background texture

迫不及待

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: pò bù jí dài
  • Bản dịch tiếng Việt: Bách bất cập đãi
  • Cấu tạo thành ngữ: Cấp bách, thúc bách (Bách)Không (Bất)Kịp, đạt đến (Cập)Chờ đợi (Đãi)
  • Ý nghĩa: Diễn tả tâm trạng nôn nóng, vội vã đến mức không thể chờ đợi thêm được nữa. Thành ngữ này phản ánh trạng thái tâm lý muốn hành động ngay lập tức do sự thúc giục từ bên trong hoặc sự phấn khích tột độ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

迫不及待 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự vội vã mang tính chủ quan: Khác với Bách tại mi tiệp (迫在眉睫) chỉ thời hạn khách quan đang đến gần, thành ngữ này tập trung vào cảm xúc hoặc xung động chủ quan 'muốn làm ngay' của chủ thể.
  • Kết nối trực tiếp với hành động: Không chỉ là cảm giác nôn nóng trong lòng, thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh đi kèm với hành động cụ thể như 'lao ra ngay', 'nói ngay'.
  • Ý nghĩa cấu trúc: Dịch sát nghĩa là 'tình thế cấp bách (迫), không kịp (不及) để chờ đợi (待)'. Trong tiếng Hán hiện đại, nó được hiểu là vội vã đến mức không có thời gian để chờ đợi.

3. Cách dùng

迫不及待 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự mong đợi hào hứng: Dùng để miêu tả sự nôn nóng khi sắp được nhận quà, đi du lịch hoặc thưởng thức món ăn ngon.
    • Ví dụ:刚拿到新买的游戏机,他就迫不及待地拆开包装玩了起来。
      Vừa nhận được máy chơi game mới mua, anh ấy đã không thể chờ đợi thêm mà mở ngay bao bì ra chơi.)
  • Truyền đạt thông tin hoặc phát biểu: Dùng khi có tin tốt hoặc ý kiến cá nhân mà bản thân muốn chia sẻ với người khác ngay lập tức.
    • Ví dụ:一听到好消息,她就迫不及待地给家人打了电话。
      Vừa nghe thấy tin tốt, cô ấy đã vội vàng gọi điện ngay cho gia đình.)
  • Sự nôn nóng hoặc bốc đồng: Miêu tả trạng thái không giữ được bình tĩnh do ham muốn thay đổi tình hình hoặc đạt được mục đích quá lớn. Đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực.
    • Ví dụ:还没等对方把话说完,他就迫不及待地跳出来反驳。
      Chưa đợi đối phương nói xong, anh ta đã nôn nóng nhảy vào phản bác.)

Ví dụ khác:

  1. 孩子们迫不及待地冲向海滩。
    Lũ trẻ không thể chờ đợi được nữa mà lao ngay ra bãi biển.
  2. 看到这一幕,我迫不及待想知道接下来发生了什么。
    Xem đến cảnh này, tôi nôn nóng muốn biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.
  3. 春天刚到,花儿们就迫不及待地绽放了。
    Mùa xuân vừa đến, những bông hoa đã đua nhau khoe sắc.
  4. 由于急于证明自己,他迫不及待地接下了这个艰巨的任务。
    Vì quá nôn nóng muốn chứng minh bản thân, anh ấy đã vội vàng nhận lấy nhiệm vụ gian khổ này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Về mặt ngữ pháp: Thành ngữ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu với cấu trúc '迫不及待地 + Động từ'. Tuy nhiên, cũng có thể dùng làm vị ngữ như 'Tâm tình thị bách bất cập đãi đích' (心情是迫不及待).
  • Lưu ý lỗi chính tả: Tránh viết nhầm thành 'Cấp bất cập đãi' (急不及待). Mặc dù 'Bách' (迫) và 'Cấp' (急) có nghĩa tương đồng, nhưng dạng chuẩn của thành ngữ là Bách bất cập đãi (迫不及待).
  • Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết, từ việc trẻ con nôn nóng đi công viên đến việc người lớn vội vàng đạt được thành quả.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bách bất cập đãi (迫不及待) là thành ngữ diễn tả trạng thái tâm lý chủ quan 'không thể chờ đợi được' hoặc 'nôn nóng muốn làm ngay'. Nó có thể dùng để tả sự hào hứng tích cực hoặc sự vội vàng, hấp tấp trong hành động. Thông thường, thành ngữ này được dùng theo cấu trúc '迫不及待地 + Động từ' để miêu tả việc bắt tay vào làm gì đó ngay lập tức.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 迫不及待!

0/50