background texture

见仁见智

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiàn rén jiàn zhì
  • Bản dịch tiếng Việt: Kiến nhân kiến trí (見仁見智)
  • Cấu tạo thành ngữ: Kiến: Nhìn thấy, đưa ra quan điểm hoặc nhận thức.Nhân: Lòng nhân từ, đức hạnh (người có lòng nhân thấy được cái nhân).Kiến: Nhìn thấy, đưa ra quan điểm hoặc nhận thức.Trí: Trí tuệ, sự thông thái (người có trí tuệ thấy được cái trí).
  • Ý nghĩa: Cùng một sự việc nhưng tùy theo lập trường, quan điểm và tính cách của mỗi người mà có những cách nhìn nhận và đánh giá khác nhau. Đây là một cách diễn đạt trung lập, dùng để chỉ những tình huống không có đáp án duy nhất đúng hoặc có thể có nhiều cách giải thích khác nhau.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

见仁见智 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đa dạng của chủ quan: Đúng như nghĩa gốc 'người nhân thấy nhân, người trí thấy trí', thành ngữ này nhấn mạnh rằng nhận thức thay đổi tùy theo chủ quan của người quan sát hơn là bản chất của chính đối tượng.
  • Sự vắng mặt của đáp án duy nhất: Thay vì khẳng định bên nào đúng, thành ngữ này được dùng để đưa ra sự thật rằng 'mỗi người đều có góc nhìn riêng'. Nó rất hữu ích khi kết thúc một cuộc thảo luận hoặc để tránh xung đột.

3. Cách dùng

见仁见智 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá và Nhận xét: Thường dùng khi nói về các đối tượng có sự đánh giá chủ quan khác nhau như phim ảnh, tác phẩm nghệ thuật, chính sách.
    • Ví dụ:这部电影的结局到底是喜是悲,观众们见仁见智
      Kết cục của bộ phim này rốt cuộc là vui hay buồn thì khán giả mỗi người lại kiến nhân kiến trí.)
  • Tổng kết thảo luận: Dùng để mô tả khách quan một tình huống mà các ý kiến đang bị chia rẽ hoặc một cuộc thảo luận chưa đi đến hồi kết.
    • Ví dụ:关于未来的市场趋势,专家们的看法也是见仁见智
      Về xu hướng thị trường trong tương lai, quan điểm của các chuyên gia cũng kiến nhân kiến trí.)

Ví dụ khác:

  1. 这个问题没有标准答案,只能说是见仁见智了。
    Vấn đề này không có đáp án tiêu chuẩn, chỉ có thể nói là kiến nhân kiến trí mà thôi.
  2. 对于这种新的教育模式,家长们反应不一,可谓见仁见智
    Đối với mô hình giáo dục mới này, các phụ huynh có phản ứng không đồng nhất, có thể nói là kiến nhân kiến trí.
  3. 这幅画的美丑见仁见智,但我个人非常喜欢。
    Bức tranh này đẹp hay xấu là tùy vào kiến nhân kiến trí của mỗi người, nhưng cá nhân tôi rất thích nó.
  4. 至于这种做法是否有效,那就是见仁见智的事情了。
    Còn về việc cách làm này có hiệu quả hay không, đó là chuyện kiến nhân kiến trí.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Kinh Dịch (周易) - Hệ Từ Thượng (系辞上). Câu gốc là 'Nhân giả kiến chi vị chi nhân, trí giả kiến chi vị chi trí (仁者见之谓之仁,智者见之谓之智)'. Ban đầu câu này dùng để giảng giải về sự sâu sắc của 'Đạo', nhưng hiện nay đã định hình với nghĩa là sự khác biệt trong ý kiến.
  • Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại hàng ngày. Nó đóng vai trò như một 'từ đệm' để điều hòa các ý kiến đối lập hoặc tránh áp đặt quan điểm cá nhân lên người khác.
  • Dạng rút gọn: Đôi khi cũng được dùng ở dạng đầy đủ là 'Nhân giả kiến nhân, trí giả kiến trí (仁者见仁,智者见智)', nhưng trong giao tiếp thông thường, dạng rút gọn 'Kiến nhân kiến trí (见仁见智)' phổ biến hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Kiến nhân kiến trí (見仁見智) là thành ngữ diễn đạt việc mỗi người có một cách nhìn khác nhau về cùng một vấn đề. Với sắc thái "không có đáp án chuẩn mực" hay "tùy vào mỗi người", thành ngữ này thường được dùng khi đánh giá nghệ thuật hoặc thảo luận về các vấn đề phức tạp nhằm thừa nhận sự đa dạng của các ý kiến.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 见仁见智!

0/50