background texture

画龙点睛

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huà lóng diǎn jīng
  • Bản dịch tiếng Việt: Họa long điểm tinh
  • Cấu tạo thành ngữ: Họa (vẽ)Long (con rồng)Điểm (chấm vào, thêm vào)Tinh (con ngươi, tròng mắt)
  • Ý nghĩa: Bắt nguồn từ điển tích vẽ rồng rồi vẽ thêm con ngươi, khiến rồng có sinh khí và bay mất. Thành ngữ này chỉ việc thêm vào một chi tiết mấu chốt cuối cùng để làm cho toàn bộ tác phẩm hoặc sự việc trở nên hoàn hảo và sống động. Đặc biệt dùng để khen ngợi những lời nói hoặc câu văn súc tích, làm nổi bật chủ đề.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

画龙点睛 bao gồm các sắc thái sau.

  • Bước hoàn thiện cuối cùng: Không chỉ đơn thuần là 'kết thúc', mà là một bước hoàn thiện mang tính quyết định, làm thay đổi hoàn toàn giá trị của tổng thể.
  • Nắm bắt cốt lõi: Thường chỉ một lời nói quan trọng trong văn chương hoặc thảo luận giúp tóm tắt các điểm chính một cách sinh động hoặc để lại ấn tượng sâu sắc về chủ đề.

3. Cách dùng

画龙点睛 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá văn chương hoặc bài phát biểu: Dùng để khen ngợi một câu văn hoặc tiêu đề xuất sắc giúp làm nổi bật toàn bộ nội dung bài viết, bài luận hoặc diễn văn.
    • Ví dụ:这篇文章最后的一段话真是画龙点睛,深刻地揭示了主题。
      Đoạn văn cuối cùng của bài viết này thực sự là họa long điểm tinh, nó đã làm sáng tỏ chủ đề một cách sâu sắc.)
  • Thiết kế hoặc trang trí: Dùng khi một phụ kiện hoặc màu sắc tạo điểm nhấn làm cho không gian hoặc trang phục trở nên ấn tượng hơn hẳn.
    • Ví dụ:这条红色的围巾在她这身素雅的装扮中起到了画龙点睛的作用。
      Chiếc khăn quàng cổ màu đỏ này đóng vai trò họa long điểm tinh trong bộ trang phục thanh nhã của cô ấy.)
  • Năng lực nghệ thuật ẩn dụ: Sử dụng cụm từ 'Họa long điểm tinh chi bút' để ca ngợi kỹ năng xuất chúng của tác giả hoặc nghệ sĩ.
    • Ví dụ:他在结尾处加的那句幽默点评,堪称画龙点睛之笔。
      Lời nhận xét hài hước mà anh ấy thêm vào ở phần kết có thể coi là một nét bút họa long điểm tinh.)

Ví dụ khác:

  1. 好的标题往往能起到画龙点睛的效果,吸引读者的注意力。
    Một tiêu đề hay thường có thể mang lại hiệu quả họa long điểm tinh, thu hút sự chú ý của người đọc.
  2. 这幅画虽然色彩丰富,但缺少画龙点睛的一笔,显得有些平淡。
    Bức tranh này tuy màu sắc phong phú nhưng lại thiếu đi một nét họa long điểm tinh, trông có vẻ hơi bình thường.
  3. 他在会议总结时的发言简短有力,起到了画龙点睛的作用。
    Lời phát biểu của anh ấy khi tổng kết cuộc họp rất ngắn gọn và súc tích, đóng vai trò họa long điểm tinh.
  4. 设计师巧妙地运用灯光,为整个房间做了画龙点睛的处理。
    Nhà thiết kế đã khéo léo sử dụng ánh sáng để tạo nên một điểm nhấn họa long điểm tinh cho cả căn phòng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Bắt nguồn từ truyền thuyết về họa sĩ Trương Tăng Do (張僧繇) thời nhà Lương thuộc Nam Bắc Triều. Khi ông vẽ bốn con rồng trên tường chùa An Lạc (安樂寺) ở Kim Lăng (nay là Nam Kinh), ông đã không vẽ con ngươi. Ông nói rằng 'nếu vẽ con ngươi rồng sẽ bay mất', nhưng mọi người không tin và ép ông vẽ. Khi ông vừa vẽ xong con ngươi cho hai con rồng, sấm sét nổi lên, bức tường nứt ra và hai con rồng đó bay vút lên trời, chỉ còn lại hai con chưa vẽ con ngươi là vẫn ở trên tường.
  • Sự khác biệt văn hóa: Trong tiếng Việt, thành ngữ Hán Việt 'Họa long điểm tinh' được hiểu rộng rãi trong giới trí thức. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'điểm nhấn' hoặc 'chốt hạ' để diễn đạt ý tương tự. Cần phân biệt với thành ngữ phản diện là Vẽ rắn thêm chân (画蛇添足) - làm việc thừa thãi gây hỏng việc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Họa long điểm tinh (画龙点睛) dùng để chỉ việc thêm thắt những chi tiết quan trọng nhất để làm cho tổng thể trở nên hoàn mỹ. Trong tiếng Việt, người học có thể liên tưởng đến khái niệm 'điểm nhấn' hay 'nét bút thần'. Đây là cách nói tích cực để đánh giá cao khả năng nắm bắt cốt lõi vấn đề trong văn chương hay giao tiếp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 画龙点睛!

0/50