从容不迫
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: cóng róng bù pò
- Bản dịch tiếng Việt: Thong dung bất bức
- Cấu tạo thành ngữ: 「从容」(Thong dung, dáng vẻ thong thả và bình tĩnh)
+ 「不」(Bất, không (phủ định)) + 「迫」(Bức, cấp bách, thúc ép hoặc vội vàng) - Ý nghĩa: Thái độ hoặc hành động cực kỳ bình tĩnh, không hề nao núng hay vội vàng trước bất kỳ tình huống nào. Đây là một lời khen ngợi dành cho sự trưởng thành về tinh thần và sự tự tin nội tại.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「从容不迫」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự dư dả trong tâm trí: Thành ngữ này không chỉ nói về tốc độ hành động chậm, mà nhấn mạnh vào sự 'dư dả' nội tâm nhờ có sự tự tin hoặc chuẩn bị trước, nên không cần phải vội vã.
- Khả năng chịu áp lực: Giá trị thực sự của cụm từ này được thể hiện rõ nhất trong những tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc trước đám đông - những nơi mà thông thường con người dễ bị căng thẳng.
3. Cách dùng
「从容不迫」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Ứng phó khi khẩn cấp: Dùng để khen ngợi người giữ được sự bình tĩnh, không hoảng loạn khi đối mặt với rắc rối hoặc nguy hiểm.
- Ví dụ:「面对突如其来的火灾警报,他从容不迫地指挥大家撤离。」
(Đối mặt với báo động cháy bất ngờ, anh ấy đã thong dung bất bức chỉ huy mọi người sơ tán.)
- Ví dụ:「面对突如其来的火灾警报,他从容不迫地指挥大家撤离。」
- Diễn thuyết hoặc biểu diễn: Miêu tả dáng vẻ đường bàng, không run rẩy khi nói hoặc biểu diễn trước đám đông.
- Ví dụ:「虽然是第一次登台演讲,但她表现得从容不迫,赢得了热烈的掌声。」
(Dù là lần đầu tiên lên sân khấu diễn thuyết, nhưng cô ấy đã thể hiện rất thong dung bất bức và nhận được những tràng pháo tay nồng nhiệt.)
- Ví dụ:「虽然是第一次登台演讲,但她表现得从容不迫,赢得了热烈的掌声。」
- Nhịp sống và phong cách sống: Hình dung thái độ sống ung dung, không bị áp lực thời gian cuốn đi.
- Ví dụ:「我很向往那种从容不迫的生活节奏,可以慢慢品味人生的美好。」
(Tôi rất khao khát nhịp sống thong dung bất bức đó, nơi ta có thể từ từ thưởng thức vẻ đẹp của cuộc đời.)
- Ví dụ:「我很向往那种从容不迫的生活节奏,可以慢慢品味人生的美好。」
Ví dụ khác:
- 无论遇到多大的困难,他总是显得从容不迫。
(Dù gặp phải khó khăn lớn đến đâu, anh ấy trông vẫn luôn thong dung bất bức.) - 这位老将从容不迫地处理了关键球,帮助球队锁定了胜局。
(Vị lão tướng này đã xử lý quả bóng quyết định một cách thong dung bất bức, giúp đội nhà ấn định chiến thắng.) - 回答记者提问时,由于准备充分,他显得格外从容不迫。
(Khi trả lời câu hỏi của phóng viên, nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng nên anh ấy trông đặc biệt thong dung bất bức.) - 我们要学会从容不迫地面对生活中的挑战。
(Chúng ta cần học cách đối mặt với những thử thách trong cuộc sống một cách thong dung bất bức.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Có liên quan đến câu 'Thâu ngư xuất du tòng dung' (鯈魚出遊從容 - Cá thâu ra chơi thong dong) trong thiên Thu Thủy (秋水) của sách Trang Tử (庄子). Tuy nhiên, dạng thức hiện đại có thêm chữ 'Bất bức' (不迫) được định hình và sử dụng phổ biến ở các thời kỳ sau.
- Thái độ lý tưởng: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của Nho giáo và Đạo giáo, việc để lộ cảm xúc hoảng loạn bị coi là chưa trưởng thành. Lý tưởng cao nhất là 'Thái Sơn băng tiền nhi sắc bất biến' (泰山崩于前而色不变 - Núi Thái Sơn sụp đổ trước mắt mà sắc mặt không đổi). Thành ngữ này chính là sự hiện thực hóa thái độ lý tưởng đó.
- Phân biệt với từ gần nghĩa: Thành ngữ Mạn điều tư lý (慢条斯理) cũng chỉ hành động chậm rãi, nhưng đôi khi mang nghĩa tiêu cực là 'lề mề'. Ngược lại, Thong dung bất bức (从容不迫) luôn mang nghĩa tích cực.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 镇定自若 (zhèn dìng zì ruò): Trấn tĩnh tự nhược; giữ được sự bình tĩnh như bình thường ngay cả trong lúc khẩn cấp.
- 处变不惊 (chǔ biàn bù jīng): Xử biến bất kinh; bình tĩnh đối mặt với những thay đổi đột ngột mà không kinh hãi.
- 胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú): Có kế hoạch rõ ràng và tự tin trước khi hành động.link
- 怡然自得 (yí rán zì dé): Tự hài lòng và vui vẻ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 惊慌失措 (jīng huāng shī cuò): Kinh hoảng thất thố; hoảng sợ đến mức mất hết phương hướng, không biết phải làm gì.link
- 手忙脚乱 (shǒu máng jiǎo luàn): Thủ mang cước loạn; tay chân luống cuống, vội vàng đến mức rối loạn.
- 迫不及待 (pò bù jí dài): Không thể chờ đợi thêm được nữa vì quá háo hức hoặc khẩn cấp.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Thong dung bất bức (从容不迫) miêu tả phong thái tự tin, điềm tĩnh và không hề vội vã trong mọi hoàn cảnh. Nó thường được dùng để ca ngợi sự ứng biến bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp, những bài thuyết trình dõng dạc hay một lối sống tao nhã. Điểm mấu chốt của thành ngữ này là nhấn mạnh vào sự thong dong trong tâm hồn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chứ không đơn thuần là hành động chậm chạp.
