一言一行
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī yán yī xíng
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất ngôn nhất hành
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, mỗi (dùng để nhấn mạnh tính cá biệt của từng yếu tố))
+ 「言」(Lời nói, phát ngôn) + 「一」(Một, mỗi) + 「行」(Hành động, việc làm) - Ý nghĩa: Chỉ từng lời nói và từng hành động của một người. Nó bao quát toàn bộ cách cư xử, bao gồm cả những chi tiết nhỏ nhất, thường được dùng trong bối cảnh đánh giá phẩm cách hoặc trách nhiệm của một cá nhân.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一言一行」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự chú trọng vào chi tiết: Việc lặp lại từ 'Nhất' (一) nhấn mạnh rằng không chỉ là tổng thể, mà từng lời nói và hành động riêng lẻ đều đang được quan sát kỹ lưỡng.
- Sự bộc lộ nhân cách: Thành ngữ này mang hàm ý rằng tư tưởng và đạo đức của một người sẽ bộc lộ qua những biểu hiện nhỏ nhất trong đời sống thường nhật.
3. Cách dùng
「一言一行」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giáo dục và nuôi dạy con cái: Dùng để nhắc nhở cha mẹ hoặc thầy cô giáo rằng mọi cử chỉ, lời nói của họ đều là tấm gương cho trẻ nhỏ.
- Ví dụ:「父母的一言一行都会对孩子产生深远的影响。」
(Nhất ngôn nhất hành của cha mẹ đều sẽ có ảnh hưởng sâu sắc đến con cái.)
- Ví dụ:「父母的一言一行都会对孩子产生深远的影响。」
- Trách nhiệm của người công chúng: Dùng khi nói về việc những người có địa vị xã hội cần phải chịu trách nhiệm về mọi hành vi của mình trước công chúng.
- Ví dụ:「作为公众人物,他的一言一行都受到媒体的关注。」
(Là một người của công chúng, nhất ngôn nhất hành của anh ấy đều nhận được sự chú ý của truyền thông.)
- Ví dụ:「作为公众人物,他的一言一行都受到媒体的关注。」
- Nhấn mạnh sự thận trọng: Mô tả việc cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói để tránh hiểu lầm hoặc để giữ phép lịch sự.
- Ví dụ:「在面试时,要注意自己的一言一行,给考官留下好印象。」
(Khi phỏng vấn, cần chú ý đến nhất ngôn nhất hành của bản thân để để lại ấn tượng tốt cho giám khảo.)
- Ví dụ:「在面试时,要注意自己的一言一行,给考官留下好印象。」
Ví dụ khác:
- 他严谨的一言一行体现了良好的职业素养。
(Nhất ngôn nhất hành cẩn trọng của anh ấy thể hiện tố chất nghề nghiệp tuyệt vời.) - 我们要时刻检点自己的一言一行。
(Chúng ta phải luôn kiểm điểm nhất ngôn nhất hành của chính mình.) - 虽然他没有明说,但他的一言一行已经暴露了他的真实想法。
(Mặc dù anh ấy không nói rõ, nhưng nhất ngôn nhất hành của anh ấy đã bộc lộ suy nghĩ thật sự.) - 老师要求我们在公共场合注意一言一行,不要大声喧哗。
(Thầy giáo yêu cầu chúng tôi chú ý đến nhất ngôn nhất hành ở nơi công cộng, không được làm ồn ào.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh Nho giáo: Trong quan niệm đạo đức truyền thống Á Đông, việc 'Ngôn hành nhất trí' (言行一致 - lời nói đi đôi với việc làm) rất được coi trọng. Chú ý đến 'Nhất ngôn nhất hành' được xem là nền tảng tu dưỡng của một bậc Quân tử (君子).
- So sánh với các cụm từ tương tự: Rất giống với 'Nhất cử nhất động' (一举一动), nhưng 'Nhất ngôn nhất hành' tập trung nhiều hơn vào nội dung phát ngôn và cách nói chuyện, trong khi 'Nhất cử nhất động' thiên về các động tác cơ thể và hành vi vật lý.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一举一动 (yī jǔ yī dòng): Nhất cử nhất động; mọi cử động và hành vi.link
- 言谈举止 (yán tán jǔ zhǐ): Ngôn đàm cử chỉ; cách nói năng và đi đứng, thái độ.
- 所作所为 (suǒ zuò suǒ wéi): Tất cả hành động và việc làm của một người.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 胡言乱语 (hú yán luàn yǔ): Hồ ngôn loạn ngữ; nói năng bừa bãi, không có căn cứ.
- 为所欲为 (wéi suǒ yù wéi): Vi sở dục vi; muốn làm gì thì làm, hành động tùy tiện (nghĩa tiêu cực).
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhất ngôn nhất hành (一言一行)** dùng để chỉ mọi lời nói và hành động của một người. Trong văn hóa Á Đông, cụm từ này nhấn mạnh rằng nhân cách và sự tu dưỡng của một người được thể hiện rõ nhất qua những chi tiết nhỏ nhặt thường ngày. Nó thường xuất hiện trong các chủ đề về giáo dục, tự phản tỉnh hoặc khi bàn về trách nhiệm của những người có sức ảnh hưởng trong xã hội.
