background texture

声势浩大

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shēng shì hào dà
  • Bản dịch tiếng Việt: Thanh thế hạo đại
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiếng tăm, uy tín, thanh thế (Thanh - 声)Khí thế, sức mạnh, đà (Thế - 势)Rộng lớn, mênh mông, như nước chảy cuồn cuộn (Hạo - 浩)Lớn (Đại - 大)
  • Ý nghĩa: Diễn tả quy mô của các phong trào quần chúng, hành động quân sự hoặc sự kiện cực kỳ lớn mạnh, khí thế hừng hực và có sức ảnh hưởng sâu rộng. Từ này nhấn mạnh vào tác động mạnh mẽ về cả thị giác lẫn thính giác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

声势浩大 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quy mô áp đảo: Không chỉ đơn thuần là 'lớn', mà còn nhấn mạnh vào sự tham gia của đông đảo mọi người hoặc tầm ảnh hưởng lan rộng, tạo cảm giác choáng ngợp.
  • Khí thế động: Không chỉ là sự to lớn tĩnh tại, mà chỉ trạng thái đầy năng lượng và đang chuyển động, giống như một cuộc tuần hành hay quân đội đang tiến bước.
  • Đánh giá trung lập đến tích cực: Về cơ bản được dùng trong các mô tả khách quan hoặc khen ngợi sự hoành tráng, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể mang hàm ý mỉa mai về việc 'phô trương thanh thế'.

3. Cách dùng

声势浩大 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phong trào xã hội hoặc biểu tình: Thường dùng để miêu tả các cuộc tuần hành, bãi công có đông đảo người tham gia và hô vang khẩu hiệu đầy khí thế.
    • Ví dụ:工人们举行了声势浩大的罢工游行,要求提高工资待遇。
      Các công nhân đã tổ chức một cuộc bãi công tuần hành thanh thế hạo đại để yêu cầu cải thiện chế độ tiền lương.)
  • Sự kiện hoặc lễ kỷ niệm: Dùng cho các buổi lễ kỷ niệm quốc gia, diễu hành hoặc các chiến dịch quảng bá quy mô lớn.
    • Ví dụ:为了庆祝新年,市中心举办了一场声势浩大的烟火晚会。
      Để chào mừng năm mới, trung tâm thành phố đã tổ chức một buổi tiệc pháo hoa thanh thế hạo đại.)
  • Hành động quân sự: Dùng cho các cuộc diễn tập quân sự hoặc hành quân quy mô lớn mang tính uy hiếp.
    • Ví dụ:两国在边境地区进行了声势浩大的联合军事演习。
      Hai nước đã tiến hành cuộc tập trận quân sự chung thanh thế hạo đại tại khu vực biên giới.)

Ví dụ khác:

  1. 这家公司发起了一场声势浩大的宣传攻势,试图占领市场。
    Công ty này đã phát động một chiến dịch tuyên truyền thanh thế hạo đại nhằm chiếm lĩnh thị trường.
  2. 虽然反对派的抗议活动声势浩大,但政府并未做出让步。
    Mặc dù hoạt động phản đối của phe đối lập rất thanh thế hạo đại, nhưng chính phủ vẫn không đưa ra nhượng bộ.
  3. 那场声势浩大的改革运动最终改变了整个国家的面貌。
    Cuộc vận động cải cách thanh thế hạo đại đó cuối cùng đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của đất nước.
  4. 起初只是几个人的抗议,后来发展成了声势浩大的群众运动。
    Ban đầu chỉ là sự phản kháng của vài người, nhưng sau đó đã phát triển thành một phong trào quần chúng thanh thế hạo đại.
  5. 这次环保活动的声势浩大,吸引了众多媒体的关注。
    Hoạt động bảo vệ môi trường lần này rất thanh thế hạo đại, thu hút sự chú ý của đông đảo giới truyền thông.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết Thủy Hử Truyện (水浒传) thời Minh (明). Trong truyện có đoạn: 'Tống Giang (宋江) dẫn binh vây thành, thanh thế hạo đại (声势浩大), không thể địch nổi', dùng để miêu tả uy thế quân sự.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn dùng cho các chiến dịch marketing, phong trào xã hội hoặc bất kỳ hoạt động nào huy động đông đảo nhân lực. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tích cực (thịnh vượng, sôi nổi) hoặc đôi khi mang nghĩa tiêu cực (ồn ào, phô trương).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Thanh thế hạo đại (声势浩大) dùng để miêu tả các cuộc biểu tình, sự kiện hoặc hoạt động quân sự lôi cuốn nhiều người tham gia với khí thế mạnh mẽ. Nó không chỉ đơn thuần nói về quy mô 'lớn' mà còn gợi lên một nguồn năng lượng động, thường xuyên xuất hiện trong các bản tin thời sự.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 声势浩大!

0/50