寥寥无几
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: liáo liáo wú jǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Liêu liêu vô kỷ
- Cấu tạo thành ngữ: 「寥寥」(Vắng vẻ, thưa thớt, rất ít)
+ 「无」(Không có (Vô)) + 「几」(Mấy, một vài (Kỷ)) - Ý nghĩa: Số lượng cực kỳ ít ỏi, gần như không có gì. Thành ngữ này được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc số lượng thấp hơn nhiều so với kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn thông thường.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「寥寥无几」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự ít ỏi cực độ: Không chỉ đơn thuần là "ít", mà mang sắc thái "có thể đếm trên đầu ngón tay" hoặc "gần như bằng không".
- Mô tả khách quan: Thường được dùng để mô tả khách quan về số lượng người, vật, hoặc cơ hội có thể đếm được.
3. Cách dùng
「寥寥无几」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự ít ỏi của người tham gia hoặc khán giả: Mô tả tình huống ít người tập trung hơn dự kiến tại các sự kiện hoặc cuộc họp.
- Ví dụ:「虽然讲座的主题很有趣,但到场的听众却寥寥无几。」
(Mặc dù chủ đề của buổi diễn thuyết rất thú vị, nhưng thính giả đến dự lại liêu liêu vô kỷ.)
- Ví dụ:「虽然讲座的主题很有趣,但到场的听众却寥寥无几。」
- Sự tồn tại hiếm hoi: Nhấn mạnh rằng những người hoặc vật đáp ứng một điều kiện nào đó hầu như không tồn tại trên thế gian.
- Ví dụ:「真正理解这门古老艺术的人,如今已是寥寥无几。」
(Những người thực sự hiểu môn nghệ thuật cổ xưa này, đến nay đã liêu liêu vô kỷ.)
- Ví dụ:「真正理解这门古老艺术的人,如今已是寥寥无几。」
- Sự thiếu hụt thành quả hoặc phản hồi: Thể hiện tình trạng đáng tiếc khi có rất ít kết quả trả về so với nỗ lực bỏ ra.
- Ví dụ:「他发出了几百份问卷,但收回的有效回复寥寥无几。」
(Anh ấy đã gửi đi hàng trăm bản khảo sát, nhưng phản hồi có giá trị thu về lại liêu liêu vô kỷ.)
- Ví dụ:「他发出了几百份问卷,但收回的有效回复寥寥无几。」
Ví dụ khác:
- 这家餐厅曾经很火,现在顾客却寥寥无几。
(Nhà hàng này từng rất nổi tiếng, nhưng giờ đây lượng khách lại liêu liêu vô kỷ.) - 夜深了,街上的行人寥寥无几。
(Đêm đã khuya, người đi bộ trên đường liêu liêu vô kỷ.) - 能坚持梦想走到最后的人寥寥无几。
(Những người có thể kiên trì với ước mơ đến cuối cùng chỉ liêu liêu vô kỷ.) - 关于这段历史的记载寥寥无几。
(Những ghi chép về giai đoạn lịch sử này liêu liêu vô kỷ.) - 虽然机会很多,但能抓住的人寥寥无几。
(Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng số người có thể nắm bắt được lại liêu liêu vô kỷ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Được dùng trong cả văn viết và văn nói, nhưng mang sắc thái hơi trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "Rất ít (很少)" hoặc "Chẳng có mấy (没几个)" phổ biến hơn.
- Sắc thái: Không chỉ nêu lên sự thật về số lượng, mà thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực như "cô đơn", "suy tàn" hoặc "thất vọng" (ví dụ: cửa hàng không có khách, lời kêu gọi không có phản hồi).
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy ví dụ trong tác phẩm phê bình văn học thời nhà Minh (明) là *Thi Tẩu* (诗薮) của Hồ Ứng Lân (胡应麟), và vẫn được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Trung hiện đại.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 屈指可数 (qū zhǐ kě shǔ): Ít đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay. Cũng được dùng khi nói về giá trị hiếm có.
- 寥若晨星 (liáo ruò chén xīng): Thưa thớt như sao buổi sớm. Ví von việc người hoặc vật cực kỳ ít ỏi.
- 所剩无几 (suǒ shèng wú jǐ): Còn lại rất ít.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì): Đâu đâu cũng có, rất phổ biến.link
- 数不胜数 (shǔ bú shèng shǔ): Nhiều không đếm xuể.
- 成千上万 (chéng qiān shàng wàn): Mô tả một số lượng rất lớn, hàng ngàn hàng vạn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Liêu liêu vô kỷ (寥寥无几)** dùng để mô tả tình trạng số lượng cực kỳ ít. Nó thường gợi lên cảm giác trống trải, thất vọng hoặc không đạt được kỳ vọng (như không có khách hàng, không có phản hồi). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói "chẳng có mấy", nhưng thành ngữ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.
