để khen ngợi gu thẩm mỹ khi kết hợp trang phục với phụ kiện, hoặc nội thất với không gian phòng.
    • Ví dụ:这条红色的围巾和你的黑色大衣搭配在一起,真是相得益彰
      Chiếc khăn quàng cổ màu đỏ này kết hợp với chiếc áo khoác đen của bạn thật là tương đắc ích chương.)
  • Quan hệ đối tác và Hợp tác: Mô tả việc tính cách hoặc năng lực của hai người (như đối tác kinh doanh, vợ chồng) bù trừ và hỗ trợ nhau để thành công.
    • Ví dụ:他们两人一个擅长策划,一个擅长执行,配合得相得益彰
      Hai người họ một người giỏi lập kế hoạch, một người giỏi thực thi, phối hợp với nhau tương đắc ích chương.)
  • Ẩm thực và Hương vị: Diễn đạt sự kết hợp tuyệt vời giữa các nguyên liệu, gia vị hoặc món ăn và đồ uống.
    • Ví dụ:这道菜里的柠檬汁与海鲜的鲜味相得益彰
      Nước cốt chanh và vị tươi ngon của hải sản trong món ăn này tương đắc ích chương.)

Ví dụ khác:

  1. 古典音乐与这座古老的教堂相得益彰,营造出庄严的氛围。
    Âm nhạc cổ điển và ngôi nhà thờ cổ kính này tương đắc ích chương, tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.
  2. 图文并茂的排版让文章的内容更加相得益彰
    Cách trình bày minh họa bằng cả hình ảnh và văn bản giúp nội dung bài viết càng thêm tương đắc ích chương.
  3. 现代科技与传统工艺在这款产品上相得益彰
    Công nghệ hiện đại và thủ công truyền thống đã tương đắc ích chương trên sản phẩm này.
  4. 优秀的剧本加上演员精湛的演技,使得这部电影相得益彰
    Kịch bản xuất sắc cộng với diễn xuất tinh tế của diễn viên đã làm cho bộ phim này tương đắc ích chương.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ bài Thánh Chủ Đắc Hiền Thần Tụng (圣主得贤臣颂) của Vương Bào (王褒) thời Tiền Hán. Trong đó có câu 'Tụ tinh hội thần, tương đắc ích chương'. Ban đầu, cụm từ này dùng để ca ngợi việc minh quân gặp được hiền thần, giúp đức độ và năng lực của cả hai càng thêm tỏa sáng.
  • Cách dùng hiện đại: Mặc dù ban đầu dùng cho quan hệ quân thần, nhưng ngày nay nó được dùng rộng rãi cho mọi sự 'kết hợp' như quan hệ nhân sinh, thời trang, ẩm thực, nghệ thuật và kinh doanh.
  • Cách viết: Trong các văn bản cổ, chữ 'Chương' (彰) đôi khi được viết là 'Chương' (章), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, chữ '彰' (nghĩa là rõ rệt) là cách viết chuẩn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 相辅相成 (xiāng fǔ xiāng chéng): Tương phụ tương thành. Hai thứ bổ trợ và giúp đỡ lẫn nhau để cùng tồn tại và phát triển. Nhấn mạnh vào tính bổ trợ.
    • 锦上添花 (jǐn shàng tiān huā): Cẩm thượng thiêm hoa. Thêm hoa trên gấm. Đã tốt rồi lại càng làm cho tốt hơn nữa.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 相形见绌 (xiāng xíng jiàn chù): Tương hình kiến chuyết. Khi so sánh với người hoặc vật khác thì lộ rõ vẻ yếu kém, thua kém.
    • 两败俱伤 (liǎng bài jù shāng): Lưỡng bại câu thương. Cả hai bên tranh đấu đều bị tổn hại, không bên nào có lợi.

