七嘴八舌
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qī zuǐ bā shé
- Bản dịch tiếng Việt: Thất chuy bát thiệt (Mỗi người một câu)
- Cấu tạo thành ngữ: 「七」(Số 7 (đi cùng với Bát để chỉ sự nhiều và lộn xộn))
+ 「嘴」(Miệng, mỏ) + 「八」(Số 8 (đi cùng với Thất để chỉ sự nhiều và lộn xộn)) + 「舌」(Lưỡi) - Ý nghĩa: Nhiều người cùng lúc nói chuyện, mỗi người một ý, tạo nên cảnh tượng ồn ào, náo nhiệt hoặc hỗn loạn. Thành ngữ này có thể dùng để chỉ sự thảo luận sôi nổi hoặc sự lộn xộn, thiếu thống nhất.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「七嘴八舌」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ẩn dụ về con số: Thất (七) và Bát (八) không phải là con số chính xác, mà là cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh trạng thái có rất nhiều miệng và lưỡi, tức là nhiều người đang nói chuyện cùng lúc.
- Phát ngôn không trật tự: Thành ngữ này không chỉ việc một người diễn thuyết, mà chỉ tình trạng nhiều người nói cùng lúc hoặc xen vào nhau một cách lộn xộn.
3. Cách dùng
「七嘴八舌」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thảo luận sôi nổi: Dùng khi miêu tả mọi người tích cực đưa ra ý kiến trong cuộc họp hoặc buổi tụ tập, thể hiện không khí nhiệt huyết.
- Ví dụ:「大家七嘴八舌地讨论着明天的旅行计划,显得非常兴奋。」
(Mọi người đang bàn ra tán vào về kế hoạch du lịch ngày mai, trông ai nấy đều rất hào hứng.)
- Ví dụ:「大家七嘴八舌地讨论着明天的旅行计划,显得非常兴奋。」
- Hỗn loạn, ồn ào: Dùng khi xảy ra sự cố hoặc rắc rối, đám đông mỗi người nói một kiểu gây ra tình trạng khó kiểm soát.
- Ví dụ:「车祸发生后,围观的人七嘴八舌,有的报警,有的在拍照。」
(Sau vụ tai nạn, đám đông vây quanh mỗi người một câu, người thì báo cảnh sát, người thì chụp ảnh.)
- Ví dụ:「车祸发生后,围观的人七嘴八舌,有的报警,有的在拍照。」
- Hỏi dồn dập: Thường dùng khi nhiều người cùng lúc đặt câu hỏi cho một người nào đó.
- Ví dụ:「记者们围住明星,七嘴八舌地问个不停。」
(Các phóng viên vây quanh ngôi sao, hỏi dồn dập không ngừng.)
- Ví dụ:「记者们围住明星,七嘴八舌地问个不停。」
Ví dụ khác:
- 老师刚提出问题,同学们就七嘴八舌地抢着回答。
(Ngay khi giáo viên đưa ra câu hỏi, các học sinh đã tranh nhau trả lời.) - 由于大家七嘴八舌,会议开了两个小时也没得出结论。
(Do mọi người mỗi người một ý, cuộc họp kéo dài hai tiếng đồng hồ vẫn chưa đưa ra được kết luận.) - 看到这奇怪的现象,村民们七嘴八舌地猜测着原因。
(Thấy hiện tượng kỳ lạ này, dân làng bàn tán xôn xao về nguyên nhân.) - 别七嘴八舌的,一个一个说!
(Đừng có mỗi người một câu như thế, nói từng người một thôi!)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cách dùng con số: Trong thành ngữ Trung Quốc, sự kết hợp giữa Thất (七) và Bát (八) thường dùng để chỉ sự hỗn loạn, vô trật tự hoặc số lượng nhiều, ví dụ như Thất thượng bát hạ (七上八下 - tâm thần bất định) hay Thất thủ bát cước (七手八脚 - luống cuống).
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng rất phổ biến từ giao tiếp hàng ngày đến các tác phẩm văn học. Tuy nhiên, nó ít khi xuất hiện trong các văn bản chính quy hoặc báo cáo khoa học.
- Sắc thái: Mặc dù có thể dùng với nghĩa tích cực là thảo luận sôi nổi, nhưng nó cũng thường mang sắc thái phê phán về sự ồn ào và thiếu thống nhất, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 人多口杂 (rén duō kǒu zá): Nhân đa khẩu tạp; nhiều người thì lắm ý kiến, khó thống nhất.
- 议论纷纷 (yì lùn fēn fēn): Nghị luận phân vân; ý kiến hoặc lời đồn thổi xôn xao khắp nơi.
- 众说纷纭 (zhòng shuō fēn yún): Nhiều người có ý kiến khác nhau, khó đạt được sự đồng thuận.link
- 沸沸扬扬 (fèi fèi yáng yáng): Mô tả một tình huống ồn ào, có nhiều bàn tán hoặc sự phấn khích.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thất chuy bát thiệt (七嘴八舌) miêu tả cảnh tượng nhiều người cùng nói một lúc. Thất (七) và Bát (八) không chỉ số lượng cụ thể mà tượng trưng cho sự đông đúc và vô trật tự. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ **mỗi người một câu** hoặc **bàn ra tán vào** để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
