半信半疑
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bàn xìn bàn yí
- Bản dịch tiếng Việt: Bán tín bán nghi
- Cấu tạo thành ngữ: 「半」(Bán (một nửa, phân nửa))
+ 「信」(Tín (tin tưởng, lòng tin)) + 「半」(Bán (một nửa, phân nửa)) + 「疑」(Nghi (nghi ngờ, thắc mắc)) - Ý nghĩa: Trạng thái tâm lý đối với một sự việc hay lời nói nào đó, vừa có phần tin tưởng nhưng cũng vừa có phần nghi ngờ, chưa hoàn toàn tin cậy. Thể hiện sự phân vân, chưa thể khẳng định thực hư.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「半信半疑」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tạm hoãn phán xét: Không khẳng định là giả, cũng không chắc chắn là thật, chỉ trạng thái nằm ở vùng xám ở giữa.
- Sự dao động tâm lý: Sự giằng co giữa mong muốn tin tưởng và những căn cứ gây nghi ngờ khiến tâm trí dao động.
3. Cách dùng
「半信半疑」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khi nghe tin đồn hoặc tin tức: Thường được dùng nhất khi phản ứng trước những thông tin chưa xác định được độ tin cậy hoặc những chuyện khó tin ngay lập tức.
- Ví dụ:「听到这个惊人的消息,大家都有点半信半疑。」
(Nghe tin tức gây sốc này, mọi người đều có chút bán tín bán nghi.)
- Ví dụ:「听到这个惊人的消息,大家都有点半信半疑。」
- Đối với lời giải thích hoặc biện minh của người khác: Dùng để thể hiện thái độ không hoàn toàn tin tưởng vào lời hứa hay sự thanh minh của đối phương.
- Ví dụ:「虽然他发誓是真的,但我还是半信半疑。」
(Mặc dù anh ấy thề đó là sự thật, nhưng tôi vẫn bán tín bán nghi.)
- Ví dụ:「虽然他发誓是真的,但我还是半信半疑。」
- Hoài nghi về hiệu quả hoặc kết quả: Dùng trong tình huống nghi ngờ về hiệu quả của phương pháp mới, loại thuốc mới, tự hỏi liệu nó có thực sự hiệu quả hay không.
- Ví dụ:「他对这种新药的疗效半信半疑,不敢轻易尝试。」
(Anh ấy bán tín bán nghi về hiệu quả của loại thuốc mới này, không dám tùy tiện dùng thử.)
- Ví dụ:「他对这种新药的疗效半信半疑,不敢轻易尝试。」
Ví dụ khác:
- 对于那个传说,当地人也是半信半疑。
(Đối với truyền thuyết đó, ngay cả người dân địa phương cũng bán tín bán nghi.) - 看着他那夸张的表情,我不禁半信半疑起来。
(Nhìn vẻ mặt khoa trương của anh ấy, tôi không khỏi bán tín bán nghi.) - 起初我对这个计划半信半疑,但看到成果后我就放心了。
(Lúc đầu tôi còn bán tín bán nghi về kế hoạch này, nhưng sau khi thấy thành quả thì tôi đã yên tâm.) - 她半信半疑地打开了那个神秘的盒子。
(Cô ấy bán tín bán nghi mở chiếc hộp bí ẩn đó ra.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy các cách diễn đạt tương tự trong Chu Tử Ngữ Loại (朱子语类) của nhà Nho Chu Hy (朱熹) thời Tống. Ngoài ra, trong Đáp Thích Nan Trạch Vô Cát Hung Nhiếp Sinh Luận (答释难宅无吉凶摄生论) thời Tam Quốc cũng có cụm 'Bán tín nhi bán bất tín' (半信而半不信), cho thấy đây là một khái niệm đã có từ lâu đời.
- Điểm tương đồng: Trong tiếng Việt, thành ngữ này được sử dụng nguyên vẹn dưới dạng từ Hán Việt 'Bán tín bán nghi', giúp người học dễ dàng nắm bắt vì ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống nhau.
- Sắc thái: Khác với 'Bất tín' (不信 - không tin) hoàn toàn, nó thường dùng trong ngữ cảnh 'muốn tin nhưng thiếu bằng chứng' hoặc 'chuyện tốt đến mức khó tin'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 将信将疑 (jiāng xìn jiāng yí): Gần như đồng nghĩa với Bán tín bán nghi. Trạng thái phân vân giữa tin và ngờ.
- 满腹狐疑 (mǎn fù hú yí): Lòng đầy nghi hoặc. Mức độ nghi ngờ mạnh hơn so với Bán tín bán nghi.
- 半真半假 (bàn zhēn bàn jiǎ): Nửa thật nửa giả.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 深信不疑 (shēn xìn bù yí): Tin tưởng sâu sắc, không một chút nghi ngờ.
- 确信无疑 (què xìn wú yí): Xác tín, khẳng định chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa.
- 显而易见 (xiǎn ér yì jiàn): Rõ ràng và dễ thấy.link
- 不言而喻 (bù yán ér yù): Không cần nói cũng hiểu, hiển nhiên.link
6. Tóm tắt
"Bán tín bán nghi" là một thành ngữ Hán Việt cực kỳ phổ biến, có ý nghĩa tương đồng hoàn toàn với tiếng Trung hiện đại. Nó diễn tả tâm trạng lơ lửng khi tiếp nhận thông tin chưa rõ thực hư hoặc những chuyện khó tin. Đây là cách diễn đạt lý tưởng cho trạng thái không khẳng định cũng không phủ định.
