background texture

不以为然

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù yǐ wéi rán
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất dĩ vi nhiên
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không), dùng để phủ định.Dĩ (lấy, dùng), ở đây nằm trong cấu trúc coi cái gì đó là.Vi (làm, là), ở đây có nghĩa là coi là, cho là.Nhiên (đúng, như vậy), biểu thị sự đồng ý hoặc khẳng định.
  • Ý nghĩa: Bày tỏ thái độ không cho là đúng hoặc không đồng tình với ý kiến, hành động của người khác. Ngoài việc không tán thành, tùy vào ngữ cảnh mà thành ngữ này còn mang sắc thái xem nhẹ hoặc coi thường.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不以为然 bao gồm các sắc thái sau.

  • Biểu thị sự không đồng tình: Vì phủ định cụm từ Dĩ vi nhiên (以为然 - cho là đúng) bằng chữ Bất (不), nên nghĩa đen của nó là không cho là đúng.
  • Sắc thái xem nhẹ: Không chỉ đơn thuần là phản đối về mặt logic, thành ngữ này thường bao hàm thái độ tâm lý coi thường ý kiến của đối phương là sai lầm hoặc không đáng kể.
  • Lưu ý tránh nhầm lẫn: Thành ngữ này rất dễ bị nhầm với Bất dĩ vi ý (不以为意 - không để tâm). Bất dĩ vi nhiên (不以为然) là phán đoán về tính đúng sai (không đồng ý), còn Bất dĩ vi ý (不以为意) là phán đoán về mức độ quan trọng (không quan tâm).

3. Cách dùng

不以为然 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Xung đột ý kiến: Dùng khi đứng trên lập trường phản đối một đề xuất hoặc quan điểm của người khác trong các cuộc họp hoặc thảo luận. Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng.
    • Ví dụ:对于经理提出的新方案,由于风险太大,很多员工都表示不以为然
      Đối với phương án mới mà giám đốc đưa ra, vì rủi ro quá lớn nên nhiều nhân viên đều tỏ vẻ bất dĩ vi nhiên.)
  • Miêu tả thái độ: Miêu tả thái độ không xem trọng lời khuyên hay cảnh báo của người khác, coi đó là sai lầm hoặc không đáng để tâm.
    • Ví dụ:我好心劝他戒烟,他却不以为然地笑了笑。
      Tôi có lòng tốt khuyên anh ấy bỏ thuốc lá, nhưng anh ấy lại cười bất dĩ vi nhiên như thể điều đó không cần thiết.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然大家都称赞这部电影,但我却不以为然,觉得情节很老套。
    Mặc dù mọi người đều khen ngợi bộ phim này, nhưng tôi lại bất dĩ vi nhiên, cảm thấy cốt truyện rất cũ kỹ.
  2. 他对专家的警告不以为然,结果导致了严重的后果。
    Anh ta bất dĩ vi nhiên trước lời cảnh báo của chuyên gia, kết quả là dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
  3. 听到这个荒谬的解释,他只是摇了摇头,一脸不以为然
    Nghe lời giải thích nực cười đó, anh ta chỉ lắc đầu, vẻ mặt đầy sự bất dĩ vi nhiên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý về lỗi sử dụng: Không chỉ người học tiếng Trung mà ngay cả người bản ngữ cũng thường xuyên nhầm lẫn thành ngữ này với Bất dĩ vi ý (不以为意). Tuy nhiên, về mặt ngữ dụng học, Bất dĩ vi nhiên (不以为然) là nói 'Không' (phản đối), còn Bất dĩ vi ý (不以为意) là 'Lờ đi' (không quan tâm).
  • Ngữ cảnh xã hội: Việc tỏ thái độ Bất dĩ vi nhiên (不以为然) trực tiếp trước mặt người bề trên có thể bị coi là thiếu lễ độ, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 深以为然 (shēn yǐ wéi rán): Thâm dĩ vi nhiên. Rất cho là đúng, hoàn toàn đồng ý.
    • 五体投地 (wǔ tǐ tóu dì): Ngũ thể đầu địa. Năm vóc sát đất, nghĩa bóng là vô cùng kính phục.

6. Tóm tắt

Bất dĩ vi nhiên (不以为然) có nghĩa là không coi điều gì đó là đúng, hay nói cách khác là không đồng tình. Nó không chỉ là sự phản đối đơn thuần mà đôi khi còn chứa đựng sự coi thường. Cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn với thành ngữ Bất dĩ vi ý (不以为意) mang nghĩa là không để tâm.

Bài luận thành ngữ

bù yǐ wéi rán
不以为然
Không Đồng Ý
zàijiāo liú交流deshí hòu时候wǒ men我们jīng cháng经常huìyù dào遇到zhè yàng这样yī zhǒng一种wēi miào微妙deshí kè时刻

Khi giao tiếp, chúng ta thường gặp phải những khoảnh khắc tinh tế như thế này.

dāngbié rén别人xìng zhì bó bó兴致勃勃tí chū提出leyí gè一个guān diǎn观点huò zhě或者gěi chū给出leyí gè一个jiàn yì建议shíbìngméi yǒu没有dāng chǎng当场fǎn bó反驳méi yǒu没有dà shēng大声zhēng chǎo争吵

Khi người khác hào hứng đưa ra một quan điểm hoặc đề xuất, bạn không phản bác ngay lập tức cũng không tranh cãi lớn tiếng.

