点石成金
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: diǎn shí chéng jīn
- Bản dịch tiếng Việt: Điểm thạch thành kim
- Cấu tạo thành ngữ: 「点」(Chạm vào, điểm vào (bằng ngón tay))
+ 「石」(Đá (ẩn dụ cho vật không có giá trị)) + 「成」(Trở thành, biến thành) + 「金」(Vàng (ẩn dụ cho vật quý giá)) - Ý nghĩa: Xuất phát từ truyền thuyết tiên nhân chạm tay vào đá biến thành vàng, thành ngữ này ví von việc chỉnh sửa một tác phẩm văn chương hoặc đồ vật còn vụng về, tầm thường trở nên tuyệt vời, xuất sắc. Đây là lời khen ngợi dành cho kỹ năng chỉnh sửa tinh tế hoặc tài năng biến điều không thể thành có thể.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「点石成金」 bao gồm các sắc thái sau.
- Bản lĩnh như phép màu: Nhấn mạnh vào kỹ năng hoặc gu thẩm mỹ cực cao, không cần làm lại từ đầu mà chỉ cần 'điểm' (chạm) nhẹ vào những thứ có sẵn để thay đổi hoàn toàn giá trị của chúng.
- Sự thay đổi của đối tượng: Thể hiện sự biến đổi kịch tính từ 'đá' (vô giá trị) sang 'vàng' (giá trị cao). Trong kinh doanh hay giáo dục, nó chỉ việc dẫn dắt những dự án hay nhân sự không triển vọng đến thành công.
3. Cách dùng
「点石成金」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chỉnh sửa văn chương hoặc tác phẩm: Cách dùng truyền thống nhất, khen ngợi biên tập viên hoặc người thầy chỉ cần sửa vài chữ đã làm tác phẩm sống động hẳn lên.
- Ví dụ:「经过老师的修改,这篇文章简直是点石成金,立刻生动了起来。」
(Nhờ sự chỉnh sửa của thầy, bài văn này quả thực là điểm thạch thành kim, lập tức trở nên sống động hẳn lên.)
- Ví dụ:「经过老师的修改,这篇文章简直是点石成金,立刻生动了起来。」
- Kinh doanh và quản lý: Chỉ khả năng biến những doanh nghiệp sắp phá sản hoặc tài sản không giá trị thành những thứ sinh lời.
- Ví dụ:「这位企业家有点石成金的本事,把一家濒临破产的小厂变成了知名企业。」
(Vị doanh nhân này có bản lĩnh điểm thạch thành kim, đã biến một nhà máy nhỏ bên bờ vực phá sản thành một doanh nghiệp nổi tiếng.)
- Ví dụ:「这位企业家有点石成金的本事,把一家濒临破产的小厂变成了知名企业。」
- Giáo dục và đào tạo nhân tài: Chỉ việc đào tạo những học sinh bình thường hoặc những người chưa bộc lộ tài năng thành những nhân tài ưu tú.
- Ví dụ:「好的教练能点石成金,让普通选手发挥出世界级的水平。」
(Một huấn luyện viên giỏi có thể điểm thạch thành kim, giúp những vận động viên bình thường phát huy được trình độ đẳng cấp thế giới.)
- Ví dụ:「好的教练能点石成金,让普通选手发挥出世界级的水平。」
Ví dụ khác:
- 创意是广告的灵魂,它能化腐朽为神奇,起到点石成金的作用。
(Sáng tạo là linh hồn của quảng cáo, nó có thể biến cái tầm thường thành điều kỳ diệu, đóng vai trò điểm thạch thành kim.) - 他没有点石成金的魔力,所有的成就都是靠努力得来的。
(Anh ấy không có ma lực điểm thạch thành kim, mọi thành tựu đều có được nhờ vào sự nỗ lực.) - 这栋老房子经过设计师的改造,真可谓点石成金,身价倍增。
(Ngôi nhà cũ này qua bàn tay cải tạo của nhà thiết kế quả thực là điểm thạch thành kim, giá trị tăng lên gấp bội.) - 导演对剧本的几处改动起到了点石成金的效果。
(Việc đạo diễn thay đổi vài chỗ trong kịch bản đã mang lại hiệu quả điểm thạch thành kim.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ truyền thuyết Đạo giáo. Trong các sách như Liệt Tiên Truyện (列仙传) thời nhà Tấn, tiên nhân Hứa Tốn (许逊) nổi tiếng với việc chạm tay vào đá biến thành vàng để giúp người nghèo nộp thuế.
- Cách dùng trong văn học: Trong cuốn Tiều Khê Ngư Ẩn Tùng Thoại (苕溪渔隐丛话) thời Tống, việc thay đổi một chữ trong thơ giúp cả bài trở nên hay hơn đã được ví với việc 'Điểm thạch thành kim', từ đó cách dùng này trở nên phổ biến.
- So sánh phương Tây: Thành ngữ này rất giống với 'Bàn tay của Midas' (The Midas touch) trong thần thoại Hy Lạp. Tuy nhiên, trong khi câu chuyện về vua Midas mang hàm ý bi kịch (mọi thứ chạm vào đều biến thành vàng khiến ông không thể ăn uống), thì 'Điểm thạch thành kim' của Trung Hoa mang ý nghĩa tích cực về sự cứu giúp hoặc cải thiện.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 点铁成金 (diǎn tiě chéng jīn): Biến sắt thành vàng. Đồng nghĩa với 'Điểm thạch thành kim', đặc biệt dùng để chỉ việc sửa tác phẩm cũ thành kiệt tác mới.
- 化腐朽为神奇 (huà fǔ xiǔ wéi shén qí): Biến cái mục nát thành điều kỳ diệu.
- 画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng): Thêm nét vẽ cuối cùng quan trọng để làm cho một thứ trở nên sống động.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 点金成铁 (diǎn jīn chéng tiě): Biến vàng thành sắt. Chỉ việc sửa một tác phẩm đang hay thành dở tệ.
- 画蛇添足 (huà shé tiān zú): Vẽ rắn thêm chân. Làm những việc thừa thãi khiến kết quả hỏng bét.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Điểm thạch thành kim** (点石成金) chỉ việc biến những thứ ít giá trị thành vật quý giá nhờ vào tài năng hoặc sự chỉnh sửa bậc thầy. Ban đầu dùng trong văn chương để chỉ việc sửa vài chữ mà làm cả bài hay lên, ngày nay còn dùng trong kinh doanh và giáo dục để ca ngợi những cá nhân có khả năng xoay chuyển tình thế một cách kỳ diệu.
