狗急跳墙
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gǒu jí tiào qiáng
- Bản dịch tiếng Việt: Cẩu cấp khiêu tường (Chó cùng rứt dậu)
- Cấu tạo thành ngữ: 「狗」(Con chó (trong văn hóa Hán thường dùng để chỉ kẻ tiểu nhân, kẻ xấu))
+ 「急」(Cấp bách, cuống cuồng, vội vã) + 「跳」(Nhảy qua) + 「墙」(Bức tường (vật cản bình thường không thể vượt qua)) - Ý nghĩa: Ví với việc kẻ xấu hoặc kẻ địch khi bị dồn vào đường cùng, không còn lối thoát sẽ liều lĩnh hành động vô vọng hoặc phản kháng một cách điên cuồng. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa).
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「狗急跳墙」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính chất của một từ biếm nghĩa: Trong tiếng Việt, 'Chó cùng rứt dậu' đôi khi có thể gợi lên sự cảm thông cho kẻ yếu bị dồn ép. Tuy nhiên, **Cẩu cấp khiêu tường (狗急跳墙)** trong tiếng Hán chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ 'kẻ xấu bị dồn vào đường cùng và làm chuyện xằng bậy'.
- Sự nguy hiểm khó lường: Thành ngữ này ám chỉ trạng thái quẫn bách đến mức phát huy năng lực bất thường (như con chó nhảy qua tường cao) để làm những việc phi lý, thường dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm của đối phương khi không còn gì để mất.
3. Cách dùng
「狗急跳墙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Quan hệ đối địch / Cảnh báo: Dùng để cảnh báo rằng nếu dồn ép đối phương quá mức có thể dẫn đến sự phản kháng cực đoan và nguy hiểm.
- Ví dụ:「别把他逼得太紧,小心他狗急跳墙,做出极端的事情来。」
(Đừng dồn anh ta quá mức, cẩn thận anh ta chó cùng rứt dậu mà làm ra những chuyện cực đoan.)
- Ví dụ:「别把他逼得太紧,小心他狗急跳墙,做出极端的事情来。」
- Mô tả tội phạm hoặc hành vi xấu: Mô tả sự phản kháng cuối cùng của tội phạm trước khi bị bắt hoặc khi cố gắng tiêu hủy chứng cứ.
- Ví dụ:「那名罪犯在被包围后狗急跳墙,竟然挟持了人质。」
(Tên tội phạm đó sau khi bị bao vây đã làm liều, thậm chí còn bắt giữ con tin.)
- Ví dụ:「那名罪犯在被包围后狗急跳墙,竟然挟持了人质。」
- Tranh luận hoặc cạnh tranh: Phê phán đối phương khi đuối lý trong tranh luận mà quay sang công kích cá nhân hoặc dùng thủ đoạn hèn hạ.
- Ví dụ:「他在辩论中理屈词穷,最后竟然狗急跳墙,开始人身攻击。」
(Anh ta đuối lý trong cuộc tranh luận, cuối cùng lại giở quẻ mà bắt đầu công kích cá nhân.)
- Ví dụ:「他在辩论中理屈词穷,最后竟然狗急跳墙,开始人身攻击。」
Ví dụ khác:
- 我们要防备敌人狗急跳墙,做好应对突发状况的准备。
(Chúng ta phải đề phòng kẻ địch phản kháng điên cuồng khi bị dồn vào đường cùng, chuẩn bị sẵn sàng ứng phó với các tình huống bất ngờ.) - 这家公司面临破产,老板狗急跳墙,卷款潜逃了。
(Công ty này đối mặt với phá sản, ông chủ đã làm liều ôm tiền bỏ trốn.) - 虽然他现在处于劣势,但难保不会狗急跳墙,我们不能掉以轻心。
(Dù hiện tại anh ta đang ở thế yếu, nhưng không chắc anh ta sẽ không chó cùng rứt dậu, chúng ta không được lơ là.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Nhân cấp thiêu hương, cẩu cấp mạt tường' (Người gấp thì thắp hương, chó gấp thì nhảy tường) trong tác phẩm Đôn Hoàng Biến Văn Tập (敦煌变文集). Ban đầu nó có nghĩa là khi cấp bách người ta sẽ làm những việc bình thường không làm, nhưng hiện nay chủ yếu chỉ sự phản kháng của kẻ xấu.
- Hình ảnh con chó: Trong tiếng Hán, các thành ngữ sử dụng chữ 'Cẩu' (狗 - chó) thường mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như Cẩu thối tử (狗腿子 - tay sai), Hổ bằng cẩu hữu (狐朋狗友 - bạn xấu). Thành ngữ này cũng không ngoại lệ, dùng hình ảnh con chó để biểu thị sự khinh miệt.
- Khác biệt văn hóa: Khác với thành ngữ 'Chó cùng rứt dậu' trong tiếng Việt đôi khi dùng cho cả người lương thiện bị dồn ép, thành ngữ Trung Quốc này hầu như chỉ dành cho đối tượng bị coi thường hoặc kẻ địch.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 困兽犹斗 (kùn shòu yóu dòu): Khốn thú do đấu. Thú bị nhốt vẫn còn muốn đấu tranh; chỉ sự phản kháng cuối cùng trong tình thế tuyệt vọng.
- 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn): Đĩnh nhi tẩu hiểm. Liều lĩnh dấn thân vào nguy hiểm khi không còn cách nào khác.
- 孤注一掷 (gū zhù yī zhì): Dốc hết vốn liếng vào một lần cược.link
- 走投无路 (zǒu tóu wú lù): Không còn đường đi, không còn lựa chọn nào khác.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 坐以待毙 (zuò yǐ dài bì): Tọa dĩ đãi tề. Ngồi chờ chết; không chịu kháng cự khi gặp khó khăn mà cam chịu thất bại.
- 束手就擒 (shù shǒu jiù qín): Thúc thủ tựu cầm. Khoanh tay chịu trói; bị bắt mà không hề kháng cự.
- 从容不迫 (cóng róng bù pò): Bình tĩnh và không vội vàng.link
- 胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú): Có kế hoạch rõ ràng và tự tin trước khi hành động.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Cẩu cấp khiêu tường (狗急跳墙)** mô tả hành động liều lĩnh, bất chấp hậu quả của kẻ xấu khi rơi vào tuyệt lộ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với thành ngữ **Chó cùng rứt dậu**, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, sắc thái miệt thị và cảnh báo về sự nguy hiểm của kẻ địch khi bị dồn ép thường mạnh mẽ hơn.
