background texture

远近闻名

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yuǎn jìn wén míng
  • Bản dịch tiếng Việt: Viễn cận văn danh
  • Cấu tạo thành ngữ: Viễn (xa), chỉ những nơi có khoảng cách địa lý lớnCận (gần), chỉ những khu vực lân cậnVăn (nghe), ở đây nghĩa là được nghe danh, biết đếnDanh (tên), chỉ danh tiếng hoặc tên tuổi
  • Ý nghĩa: Tiếng tăm vang xa, cả người ở gần lẫn người ở xa đều biết đến. Thành ngữ này mô tả trạng thái một địa danh, sự vật hoặc con người có danh tiếng lẫy lừng, được biết đến rộng rãi trong một phạm vi lớn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

远近闻名 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự lan tỏa về mặt địa lý: Đúng như hai chữ 'Viễn Cận' (xa gần) thể hiện, thành ngữ này không chỉ nói về việc nổi tiếng, mà còn nhấn mạnh vào 'phạm vi rộng lớn' của danh tiếng đó, vượt qua mọi khoảng cách.
  • Tính khách quan của sự nổi tiếng: Thay vì tập trung vào đánh giá chủ quan, thành ngữ này tập trung vào sự thật khách quan rằng rất nhiều người biết đến tên tuổi của đối tượng đó.

3. Cách dùng

远近闻名 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giới thiệu địa danh hoặc điểm du lịch: Thường dùng để giải thích rằng một thành phố, ngôi làng hoặc danh lam thắng cảnh được nhiều người biết đến.
    • Ví dụ:这座古镇以其独特的建筑风格远近闻名,每年吸引大量游客。
      Thị trấn cổ này viễn cận văn danh nhờ phong cách kiến trúc độc đáo, mỗi năm thu hút một lượng lớn khách du lịch.)
  • Đặc sản hoặc sản phẩm nổi tiếng: Dùng để chỉ các loại thực phẩm hoặc đồ thủ công mỹ nghệ của một vùng có tiếng vang ra cả bên ngoài khu vực đó.
    • Ví dụ:这里的茶叶品质优良,早已远近闻名
      Trà ở đây chất lượng hảo hạng, từ lâu đã viễn cận văn danh.)
  • Danh tiếng của một cá nhân: Sử dụng khi danh tiếng của một bác sĩ, nghệ nhân hoặc người có tài năng đặc biệt được lan truyền rộng rãi.
    • Ví dụ:他是一位远近闻名的老中医,很多人慕名前来求医。
      Ông ấy là một vị thầy thuốc Đông y viễn cận văn danh, rất nhiều người ngưỡng mộ danh tiếng mà tìm đến chữa bệnh.)

Ví dụ khác:

  1. 这家餐厅的烤鸭远近闻名,去晚了根本没有座位。
    Món vịt quay của nhà hàng này viễn cận văn danh, đến muộn là hoàn toàn không còn chỗ ngồi.
  2. 经过几年的努力,这所学校已经成为远近闻名的重点中学。
    Sau vài năm nỗ lực, ngôi trường này đã trở thành một trường trung học trọng điểm viễn cận văn danh.
  3. 那个村子因为长寿老人很多而远近闻名
    Ngôi làng đó viễn cận văn danh vì có rất nhiều người già sống thọ.
  4. 他的孝顺在十里八乡是远近闻名的。
    Lòng hiếu thảo của anh ấy đã viễn cận văn danh khắp mười rằm tám bản.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cấu trúc từ vựng: 'Viễn cận' (遠近) là một cặp từ trái nghĩa (xa - gần) được ghép lại để chỉ 'mọi nơi'. Trong tiếng Hán, việc ghép các cặp từ trái nghĩa như 'Tả hữu' (左右), 'Thượng hạ' (上下) để biểu thị cái toàn thể là một phương thức cấu tạo từ rất phổ biến.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là một biểu đạt trung tính đến tích cực, rất phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các từ thông thường và thường thấy trong các sách hướng dẫn du lịch.
  • So sánh: So với 'Cử thế văn danh' (举世闻名 - nổi tiếng thế giới), thành ngữ này thường chỉ mức độ nổi tiếng trong một vùng hoặc trong phạm vi quốc gia.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Viễn cận văn danh (遠近聞名)** là một cách diễn đạt linh hoạt để chỉ sự nổi tiếng của địa điểm, sản phẩm hoặc con người. Với nghĩa đen là 'xa gần đều nghe danh', nó thường được dùng trong các bài giới thiệu về danh lam thắng cảnh hoặc đặc sản vùng miền để nhấn mạnh uy tín và sự phổ biến.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 远近闻名!

0/50