background texture

弥足珍贵

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mí zú zhēn guì
  • Bản dịch tiếng Việt: Di túc trân quý
  • Cấu tạo thành ngữ: Càng, thêm, hơn nữa (biểu thị mức độ tăng tiến)Đủ, đáng đểQuý hiếm, trân quýQuý giá, có giá trị cao
  • Ý nghĩa: Diễn tả một sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm cực kỳ quý giá và có giá trị đến mức không gì có thể thay thế được. Đây là một biểu đạt trang trọng, mang tính khẳng định, nhấn mạnh không chỉ giá trị vật chất mà còn cả giá trị tinh thần và sự khan hiếm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

弥足珍贵 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tác dụng nhấn mạnh của chữ "Di" (弥): Chữ "Di" (弥) mang nghĩa "càng", "hơn nữa", giúp tăng cường mức độ cho từ "Trân quý" (珍贵) đi sau. Nó hàm chứa sắc thái "không chỉ đơn thuần là quý giá".
  • Giá trị tinh thần: Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả sự cao quý của những thứ vô hình như kỷ niệm, tình bạn, hòa bình, cơ hội chứ không chỉ là giá trị tiền bạc.
  • Tính khan hiếm: Nó được dùng cho những thứ dễ mất đi hoặc không thể có lại lần thứ hai, ngụ ý rằng chính sự khan hiếm đã làm tăng thêm giá trị của chúng.

3. Cách dùng

弥足珍贵 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá các khái niệm trừu tượng: Dùng khi nhấn mạnh giá trị của những thứ không nhìn thấy được nhưng quan trọng trong cuộc sống như thời gian, tình bạn, hòa bình, kinh nghiệm.
    • Ví dụ:在战乱年代,和平显得弥足珍贵
      Trong thời chiến, hòa bình trở nên di túc trân quý.)
  • Kỷ vật hoặc di sản văn hóa: Thích hợp để giải thích giá trị của những vật phẩm không thể thay thế, như di tích lịch sử hoặc đồ vật chứa đựng kỷ niệm cá nhân.
    • Ví dụ:这张老照片记录了爷爷奶奶年轻时的样子,对我们全家来说弥足珍贵
      Tấm ảnh cũ này ghi lại dáng vẻ thời trẻ của ông bà, đối với cả gia đình tôi, nó di túc trân quý.)
  • Sự khan hiếm của cơ hội hoặc thời gian: Dùng trong ngữ cảnh cần trân trọng thời gian có hạn hoặc những cơ hội hiếm có.
    • Ví dụ:对于即将毕业的学生来说,在校的每一天都弥足珍贵
      Đối với những sinh viên sắp tốt nghiệp, mỗi ngày ở trường đều di túc trân quý.)

Ví dụ khác:

  1. 这段经历虽然艰辛,但对我来说是一笔弥足珍贵的财富。
    Trải nghiệm này tuy gian khổ nhưng đối với tôi, đó là một tài sản di túc trân quý.
  2. 在这个浮躁的社会里,真诚显得弥足珍贵
    Trong xã hội xô bồ này, sự chân thành trở nên di túc trân quý.
  3. 这是一份弥足珍贵的礼物,我会永远保存。
    Đây là một món quà di túc trân quý, tôi sẽ lưu giữ mãi mãi.
  4. 随着年龄的增长,童年的记忆变得更加弥足珍贵
    Cùng với sự tăng dần của tuổi tác, những ký ức tuổi thơ càng trở nên di túc trân quý.
  5. 这种濒危动物的数量极其稀少,每一只都弥足珍贵
    Số lượng loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng này cực kỳ ít ỏi, mỗi con đều di túc trân quý.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Âm hưởng văn học: Do sử dụng chữ "Di" (弥 - nghĩa là càng, thêm), thành ngữ này mang sắc thái văn chương và trang trọng hơn so với các từ dùng trong giao tiếp hàng ngày như "Rất đắt" (很贵) hay "Rất quý báu" (很宝贵). Nó thường được ưa chuộng trong các bài diễn văn, văn viết hoặc những tình huống cảm động.
  • Tính linh hoạt trong cấu trúc: Thường được dùng trong các cụm như "Hiển đắc di túc trân quý" (显得弥足珍贵 - trở nên cực kỳ quý giá) hoặc "Cánh gia di túc trân quý" (更加弥足珍贵 - càng thêm quý giá hơn nữa) để chỉ việc giá trị được nâng cao do sự thay đổi của hoàn cảnh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Di túc trân quý" (弥足珍贵) là một thành ngữ có sắc thái trang trọng, dùng để chỉ những điều "cực kỳ quý báu". Nó thường được dùng để nhấn mạnh giá trị của những thứ dễ mất đi và khó tìm lại được như hòa bình, tình bạn, kỷ niệm hay cơ hội.

Bài luận thành ngữ

mí zú zhēn guì
弥足珍贵
Vô cùng quý giá
wǒ men我们dōuzhī dào知道shén me什么jiàozhēn guì珍贵

Tất cả chúng ta đều biết thế nào là "quý giá".

yī kuài一块huáng jīn黄金yī kē一颗zuàn shí钻石huò zhě或者yī jiàn一件áng guì昂贵deyì shù pǐn艺术品wǒ men我们dōuhuìshuōtā men它们hěnzhēn guì珍贵

Một thỏi vàng, một viên kim cương, hay một tác phẩm nghệ thuật đắt tiền, chúng ta đều nói chúng rất quý giá.

dàn shì但是zhōng wén中文hái yǒu还有yí gè一个gēng shēn更深yì diǎn一点dejiàomí zú zhēn guì弥足珍贵

Tuy nhiên, trong tiếng Trung còn có một từ sâu sắc hơn, đó là 弥足珍贵.

