background texture

推波助澜

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tuī bō zhù lán
  • Bản dịch tiếng Việt: Thôi ba trợ lạn
  • Cấu tạo thành ngữ: Thôi: Đẩy, thúc đẩyBa: Sóng, làn sóng nhỏTrợ: Giúp đỡ, hỗ trợLạn: Sóng lớn, sóng dữ
  • Ý nghĩa: Đẩy sóng giúp sóng lớn, ám chỉ việc từ bên ngoài kích động, làm cho sự việc (thường là tiêu cực) trở nên trầm trọng hoặc lan rộng hơn. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa).

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

推波助澜 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự can thiệp của bên thứ ba: Nhấn mạnh sắc thái một bên thứ ba không phải người trong cuộc nhảy vào làm phức tạp thêm tình hình.
  • Sự gia tăng tiêu cực: Về cơ bản được dùng khi thúc đẩy các tranh chấp, hỗn loạn hoặc thói hư tật xấu. Không dùng trong ngữ cảnh ủng hộ việc tốt.
  • Sự kích động có ý đồ: Không chỉ là kết quả vô tình trở nên xấu đi, mà chỉ hành động chủ động kích động hoặc tiếp thêm sức mạnh.

3. Cách dùng

推波助澜 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đối đầu và tranh chấp: Thường dùng để phê phán hành động xen vào khi có tranh cãi hoặc xung đột để làm nó trở nên gay gắt hơn.
    • Ví dụ:他们两人的矛盾本来可以化解,却因为旁人的推波助澜而彻底闹翻了。
      Mâu thuẫn giữa hai người họ vốn có thể hóa giải, nhưng vì sự thôi ba trợ lạn của người ngoài mà đã hoàn toàn rạn nứt.)
  • Hiện tượng xã hội hoặc dư luận: Dùng để mô tả tình trạng truyền thông hoặc dư luận mạng thúc đẩy một trào lưu hoặc tâm lý hoảng loạn (thường là không tốt).
    • Ví dụ:对于这种不实的谣言,媒体不应该推波助澜,而应该澄清事实。
      Đối với những tin đồn thất thiệt này, truyền thông không nên thôi ba trợ lạn mà nên làm rõ sự thật.)
  • Biến động thị trường và giá cả: Chỉ ra các hành vi đầu cơ làm gia tăng tốc độ tăng giá hoặc bong bóng kinh tế.
    • Ví dụ:炒房团的投机行为对房价的上涨起到了推波助澜的作用。
      Hành vi đầu cơ của các nhóm đầu cơ bất động sản đã đóng vai trò thôi ba trợ lạn cho việc tăng giá nhà.)

Ví dụ khác:

  1. 由于一些别有用心的人推波助澜,这次游行演变成了暴力冲突。
    Do một số kẻ có ý đồ xấu thôi ba trợ lạn, cuộc tuần hành lần này đã biến thành xung đột bạo lực.
  2. 网络暴力往往因为匿名用户的推波助澜而变得无法控制。
    Bạo lực mạng thường trở nên mất kiểm soát do sự thôi ba trợ lạn của những người dùng ẩn danh.
  3. 作为朋友,你应该劝架,而不是在一旁推波助澜
    Là bạn bè, cậu nên khuyên ngăn chứ không nên đứng bên cạnh thôi ba trợ lạn.
  4. 这种恐慌情绪在社交媒体的推波助澜下迅速蔓延。
    Tâm lý hoảng loạn này đã lan rộng nhanh chóng dưới sự thôi ba trợ lạn của mạng xã hội.
  5. 他不仅不帮忙解决问题,反而推波助澜,让事情变得更糟。
    Anh ta không những không giúp giải quyết vấn đề mà còn thôi ba trợ lạn, khiến mọi chuyện tồi tệ hơn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm Văn Trung Tử (文中子) - Vấn Dịch (问易) của Vương Thông (王通) thời nhà Tùy. Ban đầu cụm từ này mô tả việc đẩy sóng giúp sóng lớn để chỉ sức mạnh tăng tiến, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực là làm xấu thêm tình hình.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa: Rất giống với 'Hỏa thượng tiêu du' (火上浇油 - Đổ dầu vào lửa), nhưng 'Thôi ba trợ lạn' thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội rộng lớn hơn, như kích động tâm lý đám đông hoặc các trào lưu tiêu cực.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 息事宁人 (xī shì níng rén): Dẹp chuyện yên dân. Dàn xếp ổn thỏa để mọi chuyện êm xuôi.
    • 排难解纷 (pái nàn jiě fēn): Giải quyết khó khăn và tranh chấp.

6. Tóm tắt

"Thôi ba trợ lạn" (推波助澜) là thành ngữ dùng để chỉ hành động đổ thêm dầu vào lửa, kích động từ bên ngoài khiến tình hình vốn đã xấu lại càng trở nên tồi tệ hơn. Nó thường dùng để phê phán kẻ thứ ba can thiệp vào các cuộc tranh chấp, tin đồn hoặc hỗn loạn xã hội.

