background texture

眼见为实

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǎn jiàn wéi shí
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhãn kiến vi thực
  • Cấu tạo thành ngữ: Mắt (Nhãn), cơ quan thị giácNhìn thấy (Kiến), chứng kiến tận mắtLà (Vi), được coi làThực tế (Thực), chân thực, không giả dối
  • Ý nghĩa: Những gì nghe được từ người khác thường không chắc chắn, chỉ có những gì chính mắt mình nhìn thấy mới là xác thực và đáng tin cậy. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và việc xác nhận sự thật.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

眼见为实 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sử dụng như một cặp câu đối: Thành ngữ này thường được dùng cùng với vế “Nhĩ thính vi hư” (耳听为虚 - tai nghe là hư ảo) để tạo thành câu “Nhĩ thính vi hư, nhãn kiến vi thực”, giúp người học dễ nhớ và nhấn mạnh sự đối lập giữa nghe và thấy.
  • Thái độ thực chứng: Thể hiện một thái độ khách quan và thận trọng, không nhẹ dạ tin vào lời đồn mà coi trọng việc xác minh sự thật thông qua trải nghiệm trực tiếp.

3. Cách dùng

眼见为实 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bác bỏ hoặc kiểm chứng tin đồn: Dùng để bày tỏ ý định không tin vào những lời đồn thổi xấu hoặc khó tin cho đến khi tự mình xác nhận.
    • Ví dụ:虽然大家都说那个产品不好,但我还是想亲自试一试,毕竟眼见为实
      Mặc dù mọi người đều nói sản phẩm đó không tốt, nhưng tôi vẫn muốn tự mình dùng thử, dù sao thì mắt thấy mới tin.)
  • Khuyến khích kiểm tra hiện trường: Dùng trong công việc hoặc điều tra để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát thực tế thay vì chỉ dựa vào báo cáo miệng.
    • Ví dụ:光听汇报没用,我们去现场看看吧,眼见为实
      Chỉ nghe báo cáo thôi thì không có tác dụng gì, chúng ta hãy đến tận nơi xem đi, trăm nghe không bằng một thấy.)

Ví dụ khác:

  1. 俗话说“耳听为虚,眼见为实”,你最好亲自去考察一下。
    Tục ngữ có câu “tai nghe là giả, mắt thấy là thật”, tốt nhất là bạn nên tự mình đi khảo sát một chuyến.
  2. 我不相信那些流言蜚语,我只相信眼见为实
    Tôi không tin những lời đồn thổi đó, tôi chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe.
  3. 这次旅行让我明白了什么是眼见为实,那里的风景比照片上美多了。
    Chuyến du lịch lần này đã giúp tôi hiểu thế nào là mắt thấy tai nghe, phong cảnh ở đó đẹp hơn trong ảnh rất nhiều.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Ý tưởng này bắt nguồn từ chương Chính lý (政理) trong tác phẩm Thuyết Uyển (说苑) do học giả Lưu Hướng (刘向) thời Tiền Hán biên soạn, với câu: 'Phù nhĩ văn chi, bất như mục kiến chi' (夫耳闻之,不如目见之 - Nghe bằng tai không bằng thấy bằng mắt).
  • Giải thích hiện đại: Trong xã hội ngày nay, khi hình ảnh và video cũng có thể bị chỉnh sửa (tin giả), khái niệm 'Nhãn kiến vi thực' đôi khi bị đặt dấu hỏi. Do đó, người ta cũng bắt đầu sử dụng cụm từ phản biện là 'Nhãn kiến vị tất vi thực' (眼见未必为实 - Thấy tận mắt chưa chắc đã là thật).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 道听途说 (dào tīng tú shuō): Đạo thính đồ thuyết (Nghe ngoài đường, kể ngoài đường). Chỉ những lời đồn đại không có căn cứ, nghe đâu nói đó.
    • 捕风捉影 (bǔ fēng zhuō yǐng): Bộ phong tróc ảnh (Bắt gió túm bóng). Chỉ việc nói hoặc làm dựa trên những căn cứ mơ hồ, không có thật.

6. Tóm tắt

“Nhãn kiến vi thực” (眼见为实) là bài học về việc coi trọng sự thật khách quan hơn là lời đồn đại. Thành ngữ này thường được dùng kết hợp với vế “Nhĩ thính vi hư” (耳听为虚 - nghe bằng tai là giả) để tạo thành cặp đối chỉnh. Trong đời sống và kinh doanh, nó thể hiện thái độ thực chứng, luôn kiểm tra thực tế tại hiện trường thay vì chỉ tin vào báo cáo hay dư luận.