zhè ge这个tīng qǐ lái听起来jiùhěnyǒufèn liàng分量

Từ này nghe có vẻ rất có sức nặng.

zàizhè lǐ这里dōushìfēi cháng非常gèng jiā更加chōng mǎn充满deyì si意思

弥 và 足 ở đây đều mang nghĩa là "vô cùng", "càng thêm", "tràn đầy".

qǐ lái起来xíng róng形容deshìyī zhǒng一种zhēn guì珍贵háiyàozhēn guì珍贵dezhuàng tài状态

Kết hợp lại, nó mô tả một trạng thái "còn quý giá hơn cả quý giá".

gèngyǒu yì si有意思deshìwǒ men我们tōng cháng通常bú huì不会yòngmí zú zhēn guì弥足珍贵láixíng róng形容nà xiē那些jǐn jǐn仅仅shìjià gé价格hěngāodedōng xī东西

Điều thú vị hơn là chúng ta thường không dùng 弥足珍贵 để mô tả những thứ chỉ đơn thuần là "giá cao".

rú guǒ如果yī liàng一辆chēmàihěnguìwǒ men我们huìshuōjià zhí lián chéng价值连城dànhěnshǎoshuōmí zú zhēn guì弥足珍贵

Nếu một chiếc xe bán rất đắt, chúng ta sẽ nói nó 价值连城, nhưng hiếm khi nói nó 弥足珍贵.

yīn wèi因为mí zú zhēn guì弥足珍贵zhè ge这个wǎng wǎng往往xī shǎo稀少huò zhě或者shī qù失去yǒu guān有关

Bởi vì từ 弥足珍贵 thường liên quan đến sự "khan hiếm" hoặc "mất mát".

qiáng diào强调deshìyīn wèi因为hěnnándé dào得到huò zhě或者yīn wèi因为bù kě不可tì dài替代suǒ yǐ所以cáixiǎn de显得gé wài格外bǎo guì宝贵

Nó nhấn mạnh rằng: chính vì khó có được, hoặc vì không thể thay thế, nên nó mới trở nên đặc biệt quý báu.

xiǎng xiàng想象yī xià一下zàipíng shí平时yī bēi一杯shuǐkě néng可能bìngbù qǐ yǎn不起眼

Hãy tưởng tượng: bình thường, một ly nước có thể không có gì nổi bật.

dàn shì但是rú guǒ如果gāngpǎowányī cháng一场mǎ lā sōng马拉松huò zhě或者zàiyí gè一个yán rè炎热deshā mò沙漠yī bēi一杯shuǐjiù shì就是mí zú zhēn guì弥足珍贵de

Nhưng nếu bạn vừa chạy xong một cuộc marathon, hoặc đang ở trong một sa mạc nóng bỏng, thì ly nước đó chính là 弥足珍贵.

zàibǐ rú比如zàimáng lù忙碌dechéng nián rén成年人shì jiè世界néng gòu能够lǎo péng yǒu老朋友zuò xià lái坐下来kànshǒu jī手机ān ān jìng jìng安安静静liáoxià wǔ下午tiān

Hay như: trong thế giới bận rộn của người trưởng thành, có thể ngồi lại với một người bạn cũ, không nhìn điện thoại, yên lặng trò chuyện suốt một buổi chiều.

zhè zhǒng这种méi yǒu没有rèn hé任何mù dì目的deshí jiān时间shìmí zú zhēn guì弥足珍贵de

Loại thời gian không vì mục đích gì này cũng là 弥足珍贵.

hái yǒu还有xìn rèn信任

Còn có cả sự tin tưởng.

zàizhè ge这个fù zá复杂deshì jiè世界shàngrú guǒ如果yǒuyí gè rén一个人yuàn yì愿意wú tiáo jiàn无条件xiāng xìn相信zhè zhǒng这种xìn rèn信任gèng shì更是mí zú zhēn guì弥足珍贵

Trong thế giới phức tạp này, nếu có một người sẵn sàng tin tưởng bạn vô điều kiện, sự tin tưởng đó lại càng 弥足珍贵.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实shìzàigào sù告诉wǒ men我们yī zhǒng一种guān yú关于jià zhí价值depàn duàn判断zhēn zhèng真正dejià zhí价值wǎng wǎng往往bú shì不是biāozàijià qiān价签shàngdeshù zì数字

Vì vậy, thành ngữ này thực chất đang nói với chúng ta về một cách đánh giá "giá trị": giá trị thực sự thường không phải là con số ghi trên nhãn giá.

ér shì而是dāngmǒu yàng某样dōng xī东西biàn dé变得xī yǒu稀有huò zhě或者shèn zhì甚至kuài yào快要xiāo shī消失deshí hòu时候wǒ men我们cáitū rán突然yì shí dào意识到denà zhǒng那种fèn liàng分量

Mà là sức nặng mà chúng ta đột nhiên nhận ra khi một thứ gì đó trở nên hiếm hoi, hoặc thậm chí sắp sửa biến mất.

xià cì下次dāngjué de觉得mǒuduànjīng lì经历mǒufèngǎn qíng感情huò zhě或者mǒushùn jiān瞬间shìyòngduō shǎo多少qiándōuhuànláideshí hòu时候jiùkě yǐ可以shuōzhèduì wǒ lái shuō对我来说shìmí zú zhēn guì弥足珍贵de

Lần tới, khi bạn cảm thấy một trải nghiệm, một tình cảm, hay một khoảnh khắc nào đó không thể đổi được bằng bao nhiêu tiền đi chăng nữa, bạn có thể nói: Đối với tôi, điều này là 弥足珍贵.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 弥足珍贵!

0/50