Bài luận thành ngữ

tuī bō zhù lán
推波助澜
Thêm dầu vào lửa
xiǎng xiàng想象yī xià一下yuán běn原本zhǐ shì只是shuǐ miàn水面shàngfàn qǐ泛起deyì diǎn diǎn一点点xiǎobō wén波纹

Hãy tưởng tượng ban đầu chỉ là một chút gợn sóng nhỏ lăn tăn trên mặt nước.

kě shì可是rú guǒ如果zhè shí hòu这时候yǒu rén有人zàihòu miàn后面yòng lì用力tuīleyī bǎ一把zhècéngbō wén波纹jiùhuìbiàn chéng变成jù dà巨大delàng cháo浪潮shèn zhì甚至yǐn fā引发yī cháng一场fēng bào风暴

Thế nhưng, nếu lúc này có ai đó từ phía sau đẩy mạnh một cái, lớp sóng này sẽ biến thành những con sóng khổng lồ, thậm chí gây ra một trận bão.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种ràngshì tài事态kuò dà扩大dedòng zuò动作jiàotuī bō zhù lán推波助澜

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả hành động "làm cho sự việc mở rộng" này, gọi là 推波助澜.

zì miàn字面shàngkàntuīshìtuī dòng推动lándōushìbō làng波浪

Về mặt chữ, 推 là đẩy, 波 và 澜 đều là sóng nước.

deyì si意思hěnshēng dòng生动kànzhebō làng波浪běn lái本来jiù yào就要yǒngshàng lái上来lebù dàn不但zǔ dǎng阻挡fǎn ér反而háizàihòu miàn后面tuīyī bǎ一把bāngzàochūgèngdeshēng shì声势

Ý nghĩa của nó rất sinh động: nhìn thấy sóng vốn dĩ đang dâng lên, bạn không những không ngăn cản mà còn đẩy thêm một nhát từ phía sau, giúp nó tạo ra thanh thế lớn hơn.

wǒ men我们zàishēng huó生活zhōngqí shí其实jīng cháng经常néngkàn dào看到zhè zhǒng这种xiàn xiàng现象

Trong cuộc sống, chúng ta thực ra thường xuyên thấy hiện tượng này.

bǐ rú比如liǎng gè两个péng yǒu朋友fā shēng发生leyì diǎn一点xiǎozhēng zhí争执běn lái本来yě xǔ也许hěnkuàijiùhuìguò qù过去

Ví dụ, hai người bạn xảy ra một chút tranh chấp nhỏ, vốn dĩ có lẽ sẽ nhanh chóng qua đi.

dàn shì但是rú guǒ如果zhōu wéi周围deréndōuzàipáng biān旁边qī zuǐ bā shé七嘴八舌yì lùn议论shèn zhì甚至chuán bō传播bù shí不实dexiāo xī消息zhè zhǒng这种yuán běn原本hěnxiǎodemáo dùn矛盾jiùhuìxùn sù迅速shēng jí升级chéngyī cháng一场dechōng tū冲突

Nhưng nếu những người xung quanh cứ bàn ra tán vào, thậm chí lan truyền tin tức không xác thực, mâu thuẫn nhỏ nhặt ban đầu này sẽ nhanh chóng leo thang thành một cuộc xung đột lớn.

huò zhě或者zàiwǎng luò网络shàngyí gè一个wèi jīng zhèng shí未经证实dexiāo xī消息yīn wèi因为wú shù无数réndezhuǎn fā转发qíng xù huà情绪化depíng lùn评论zuì hòu最后biàn chéng变成leyī cháng一场nán yǐ难以kòng zhì控制deyú lùn舆论fēng bào风暴

Hoặc trên mạng xã hội, một tin tức chưa được xác thực, vì vô số người chia sẻ và bình luận cảm tính, cuối cùng biến thành một cơn bão dư luận khó kiểm soát.

zhè shí hòu这时候nà xiē那些zhuǎn fā转发yì lùn议论derényě xǔ也许bìngbú shì不是gù yì故意yàozhì zào制造hùn luàn混乱dàntā men他们dexíng wéi行为shí jì shàng实际上jiù shì就是zàituī bō zhù lán推波助澜

Lúc này, những người chia sẻ và bàn tán đó có lẽ không cố ý gây ra sự hỗn loạn, nhưng hành vi của họ thực chất chính là 推波助澜.

zhè ge这个chéng yǔ成语tōng cháng通常dài yǒu带有biǎn yì贬义

Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực.

xíng róng形容deshìyī zhǒng一种wài lái外来delì liàng力量jiè rù介入dàoleyuán běn原本jiùzàifā shēng发生deshì qíng事情ràngjú shì局势biàn dé变得gèngměng liè猛烈gèngbù kě shōu shí不可收拾

Nó mô tả một loại lực lượng bên ngoài can thiệp vào sự việc vốn đang xảy ra, khiến cục diện trở nên dữ dội hơn, khó cứu vãn hơn.

tí xǐng提醒wǒ men我们yàoyǒuyī zhǒng一种jué chá lì觉察力dāngyī jiàn一件shì qíng事情zhèng zài正在fā shēng发生shíwǒ men我们decān yù参与shìzàiràngshuǐ miàn水面píng jìng平静xià lái下来hái shì还是zàiwú yì zhōng无意中chéng wéi成为lenà ge那个tuī bō zhù lán推波助澜derén

Nó nhắc nhở chúng ta cần có một sự tỉnh táo: khi một sự việc đang xảy ra, sự tham gia của chúng ta là đang làm mặt nước bình lặng lại, hay đang vô tình trở thành người 推波助澜?

xià cì下次dāngkàn dào看到yī cháng一场rè nào热闹dezhēng lùn争论huò zhě或者yí gè一个liú xíng流行deqū shì趋势shíbù fáng不妨yòngzhè ge这个láiguān chá观察yī xià一下zhèqí zhōng其中yǒuduō shǎo多少shìyuán běn原本deshì shí事实yòuyǒuduō shǎo多少shìbèirén wéi人为tuī chū推出láidebō lán波澜ne

Lần tới khi bạn thấy một cuộc tranh luận sôi nổi hay một xu hướng thịnh hành, thử dùng từ này để quan sát xem: trong đó có bao nhiêu là sự thật ban đầu, và bao nhiêu là những con sóng do con người 推波助澜 tạo ra?

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 推波助澜!

0/50