孤注一掷
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gū zhù yī zhì
- Bản dịch tiếng Việt: Cô chú nhất trị
- Cấu tạo thành ngữ: 「孤」(Duy nhất, đơn độc (trong Hán Việt là Cô trong cô độc))
+ 「注」(Tiền đặt cược (trong Hán Việt là Chú trong đặt cược)) + 「一」(Một lần) + 「掷」(Gieo, quăng xúc xắc (trong Hán Việt là Trị trong quăng ném)) - Ý nghĩa: Dồn toàn bộ vốn liếng, sức lực hoặc tài sản vào một lần đặt cược cuối cùng trong tình thế nguy cấp, chấp nhận rủi ro cực lớn để mong cầu một cơ hội chiến thắng duy nhất.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「孤注一掷」 bao gồm các sắc thái sau.
- Rủi ro cao, lợi nhuận cao: Nhấn mạnh việc không có gì đảm bảo thành công, nhưng vẫn chấp nhận mạo hiểm để phá vỡ bế tắc hiện tại.
- Tình thế bị dồn vào đường cùng: Thường dùng khi không còn lựa chọn nào khác, buộc phải đưa ra quyết định 'sinh tử'.
- Sắc thái phê phán: Dù đôi khi được dùng để chỉ sự dũng cảm, nhưng thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự liều lĩnh vô căn cứ hoặc hành động mù quáng.
3. Cách dùng
「孤注一掷」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và Đầu tư: Dùng khi một doanh nghiệp đang trên đà phá sản quyết định dồn toàn lực vào một sản phẩm mới như một canh bạc cuối cùng.
- Ví dụ:「这家公司决定孤注一掷,把所有资金都投入到新产品的研发中。」
(Công ty này quyết định cô chú nhất trị, dồn toàn bộ nguồn vốn vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.)
- Ví dụ:「这家公司决定孤注一掷,把所有资金都投入到新产品的研发中。」
- Bước ngoặt cuộc đời: Dùng khi đưa ra một quyết định lớn có tính chất thay đổi vận mệnh, thường là từ bỏ sự ổn định để theo đuổi ước mơ.
- Ví dụ:「他不顾家人的反对,孤注一掷地辞职去创业了。」
(Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, liều một phen nghỉ việc để đi khởi nghiệp.)
- Ví dụ:「他不顾家人的反对,孤注一掷地辞职去创业了。」
- Thể thao và Cạnh tranh: Dùng khi một đội bóng đang thua cuộc áp dụng chiến thuật mạo hiểm vào những phút cuối để lật ngược thế cờ.
- Ví dụ:「比赛只剩最后几分钟,教练决定孤注一掷,换上了全部进攻球员。」
(Trận đấu chỉ còn vài phút cuối, huấn luyện viên quyết định đánh canh bạc cuối cùng bằng cách tung tất cả cầu thủ tấn công vào sân.)
- Ví dụ:「比赛只剩最后几分钟,教练决定孤注一掷,换上了全部进攻球员。」
Ví dụ khác:
- 与其坐以待毙,不如孤注一掷,或许还有一线生机。
(Thay vì ngồi chờ chết, chi bằng hãy thử liều một phen, biết đâu vẫn còn một tia hy vọng sống sót.) - 他在赌场上输红了眼,最后孤注一掷,结果输得精光。
(Hắn ta thua bạc đến đỏ mắt, cuối cùng quyết định đặt cược tất tay nhưng kết quả là trắng tay sạch túi.) - 这是一个孤注一掷的计划,一旦失败,后果不堪设想。
(Đây là một kế hoạch đầy mạo hiểm, một khi thất bại, hậu quả sẽ khôn lường.) - 为了挽回名誉,他选择了孤注一掷。
(Để cứu vãn danh dự, anh ấy đã chọn cách đánh cược tất cả.) - 别总是想着孤注一掷,稳扎稳打才是长久之计。
(Đừng lúc nào cũng nghĩ đến việc liều lĩnh một phen, tiến bước vững chắc mới là kế sách lâu dài.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ phần 'Khấu Chuẩn truyện' (寇准传) trong sách 'Tống Sử' (宋史). Khi quân Liêu xâm lược, Tể tướng Khấu Chuẩn (寇准) đã khuyên Hoàng đế Tống Chân Tông (宋真宗) thân chinh ra trận. Đối thủ chính trị là Vương Khâm Nhược (王钦若) đã gièm pha rằng Khấu Chuẩn đang dùng Hoàng đế làm 'vốn cược' (cô chú) để đánh một canh bạc mạo hiểm (nhất trị).
- Sắc thái: Ban đầu đây là lời chỉ trích về một hành động mạo hiểm gây nguy hiểm cho Thiên tử. Ngày nay, nó vẫn giữ sắc thái tiêu cực về sự liều lĩnh, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ những quyết định mang tính bước ngoặt.
- Phân biệt: So với 'Phá phủ trầm chu' (破釜沉舟 - đập nồi dìm thuyền) mang nghĩa tích cực về quyết tâm chiến thắng, 'Cô chú nhất trị' tập trung nhiều hơn vào tính chất 'may rủi' và rủi ro của hành động.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 破釜沉舟 (pò fǔ chén zhōu): Đập nồi dìm thuyền; cắt đứt đường lui để quyết tâm chiến đấu đến cùng.
- 背水一战 (bèi shuǐ yī zhàn): Bối thủy nhất chiến; đánh một trận khi lưng dựa vào sông, không còn đường lùi.
- 狗急跳墙 (gǒu jí tiào qiáng): Người bị dồn vào đường cùng có thể làm những việc liều lĩnh.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 举棋不定 (jǔ qí bù dìng): Cầm quân cờ mà không biết đi đâu; chỉ sự do dự, không quyết đoán.
- 稳扎稳打 (wěn zhā wěn dǎ): Ổn tát ổn đả; đánh chắc thắng chắc, làm việc thận trọng và vững vàng.
- 三思而后行 (sān sī ér hòu xíng): Suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động.link
- 深谋远虑 (shēn móu yuǎn lǜ): Lập kế hoạch sâu sắc và suy nghĩ dài hạn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Cô chú nhất trị (孤注一掷)** ví như việc dồn hết tiền bạc vào một lần gieo xúc xắc duy nhất. Đây là hành động mạo hiểm tất cả vào một cơ hội cuối cùng khi bị dồn vào đường cùng, mang hàm ý 'được ăn cả, ngã về không'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'đánh canh bạc cuối cùng' hay 'liều một phen hú họa'.
