暴风骤雨
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bào fēng zhòu yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Bạo phong sậu vũ
- Cấu tạo thành ngữ: 「暴」(Bạo: Mạnh mẽ, dữ dội, hung bạo)
+ 「风」(Phong: Gió) + 「骤」(Sậu: Nhanh chóng, đột ngột (như mưa rào)) + 「雨」(Vũ: Mưa) - Ý nghĩa: Chỉ những cơn gió mạnh và mưa rào ập đến bất ngờ. Nghĩa bóng dùng để chỉ những sự việc diễn ra với khí thế mãnh liệt, tốc độ nhanh chóng hoặc những thử thách, sự công kích vô cùng gay gắt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「暴风骤雨」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mãnh liệt của hiện tượng tự nhiên: Nghĩa gốc chỉ những cơn bão có sức tàn phá lớn. Sự kết hợp giữa 'Bạo' (mạnh mẽ) và 'Sậu' (đột ngột) nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ không lường trước được.
- Khí thế áp đảo (Ẩn dụ): Mô tả các phong trào xã hội, cách mạng hoặc cảm xúc cá nhân bùng nổ một cách mãnh liệt không thể ngăn cản.
- Thử thách và công kích: Cũng được dùng để chỉ những thử thách khắc nghiệt trong cuộc đời hoặc những lời phê bình, chỉ trích không khoan nhượng từ người khác.
3. Cách dùng
「暴风骤雨」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khó khăn và thử thách: Dùng để diễn tả những trở ngại lớn hoặc hoạn nạn khó tránh khỏi trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
- Ví dụ:「这家企业经历了一场暴风骤雨般的危机,最终顽强地生存了下来。」
(Doanh nghiệp này đã trải qua một cuộc khủng hoảng như bạo phong sậu vũ, nhưng cuối cùng vẫn kiên cường tồn tại.)
- Ví dụ:「这家企业经历了一场暴风骤雨般的危机,最终顽强地生存了下来。」
- Chỉ trích hoặc công kích gay gắt: Mô tả việc dồn dập đưa ra những lời lẽ nặng nề đối với đối phương trong tranh luận hoặc dư luận.
- Ví dụ:「面对网络上暴风骤雨般的指责,他选择了保持沉默。」
(Đối mặt với những lời chỉ trích như bạo phong sậu vũ trên mạng, anh ấy đã chọn cách giữ im lặng.)
- Ví dụ:「面对网络上暴风骤雨般的指责,他选择了保持沉默。」
- Miêu tả thời tiết (nghĩa đen): Dùng để tả cảnh mưa gió bão bùng thực tế.
- Ví dụ:「昨夜的暴风骤雨摧毁了许多房屋。」
(Trận bạo phong sậu vũ đêm qua đã phá hủy rất nhiều nhà cửa.)
- Ví dụ:「昨夜的暴风骤雨摧毁了许多房屋。」
Ví dụ khác:
- 革命的浪潮如暴风骤雨般席卷了整个国家。
(Làn sóng cách mạng đã quét qua toàn bộ đất nước như bạo phong sậu vũ.) - 只有经历过暴风骤雨的洗礼,人才能真正成长。
(Chỉ khi trải qua sự gột rửa của bạo phong sậu vũ, con người mới có thể thực sự trưởng thành.) - 刚才还是晴空万里,转眼间就变成了暴风骤雨。
(Vừa rồi trời còn trong xanh vạn dặm, chớp mắt đã biến thành bạo phong sậu vũ.) - 他的脾气发作起来就像暴风骤雨,让人不敢靠近。
(Cơn nóng nảy của anh ta khi bùng phát giống như bạo phong sậu vũ, khiến người khác không dám lại gần.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và bối cảnh: Thành ngữ này có liên quan đến tư tưởng trong Lão Tử (老子): 'Phiêu phong bất chung triều, sậu vũ bất chung nhật' (Gió lốc không hết buổi sáng, mưa rào không hết cả ngày), hàm ý rằng những gì quá mãnh liệt thì thường không kéo dài lâu. Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, nó chủ yếu được dùng để nhấn mạnh cường độ 'mãnh liệt'.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một cách diễn đạt mang tính văn chương và trang trọng. Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng 'Đại phong đại vũ' (大风大雨) để tả mưa gió, còn 'Bạo phong sậu vũ' thường xuất hiện trong diễn văn, văn bản viết hoặc khi cần mô tả tình huống một cách kịch tính.
- Phân biệt: So với 'Khùng phong bạo vũ' (狂风暴雨), cụm từ này nhấn mạnh thêm yếu tố 'Sậu' (骤 - đột ngột), tạo cảm giác về sự bất ngờ và tốc độ nhanh hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 狂风暴雨 (kuáng fēng bào yǔ): Cuồng phong bạo vũ. Gió điên cuồng và mưa dữ dội, nghĩa tương đương.
- 急风暴雨 (jí fēng bào yǔ): Cấp phong bạo vũ. Gió gấp mưa dữ, nhấn mạnh vào sự cấp bách và mãnh liệt.
- 如火如荼 (rú huǒ rú tú): Diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ.link
- 势不可当 (shì bù kě dāng): Thế không thể ngăn cản.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 和风细雨 (hé fēng xì yǔ): Hòa phong tế vũ. Gió nhẹ mưa phùn, ẩn dụ cho cách làm việc ôn hòa, nhẹ nhàng.
- 风平浪静 (fēng píng làng jìng): Phong bình lãng tĩnh. Gió lặng sóng yên, chỉ trạng thái bình yên vô sự.
- 风和日丽 (fēng hé rì lì): Gió hiu hiu và nắng đẹp, miêu tả thời tiết dễ chịu.link
- 细水长流 (xì shuǐ cháng liú): Tiết kiệm và sử dụng tài nguyên một cách từ từ, lâu dài.link
6. Tóm tắt
Cụm từ **Bạo phong sậu vũ** (暴风骤雨) vốn mô tả hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt, nhưng thường được dùng để ẩn dụ cho sức mạnh áp đảo của các phong trào xã hội, những lời chỉ trích nặng nề hoặc những biến cố lớn trong đời. Đây là một biểu đạt mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh vào sự bùng nổ và cường độ mạnh mẽ.