dàn shì但是dexīn lǐ心里quèhěnqīng chǔ清楚zhī dào知道rèn tóng认同zhè ge这个shuō fǎ说法

Nhưng trong lòng bạn rất rõ ràng: tôi không đồng ý với cách nói này.

zhè zhǒng这种xīn lǐ心里tóng yì同意dezhuàng tài状态zàizhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng zhǔn精准dechéng yǔ成语jiàobù yǐ wéi rán不以为然

Trạng thái 'không đồng ý trong lòng' này trong tiếng Trung có một thành ngữ rất chính xác gọi là 不以为然.

yàolǐ jiě理解zhè ge这个guān jiàn关键zài yú在于zuì hòu最后yí gè一个rán

Để hiểu từ này, điểm then chốt nằm ở chữ cuối cùng — “然”.

zàigǔ wén古文ránshìduìzhèng què正确deyì si意思

Trong văn cổ, “然” có nghĩa là 'đúng' hoặc 'chính xác'.

suǒ yǐ所以bù yǐ wéi rán不以为然chāi kāi拆开láikànjiù shì就是rèn wéi认为shìduìde

Vì vậy, 不以为然 tách ra có nghĩa là 'không cho rằng điều đó là đúng'.

zhè ge这个chéng yǔ成语hěnyǒu yì si有意思yīn wèi因为miáo xiě描写dewǎng wǎng往往bú shì不是jī liè激烈dechōng tū冲突ér shì而是yī zhǒng一种xīn lǐ心理shàngdejù lí距离gǎn

Thành ngữ này rất thú vị vì nó thường mô tả không phải là xung đột gay gắt mà là cảm giác khoảng cách tâm lý.

xiǎng xiàng想象yī xià一下zhè yàng这样dechǎng jǐng场景dà jiā大家dōuzàitǎo lùn讨论mǒu zhǒng某种liú xíng流行deshēng huó fāng shì生活方式huò zhě或者yī zhǒng一种xīndezhuàn qián赚钱fāng fǎ方法

Hãy tưởng tượng một cảnh như thế này: Mọi người đang thảo luận về một phong cách sống thịnh hành hoặc một cách kiếm tiền mới.

zhōu wéi周围deréndōuzàidiǎn tóu点头chēng zàn称赞dànquèjué de觉得zhèbìngkào pǔ靠谱huò zhě或者bìngshì hé适合zì jǐ自己

Mọi người xung quanh đều gật đầu khen ngợi, nhưng bạn lại cảm thấy điều đó không đáng tin cậy hoặc không phù hợp với mình.

zhè shí hòu这时候liǎnshàngkě néng可能dàizhelǐ mào礼貌dewēi xiào微笑dànxīn lǐ心里què shì却是bù yǐ wéi rán不以为然de

Lúc này, bạn có thể mỉm cười lịch sự trên mặt nhưng trong lòng lại là 不以为然.

yǒu shí hòu有时候zhè zhǒng这种tài dù态度shèn zhì甚至huìliú lù流露zàibiǎo qíng表情shàngbǐ rú比如qīng qīng轻轻yáo le yáo tóu摇了摇头huò zhě或者zuǐ jiǎo嘴角piēleyī xià一下

Đôi khi, thái độ này thậm chí còn thể hiện ra trên nét mặt — ví dụ như lắc đầu nhẹ hoặc mép miệng hơi nhếch lên.

zhí de值得zhù yì注意de shì的是bù yǐ wéi rán不以为然bìngbú shì不是guān xīn关心huò zhě或者bù zài hū不在乎

Điều đáng chú ý là 不以为然 không có nghĩa là 'không quan tâm' hay 'thờ ơ'.

hěnduōrénróng yì容易lìngyí gè一个chéng yǔ成语nòng hùn弄混

Nhiều người dễ nhầm lẫn nó với một thành ngữ khác.

qǐngjì zhù记住dehé xīn核心zài yú在于pàn duàn判断jīng guò经过sī kǎo思考pàn duàn判断duì fāng对方shìcuòdehuò zhě或者bù gòu不够hǎo

Hãy nhớ rằng, cốt lõi của nó là 'phán đoán': bạn suy nghĩ và đánh giá đối phương sai hoặc không đủ tốt.

suǒ yǐ所以zhèqí shí其实shìyí gè一个hěnyǒuzhǔ jiàn主见de

Vì vậy, đây thực sự là một từ thể hiện quan điểm cá nhân rất rõ ràng.

tí xǐng提醒wǒ men我们zàiyí gè一个chōng mǎn充满gè zhǒng各种shēng yīn声音deshì jiè世界wǒ men我们xū yào需要jiē shòu接受suǒ yǒu所有deguān diǎn观点

Nó nhắc nhở chúng ta rằng trong một thế giới đầy tiếng nói khác nhau, chúng ta không cần phải chấp nhận tất cả các quan điểm.

dāngwǒ men我们tīng dào听到zàn tóng赞同dehuàshíxū yào需要měiyī cì一次dōujī liè激烈fǎn jī反击yǒu shí hòu有时候bǎo chí保持yī fèn一份bù yǐ wéi rán不以为然deqīng xǐng清醒fǎn ér反而shìyī zhǒng一种gèngchéng shú成熟dejiān chí坚持

Khi nghe những lời không đồng ý, không cần phải phản bác gay gắt mỗi lần; đôi khi, giữ một sự 清醒 của 不以为然 lại là một sự kiên định trưởng thành hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不以为然!

0/50