Bài luận thành ngữ

yǎn jiàn wèi shí
眼见为实
Mắt thấy mới là thật
wǒ men我们shēng huó生活zàiyí gè一个chōng mǎn充满leshēng yīn声音deshì jiè世界

Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy rẫy những "âm thanh".

měi tiān每天wǒ men我们dōuhuìtīng dào听到gè zhǒng gè yàng各种各样dexiāo xī消息

Mỗi ngày, chúng ta đều nghe thấy đủ loại tin tức.

yǒu rén有人gào sù告诉mǒujiācān tīng餐厅tè bié特别hǎo chī好吃yǒu rén有人gào sù告诉mǒugè rén个人hěnnánxiāng chǔ相处huò zhě或者yǒu rén有人shuōmǒu gè某个dì fāng地方defēng jǐng风景měixiànghuàyī yàng一样

Có người nói với bạn rằng một nhà hàng nào đó đặc biệt ngon; có người nói với bạn rằng một người nào đó rất khó gần; hoặc có người nói rằng phong cảnh ở một nơi nào đó đẹp như tranh vẽ.

kě shì可是guāngtīngbié rén别人shuōxīn lǐ心里zǒngjué de觉得shǎoleyì diǎn一点shén me什么

Thế nhưng, chỉ nghe người khác nói, trong lòng luôn cảm thấy thiếu thốn điều gì đó.

nà zhǒng那种gǎn jué感觉jiùxiàngshìzheyī céng一层kàndōng xī东西suī rán虽然zhī dào知道dà gài大概quègǎnwán quán完全què xìn确信

Cảm giác đó giống như nhìn mọi thứ qua một lớp sương mù, tuy biết đại khái nhưng không dám hoàn toàn tin tưởng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng diǎn经典dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来dǎ pò打破zhè zhǒng这种huái yí怀疑jiàoyǎn jiàn wèi shí眼见为实

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất kinh điển chuyên dùng để phá tan sự nghi ngờ này, gọi là 眼见为实.

zhè ge这个deluó jí逻辑hěnjiǎn dān简单dànhěnyǒu lì有力

Logic của từ này rất đơn giản nhưng đầy sức mạnh.

yǎn jiàn眼见shìqīn yǎn亲眼kàn dào看到dewèi shí为实cáisuàn shì算是zhēn shí真实de

眼见 là những gì bạn tận mắt nhìn thấy; 为实 mới được coi là sự thật.

jīng cháng经常lìngyī jù huà一句话liánzàiyì qǐ一起yòngjiàoěr tīng wèi xū耳听为虚

Nó thường được dùng chung với một câu khác là 耳听为虚.

yì si意思jiù shì就是ěr duǒ耳朵tīngláidekě néng可能shìjiǎ de假的kōngdezhǐ yǒu只有yǎn jīng眼睛kàn dào看到decáishìkào de zhù靠得住de

Ý nghĩa là: những gì tai nghe thấy có thể là giả, là trống rỗng; chỉ có những gì mắt thấy mới đáng tin cậy.

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候huìyòngne

Khi nào chúng ta sử dụng nó?

tōng cháng通常shìzàiwǒ men我们xū yào需要zuòyí gè一个jué dìng决定huò zhě或者xū yào需要xiāo chú消除wù huì误会deshí hòu时候

Thường là khi chúng ta cần đưa ra quyết định hoặc cần xóa bỏ hiểu lầm.

yě xǔ也许dà jiā大家dōushuōyī jiàn一件shì qíng事情hěnnán bàn难办dànzì jǐ自己shìleyī xià一下fā xiàn发现qí shí其实hěnjiǎn dān简单

Có lẽ mọi người đều nói một việc rất khó giải quyết, nhưng bạn tự mình thử và thấy rằng nó thực ra rất đơn giản.

yě xǔ也许dà jiā大家dōushuōmǒugè rén个人hěnlěng mò冷漠dàndāngzhēn de真的jiàn dào见到kànzhedeyǎn jīng眼睛shuō huà说话shífā xiàn发现qí shí其实hěnzhēn chéng真诚

Có lẽ mọi người đều nói một người nào đó rất lạnh lùng, nhưng khi bạn thực sự gặp họ, nhìn vào mắt họ khi nói chuyện, bạn thấy họ thực ra rất chân thành.

zàiyī kè一刻suǒ yǒu所有dechuán yán传言dōuxiāo shī消失lezhǐshèng xià剩下yǎn qián眼前dezhēn xiàng真相

Vào khoảnh khắc đó, mọi lời đồn đại đều biến mất, chỉ còn lại sự thật trước mắt bạn.

suǒ yǐ所以yǎn jiàn wèi shí眼见为实bù jǐn jǐn不仅仅shìzàitán lùn谈论shì lì视力

Vì vậy, 眼见为实 không chỉ nói về thị lực.

qí shí其实shìzàigǔ lì鼓励yī zhǒng一种tài dù态度bú yào不要qīng yì轻易bèibié rén别人dehuàzuǒ yòu左右bú yào不要zàizhè ge这个chōng mǎn充满xìn xī信息deshí dài时代mí shī迷失

Nó thực chất là khuyến khích một thái độ: đừng dễ dàng bị lời nói của người khác chi phối, cũng đừng để mình bị lạc lối trong thời đại đầy rẫy thông tin này.

bǐ qǐ比起dào tīng tú shuō道听途说qīn zì亲自kàn kàn看看qīn zì亲自gǎn shòu感受wǎng wǎng往往nénggěiwǒ men我们zuìtà shí踏实dedá àn答案

So với việc nghe ngóng, việc tự mình đi xem, tự mình cảm nhận thường mang lại cho chúng ta câu trả lời chắc chắn nhất.

xià cì下次dāngduìtīng dào听到deshì qíng事情bàn xìn bàn yí半信半疑shíbù fáng不妨duìzì jǐ自己shuōyī jù一句hái shì还是kàn kàn看看babì jìng毕竟yǎn jiàn wèi shí眼见为实

Lần tới, khi bạn bán tín bán nghi về những gì mình nghe thấy, hãy tự nhủ với bản thân: cứ đi xem thử đi, dù sao thì 眼见为实.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 眼见为实!

0/50