6. Tóm tắt

Tương đắc ích chương (相得益彰) là một thành ngữ tích cực dùng để chỉ việc hai yếu tố kết hợp với nhau tạo nên hiệu ứng cộng hưởng, giúp cả hai cùng trở nên tốt đẹp hơn. Nó rất phù hợp để khen ngợi sự phối hợp ăn ý trong thời trang, ẩm thực hay tinh thần đồng đội, nơi mà 1 cộng 1 mang lại kết quả lớn hơn 2.

Bài luận thành ngữ

xiāng dé yì zhāng
相得益彰
Bổ sung cho nhau hoàn hảo
zàizhè ge这个shì jiè世界shàngyǒu xiē有些dōng xī东西rú guǒ如果shìdān dú单独cún zài存在kě néng可能zhǐ shì只是pǔ pǔ tōng tōng普普通通dehǎo

Trong thế giới này, có những thứ nếu tồn tại đơn độc thì có lẽ chỉ bình thường thôi.

dàn shì但是yí dàn一旦tā men它们fàngzàiyì qǐ一起qí miào奇妙deshì qíng事情jiùfā shēng发生letā men它们bù jǐn不仅méi yǒu没有hù xiāng互相gān rǎo干扰fǎn ér反而yīn wèi因为duì fāng对方decún zài存在biàn dé变得gèng jiā更加chū sè出色le

Nhưng một khi đặt chúng lại với nhau, điều kỳ diệu sẽ xảy ra: chúng không những không cản trở nhau mà ngược lại, nhờ sự hiện diện của đối phương mà trở nên xuất sắc hơn.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yōu yǎ优雅dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种hù xiāng互相chéng jiù成就deguān xì关系jiàoxiāng dé yì zhāng相得益彰

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất tao nhã, chuyên dùng để mô tả mối quan hệ "cùng nhau thành công" này, gọi là 相得益彰.

zhè ge这个tīng qǐ lái听起来kě néng可能yǒu diǎn有点shū miàn书面dàndeyì si意思qí shí其实hěnzhí guān直观

Từ này nghe có vẻ hơi trang trọng, nhưng ý nghĩa của nó thực ra rất trực quan.

xiāng de相得yì si意思shìbǐ cǐ彼此pèi hé配合hěnmò qì默契shìgèng jiā更加zhāngshìxiǎn zhù显著míng xiǎn明显

相得 nghĩa là phối hợp với nhau rất ăn ý; 益 là thêm nữa; 彰 là rõ rệt, hiển nhiên.

qǐ lái起来lǐ jiě理解jiù shì就是liǎngrénhuòliǎngjiànshì wù事物yīn wèi因为pèi hé配合hǎoshuāng fāng双方deyōu diǎn优点dōubiàn dé变得yuán lái原来gèngmíng xiǎn明显le

Hiểu một cách tổng quát, đó là hai người hoặc hai vật, nhờ phối hợp tốt mà ưu điểm của cả hai đều trở nên rõ nét hơn so với ban đầu.

wǒ men我们láixiǎng xiàng想象jǐ gè几个huà miàn画面

Hãy cùng tưởng tượng một vài khung cảnh.

bǐ rú比如zàikàndiàn yǐng电影deshí hòu时候

Ví dụ như khi xem phim.

yí gè一个bēi shāng悲伤dejìng tóu镜头rú guǒ如果zhǐ shì只是huà miàn画面kě néng可能zhǐhuìjué de觉得nán guò难过

Một cảnh quay buồn, nếu chỉ có hình ảnh, bạn có thể chỉ cảm thấy buồn thôi.

dànrú guǒ如果zhè shí hòu这时候pèishàngyī duàn一段qià dào hǎo chù恰到好处dedà tí qín大提琴yīn yuè音乐nà zhǒng那种bēi shāng悲伤defēn wéi氛围shùn jiān瞬间jiùbèifàng dà放大le

Nhưng nếu lúc này, kết hợp với một đoạn nhạc cello đúng lúc, bầu không khí buồn bã đó lập tức được khuếch đại.

