千钧一发
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qiān jūn yī fà
- Bản dịch tiếng Việt: Thiên quân nhất phát (Ngàn cân treo sợi tóc)
- Cấu tạo thành ngữ: 「千」(Nghìn, biểu thị số lượng rất lớn)
+ 「钧」(Quân, đơn vị trọng lượng cổ (1 quân = 30 cân), biểu thị vật rất nặng) + 「一」(Một, duy nhất) + 「发」(Sợi tóc, biểu thị sự mỏng manh) - Ý nghĩa: Trạng thái treo một vật nặng ngàn quân bằng một sợi tóc duy nhất. Chỉ tình thế cực kỳ cấp bách, nguy hiểm đến mức chỉ cần một tác động nhỏ cũng có thể dẫn đến thảm họa.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「千钧一发」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cảm giác căng thẳng cực độ: Thành ngữ này không chỉ nói về sự nguy hiểm đơn thuần mà nhấn mạnh vào 'tính thời điểm' và sự cấp bách ngay tức khắc. Nó thường dùng cho những sự việc xảy ra trong chớp mắt hơn là những cuộc khủng hoảng kéo dài.
- Biểu đạt bằng hình ảnh so sánh: Sự đối lập giữa 'Thiên quân' (trọng lượng cực lớn) và 'Nhất phát' (sự mỏng manh của sợi tóc) tạo nên một hình ảnh trực quan về sự mất cân bằng sắp dẫn đến đổ vỡ.
3. Cách dùng
「千钧一发」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả tình huống khẩn cấp: Dùng trong các tình huống liên quan đến sinh tử như tai nạn, hỏa hoạn. Thường đi kèm với các từ như 'chi tế' (lúc), 'thời khắc'.
- Ví dụ:「在这千钧一发之际,消防员冲进火场救出了被困的孩子。」
(Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc đó, người lính cứu hỏa đã lao vào đám cháy cứu đứa trẻ bị kẹt ra ngoài.)
- Ví dụ:「在这千钧一发之际,消防员冲进火场救出了被困的孩子。」
- Trong thể thao hoặc thi đấu: Dùng để chỉ những thời điểm quyết định thắng bại hoặc khi thoát khỏi một tình thế hiểm nghèo trong gang tấc.
- Ví dụ:「守门员在千钧一发之时扑出了对方的点球,保住了胜利。」
(Thủ môn đã cản phá quả phạt đền của đối phương vào đúng thời điểm ngàn cân treo sợi tóc, bảo toàn chiến thắng.)
- Ví dụ:「守门员在千钧一发之时扑出了对方的点球,保住了胜利。」
Ví dụ khác:
- 就在汽车快要撞上行人的千钧一发之际,司机猛踩了刹车。
(Ngay vào khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc khi chiếc xe sắp đâm vào người đi bộ, tài xế đã đạp phanh gấp.) - 虽然经历了千钧一发的险情,但他最终还是化险为夷了。
(Dù đã trải qua tình thế hiểm nghèo ngàn cân treo sợi tóc, nhưng cuối cùng anh ấy cũng đã chuyển nguy thành an.) - 那场手术真是千钧一发,幸好医生医术高明。
(Ca phẫu thuật đó thực sự là một tình huống ngàn cân treo sợi tóc, may mà bác sĩ có tay nghề cao minh.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Bắt nguồn từ đoạn viết 'Phù dĩ nhất lũ chi nhiệm, hệ thiên quân chi trọng' (夫以一縷之任,系千鈞之重) trong phần Mai Thừa Truyện (枚乘传) của sách Hán Thư (汉书). Hình ảnh dùng một sợi chỉ mảnh để giữ vật cực nặng đã trở thành biểu tượng cho sự nguy hiểm tột độ.
- Đơn vị đo lường: 'Quân' (钧) là đơn vị trọng lượng thời cổ đại, 1 quân tương đương khoảng 30 cân (khoảng 7.6kg theo hệ lường thời đó). 'Thiên quân' (ngàn quân) ám chỉ một sức nặng khổng lồ.
- Phân biệt: So với thành ngữ Nhiên mi chi cấp (燃眉之急 - lửa đốt lông mày), 'Thiên quân nhất phát' tập trung vào mức độ nguy hiểm và sự mong manh của tình thế, trong khi 'Nhiên mi chi cấp' nhấn mạnh vào sự gấp gáp về mặt thời gian.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 岌岌可危 (jí jí kě wēi): Cấp cấp khả nguy: Tình thế cực kỳ nguy hiểm, như vật trên cao sắp sụp đổ.
- 迫在眉睫 (pò zài méi jié): Bách tại mi tiệp: Nguy hiểm hoặc việc gấp đã đến ngay trước mắt (giữa lông mày và lông mi).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 安如磐石 (ān rú pán shí): An như bàn thạch: Vững chãi như tảng đá lớn, không hề lay chuyển.
- 安然无恙 (ān rán wú yàng): An nhiên vô dạng: Bình an vô sự, không gặp rắc rối hay tổn thất gì.
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Thiên quân nhất phát' (千鈞一髮) mô tả một tình huống cực kỳ nguy hiểm và cận kề cái chết, tương đương với câu 'Ngàn cân treo sợi tóc' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh những khoảnh khắc quyết định trong tai nạn, thiên tai hoặc các cuộc đối đầu căng thẳng.
