怡然自得
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yí rán zì dé
- Bản dịch tiếng Việt: Di nhiên tự đắc
- Cấu tạo thành ngữ: 「怡然」(Vẻ vui vẻ, hòa nhã, tâm trạng dễ chịu (Hán Việt: Di nhiên))
+ 「自」(Tự mình, bản thân (Hán Việt: Tự)) + 「得」(Hài lòng, đắc ý, đạt được ý nguyện (Hán Việt: Đắc)) - Ý nghĩa: Trạng thái tâm hồn bình thản, tự tại và vô cùng hài lòng với hoàn cảnh hoặc tâm cảnh của bản thân. Đây là một từ mang nghĩa tích cực, miêu tả sự thỏa mãn nội tại mà không bị ảnh hưởng bởi sự đánh giá hay ồn ào từ bên ngoài.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「怡然自得」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự sung túc về nội tâm: Đây không chỉ là cảm xúc 'vui mừng' nhất thời, mà chỉ một trạng thái tinh thần bền vững khi tâm hồn bình lặng (Di nhiên) và tự tìm thấy sự thỏa mãn (Tự đắc).
- Phong thái thảnh thơi: Bao gồm cả dáng vẻ thư giãn, không vội vã hay căng thẳng khi tận hưởng sự việc. Thường dùng cho lối sống ưu du tự tại hoặc khi đắm mình vào sở thích.
3. Cách dùng
「怡然自得」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lối sống và giải trí: Thường dùng để miêu tả trạng thái tận hưởng thời gian tự do, không áp lực như cuộc sống sau khi nghỉ hưu hoặc kỳ nghỉ.
- Ví dụ:「退休后,他在乡下种花养鱼,过得怡然自得。」
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy về quê trồng hoa nuôi cá, sống một cuộc đời di nhiên tự đắc.)
- Ví dụ:「退休后,他在乡下种花养鱼,过得怡然自得。」
- Miêu tả trạng thái tâm lý: Dùng để chỉ việc một người vẫn giữ được sự bình thản, tự tại theo cách riêng của mình bất chấp môi trường xung quanh bận rộn hay ồn ào.
- Ví dụ:「尽管外面吵吵闹闹,他依然坐在窗前看书,一副怡然自得的样子。」
(Mặc cho bên ngoài ồn ào náo nhiệt, anh ấy vẫn ngồi bên cửa sổ đọc sách, dáng vẻ vô cùng di nhiên tự đắc.)
- Ví dụ:「尽管外面吵吵闹闹,他依然坐在窗前看书,一副怡然自得的样子。」
Ví dụ khác:
- 爷爷坐在摇椅上闭目养神,神情怡然自得。
(Ông nội ngồi trên ghế bập bênh nhắm mắt dưỡng thần, vẻ mặt di nhiên tự đắc.) - 置身于大自然之中,呼吸着新鲜空气,让人感到怡然自得。
(Hòa mình vào thiên nhiên đại ngàn, hít thở bầu không khí trong lành khiến con người ta cảm thấy di nhiên tự đắc.) - 他不追求名利,只求生活怡然自得。
(Anh ấy không theo đuổi danh lợi, chỉ mong cuộc sống luôn di nhiên tự đắc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách Liệt Tử (列子), chương Hoàng Đế (黄帝). Đoạn văn viết: 'Hoàng Đế ký ngộ, di nhiên tự đắc' (黄帝既寤,怡然自得 - Sau khi Hoàng Đế tỉnh giấc, tâm hồn cảm thấy nhẹ nhõm và vô cùng thỏa mãn).
- Sắc thái: Thành ngữ này rất phù hợp với tư tưởng 'Vô vi tự nhiên' của Đạo giáo, tôn trọng sự tự do về tinh thần, tách biệt khỏi những ham muốn trần tục.
- Phân biệt: So với thành ngữ Đắc ý dương dương (得意洋洋) mang hàm ý tự mãn, khoe khoang với người khác, thì Di nhiên tự đắc (怡然自得) chỉ tập trung vào sự hài lòng tĩnh lặng trong nội tâm, không có ý định phô trương.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 悠然自得 (yōu rán zì dé): Thong dong tự tại, hài lòng với bản thân. So với 'Di nhiên', từ này nhấn mạnh hơn vào sự thảnh thơi về mặt thời gian.
- 自得其乐 (zì dé qí lè): Tự tìm thấy niềm vui và hài lòng trong việc mình làm, bất kể người khác nghĩ gì.
- 无忧无虑 (wú yōu wú lǜ): Không có bất kỳ lo lắng hay phiền muộn nào.link
- 自由自在 (zì yóu zì zài): Tự do và không bị ràng buộc.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 怅然若失 (chàng rán ruò shī): Thất vọng, bần thần như vừa đánh mất thứ gì đó.
- 心烦意乱 (xīn fán yì luàn): Tâm phiền ý loạn, lòng dạ rối bời vì lo lắng hay phiền muộn.
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Mặt ủ mày ê, vẻ mặt buồn rầu, lo lắng.link
- 提心吊胆 (tí xīn diào dǎn): Trong trạng thái lo lắng và sợ hãi.link
6. Tóm tắt
**Di nhiên tự đắc** (怡然自得) là thành ngữ miêu tả sự an nhiên, tự tại và hài lòng sâu sắc với cuộc sống hiện tại. Khác với niềm vui phô trương, thành ngữ này nhấn mạnh vào hạnh phúc tĩnh lặng từ bên trong và phong thái thư thái. Nó thường được dùng để miêu tả cuộc sống an nhàn sau khi nghỉ hưu hoặc những lúc tận hưởng sở thích cá nhân.
