水落石出
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shuǐ luò shí chū
- Bản dịch tiếng Việt: Thủy lạc thạch xuất
- Cấu tạo thành ngữ: 「水」(Nước (ở đây chỉ mực nước sông hoặc thủy triều))
+ 「落」(Rơi, hạ xuống, rút xuống) + 「石」(Đá (ẩn dụ cho sự thật hoặc chân tướng bị che lấp)) + 「出」(Hiện ra, lộ ra) - Ý nghĩa: Giống như khi mực nước rút xuống thì những tảng đá dưới đáy sông sẽ lộ ra, thành ngữ này ví von việc chân tướng sự việc hoặc những sự thật bị che giấu cuối cùng cũng được phơi bày hoàn toàn. Đây là một biểu đạt mang tính trung lập hoặc tích cực, chỉ trạng thái rõ ràng, dứt khoát sau khi những rắc rối hoặc bí ẩn được giải quyết.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「水落石出」 bao gồm các sắc thái sau.
- Làm sáng tỏ chân tướng: Chỉ quá trình và kết quả của việc những thứ bị che giấu được đưa ra ánh sáng một cách tự nhiên hoặc thông qua điều tra.
- Sự rõ ràng của quan hệ nhân quả: Từ cấu trúc "nước rút (nguyên nhân)" và "đá lộ ra (kết quả)", thành ngữ này hàm ý rằng khi thời gian trôi qua hoặc các trở ngại bị loại bỏ, sự thật sẽ tự nhiên hiện rõ.
3. Cách dùng
「水落石出」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải quyết vụ án hoặc bí ẩn: Thường dùng trong điều tra cảnh sát hoặc truyện trinh thám khi hung thủ hoặc thủ đoạn bị phát hiện. Cụm từ "làm cho thủy lạc thạch xuất" thể hiện ý chí phá án mạnh mẽ.
- Ví dụ:「经过警方的缜密侦查,这起案件终于水落石出。」
(Sau quá trình điều tra kỹ lưỡng của cảnh sát, vụ án này cuối cùng đã thủy lạc thạch xuất.)
- Ví dụ:「经过警方的缜密侦查,这起案件终于水落石出。」
- Xóa bỏ hiểu lầm: Dùng trong ngữ cảnh khi một người bị hàm oan hoặc tình huống không rõ ràng, mong đợi sự thật được phơi bày để chứng minh sự trong sạch.
- Ví dụ:「我相信只要调查清楚,事情总会有水落石出的一天。」
(Tôi tin rằng chỉ cần điều tra rõ ràng, mọi chuyện rồi sẽ có ngày thủy lạc thạch xuất.)
- Ví dụ:「我相信只要调查清楚,事情总会有水落石出的一天。」
Ví dụ khác:
- 不管过程多么曲折,我一定要把这件事搞个水落石出。
(Dù quá trình có gian nan thế nào, tôi nhất định phải làm cho chuyện này thủy lạc thạch xuất.) - 等到水落石出那一天,大家自然会明白谁是对的。
(Đợi đến ngày thủy lạc thạch xuất, mọi người tự khắc sẽ hiểu ai đúng ai sai.) - 随着关键证人的出现,当年的谜团终于水落石出。
(Với sự xuất hiện của nhân chứng quan trọng, bí ẩn năm xưa cuối cùng đã thủy lạc thạch xuất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và biến đổi: Thành ngữ này vốn xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển như Túy Ông Đình Ký (醉翁亭记) của Âu Dương Tu (欧阳修) và Hậu Xích Bích Phú (后赤壁赋) của Tô Thức (苏轼). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả cảnh sắc mùa đông khi mực nước sông xuống thấp làm lộ ra những tảng đá dưới đáy. Trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa gốc miêu tả phong cảnh rất hiếm khi được dùng, chủ yếu dùng với nghĩa ẩn dụ là 'làm sáng tỏ chân tướng'.
- Sắc thái ý nghĩa: Khác với những thành ngữ mang nghĩa tiêu cực như Đông Song Sự Phát (东窗事发 - bại lộ chuyện xấu), Thủy Lạc Thạch Xuất có thể dùng cho cả việc tìm ra sự thật trong các tình huống trung lập hoặc tích cực.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 真相大白 (zhēn xiàng dà bái): Chân tướng đại bạch; sự thật đã hoàn toàn sáng tỏ. Đây là cách diễn đạt trực tiếp hơn và gần như đồng nghĩa với Thủy Lạc Thạch Xuất.
- 拨云见日 (bō yún jiàn rì): Bát vân kiến nhật; gạt mây thấy mặt trời. Mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, chỉ việc xua tan nghi ngờ để thấy hy vọng hoặc công lý được thực thi.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 扑朔迷离 (pū shuò mí lí): Phác sóc mê ly; sự việc phức tạp rắc rối, khó lòng nắm bắt được chân tướng.
- 不明不白 (bù míng bù bái): Bất minh bất bạch; không rõ ràng, mập mờ, hoặc trạng thái chưa được chứng minh sự trong sạch.
6. Tóm tắt
"Thủy lạc thạch xuất" (水落石出) vốn là câu văn miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng để chỉ việc chân tướng sự việc được làm sáng tỏ. Thành ngữ này rất phổ biến khi nói về việc phá án, giải quyết bí ẩn hoặc khi những hiểu lầm được xóa bỏ. Cụm từ "làm cho thủy lạc thạch xuất" (搞个水落石出) thường được dùng để thể hiện quyết tâm tìm ra sự thật đến cùng.