huà miàn画面ràngyīn yuè音乐gèngyǒugù shì故事yīn yuè音乐rànghuà miàn画面gèngyǒugǎn rǎn lì感染力

Hình ảnh làm cho âm nhạc có thêm câu chuyện, âm nhạc làm cho hình ảnh có thêm sức truyền cảm.

zhèjiù shì就是xiāng dé yì zhāng相得益彰

Đó chính là 相得益彰.

zàibǐ rú比如chuān穿yī fú衣服

Hay như việc mặc quần áo.

yī tiáo一条yán sè颜色xiān yàn鲜艳desī jīn丝巾rú guǒ如果dānkànkě néng可能tàicì yǎn刺眼yī jiàn一件shēn sè深色dedà yī大衣yòukě néng可能tàichén mèn沉闷

Một chiếc khăn lụa màu sắc rực rỡ nếu nhìn riêng lẻ có thể quá chói mắt, một chiếc áo khoác tối màu lại có thể quá trầm mặc.

dànrú guǒ如果tā men它们zàiyì qǐ一起shēn sè深色yā zhù压住lexiān yàn鲜艳defú zào浮躁xiān yàn鲜艳yòudǎ pò打破leshēn sè深色dechén mèn沉闷

Nhưng nếu phối chúng lại với nhau, màu tối sẽ kìm bớt sự rực rỡ thái quá, và màu rực rỡ lại phá tan sự trầm mặc của màu tối.

tā men它们bǐ cǐ彼此dōubiàn dé变得gènghǎo kàn好看le

Cả hai đều trở nên đẹp hơn.

xiāng dé yì zhāng相得益彰zhè ge这个zuìmí rén迷人dedì fāng地方zài yú在于nà ge那个——jiù shì就是gèng jiā更加

Điểm hấp dẫn nhất của cụm từ 相得益彰 nằm ở chữ 益 — nghĩa là "hơn nữa".

gào sù告诉wǒ men我们zhēn zhèng真正depèi hé配合bú shì不是yī fāng一方xī shēng牺牲zì jǐ自己chèn tuō衬托lìngyī fāng一方bú shì不是liǎnggè rén个人biàn dé变得yī mú yī yàng一模一样

Nó nói với chúng ta rằng, sự phối hợp thực sự không phải là một bên hy sinh bản thân để làm nền cho bên kia, cũng không phải là hai người trở nên giống hệt nhau.

ér shì而是zàibǎo liú保留gè zì各自gè xìng个性detóng shí同时háinéngjī fā激发duì fāng对方deqián néng潜能

Mà là trong khi vẫn giữ được cá tính riêng, họ còn có thể kích phát tiềm năng của đối phương.

wǒ men我们zàishēng huó生活zhōngxún zhǎo寻找hé zuò huǒ bàn合作伙伴huò zhě或者bù zhì布置fáng jiān房间dā pèi搭配měi shí美食qí shí其实dōushìzàixún zhǎo寻找zhè zhǒng这种gǎn jué感觉

Chúng ta tìm kiếm đối tác trong cuộc sống, hay trang trí phòng ốc, phối hợp món ăn, thực chất đều là đang tìm kiếm cảm giác này.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngfā xiàn发现liǎng yàng dōng xī两样东西fàngzàiyì qǐ一起chǎn shēng产生leyī zhǒng一种yī jiā yī一加一dà yú大于èrdeměi gǎn美感shíjiùkě yǐ可以yòngzhè ge这个

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy hai thứ đặt cạnh nhau tạo ra một vẻ đẹp kiểu "một cộng một lớn hơn hai", bạn có thể dùng từ này.

zàití xǐng提醒wǒ men我们zuì hǎo最好deguān xì关系bú shì不是hù xiāng互相zhē gài遮盖ér shì而是hù xiāng互相diǎn liàng点亮

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: mối quan hệ tốt nhất không phải là che lấp lẫn nhau, mà là cùng nhau tỏa sáng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 相得益彰!

0/50