background texture

调虎离山

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: diào hǔ lí shān
  • Bản dịch tiếng Việt: Điệu hổ ly sơn
  • Cấu tạo thành ngữ: Điều động, dụ đi, làm cho di chuyểnCon hổ (tượng trưng cho kẻ địch mạnh hoặc đối thủ đáng gờm)Rời khỏi, tách rờiNúi (tượng trưng cho căn cứ, nơi có lợi thế phòng thủ)
  • Ý nghĩa: Dụ hổ rời khỏi núi. Đây là một chiến thuật trong binh pháp nhằm dụ đối phương rời khỏi vị trí thuận lợi hoặc căn cứ địa của họ, từ đó làm suy yếu sức mạnh và khiến họ dễ bị tấn công hơn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

调虎离山 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tước đoạt lợi thế môi trường: Khi đối phương quá mạnh, thay vì tấn công trực diện, mục tiêu là tách họ ra khỏi 'pháo đài' hoặc 'nền tảng quyền lực' nơi họ được bảo vệ tốt nhất.
  • Chiến thuật lừa dối: Kế hoạch này thường bao gồm việc sử dụng mồi nhử hoặc thông tin giả để khiến đối phương tự nguyện rời bỏ vị trí của mình.

3. Cách dùng

调虎离山 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh & Đàm phán: Sử dụng khi muốn đưa đối tác rời khỏi trụ sở của họ để giành ưu thế tâm lý trên sân nhà của mình.
    • Ví dụ:为了在谈判中占据主动,他用了调虎离山之计,把对方代表约到了自己的公司。
      Để giành thế chủ động trong cuộc đàm phán, anh ấy đã dùng kế điệu hổ ly sơn, hẹn đại diện đối phương đến công ty của mình.)
  • An ninh & Phòng chống tội phạm: Mô tả thủ đoạn của tội phạm nhằm dụ người bảo vệ rời khỏi vị trí để thực hiện hành vi bất chính.
    • Ví dụ:小偷故意弄响警报器,想来个调虎离山,引开保安。
      Tên trộm cố tình làm chuông báo động vang lên, định dùng kế điệu hổ ly sơn để dụ nhân viên bảo vệ đi nơi khác.)
  • Thể thao & Trò chơi: Chiến thuật kéo hậu vệ đối phương ra khỏi khu vực cấm địa để tạo khoảng trống.
    • Ví dụ:前锋通过跑位实施调虎离山,为队友创造了射门机会。
      Tiền đạo đã thực hiện pha chạy chỗ điệu hổ ly sơn, tạo khoảng trống cho đồng đội có cơ hội dứt điểm.)

Ví dụ khác:

  1. 这显然是敌人的调虎离山之计,我们千万不能离开阵地。
    Đây rõ ràng là kế điệu hổ ly sơn của kẻ địch, chúng ta tuyệt đối không được rời khỏi trận địa.
  2. 警察用调虎离山的方法,成功将嫌疑人引出了藏身之处。
    Cảnh sát đã dùng phương pháp điệu hổ ly sơn, thành công dụ được nghi phạm ra khỏi nơi ẩn náu.
  3. 他在会议上故意激怒对手,想用调虎离山计让对方失态。
    Anh ta cố tình chọc giận đối thủ trong cuộc họp, muốn dùng kế điệu hổ ly sơn để khiến đối phương mất bình tĩnh và phạm sai lầm.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Binh pháp Ba mươi sáu kế (兵法三十六计): 'Điệu hổ ly sơn' là kế thứ 15. Nguyên văn có câu 'Đãi thiên dĩ khốn chi, dụng nhân dĩ dụ chi' (待天以困之,用人以诱之), nghĩa là chờ thời cơ thiên nhiên làm địch khốn đốn, dùng người làm mồi để dụ địch ra.
  • Nguồn gốc văn học: Thành ngữ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm kinh điển như Tây Du Ký (西游记) hay Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义). Trong Tây Du Ký, các yêu quái thường dùng kế này để dụ Tôn Ngộ Không (孙悟空) đi xa nhằm bắt cóc Đường Tam Tạng (唐三藏).
  • Sắc thái hiện đại: Không chỉ giới hạn trong quân sự, nó còn được dùng để chỉ các mưu mẹo trong đời thường, thể thao và trò chơi chiến thuật.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 声东击西 (shēng dōng jī xī): Dương đông kích tây. Đánh lạc hướng đối phương bằng cách tạo tiếng vang ở phía đông nhưng lại tấn công ở phía tây.
    • 引蛇出洞 (yǐn shé chū dòng): Dẫn xà xuất động. Dụ rắn ra khỏi hang, tương tự như việc dụ kẻ xấu lộ diện khỏi nơi ẩn nấp.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 放虎归山 (fàng hǔ guī shān): Phóng hổ quy sơn. Thả hổ về rừng, ngụ ý thả kẻ địch mạnh đi để rồi chuốc lấy hậu họa về sau.

6. Tóm tắt

Trong tiếng Hán Việt, **Điệu hổ ly sơn (调虎离山)** là một trong ba mươi sáu kế của binh pháp cổ đại. Thành ngữ này chỉ việc dùng mưu mẹo để tách đối thủ ra khỏi môi trường quen thuộc hoặc lợi thế của họ. Ngày nay, nó được áp dụng rộng rãi trong đàm phán kinh doanh, chiến thuật thể thao hoặc các tình huống cần đánh lạc hướng đối phương.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 1

Bài luận thành ngữ

diào hǔ lí shān
调虎离山
Điệu hổ ly sơn
miàn duì面对yí gè一个qiáng dà强大deduì shǒu对手huò zhě或者yí gè一个jí shǒu棘手denán tí难题zuìbèndebàn fǎ办法shìshén me什么

Khi đối mặt với một đối thủ mạnh mẽ hoặc một vấn đề hóc búa, phương pháp ngớ ngẩn nhất là gì?

kě néng可能jiù shì就是——yìng pèng yìng硬碰硬

Có lẽ chính là — đối đầu trực diện.

yóu qí尤其shìdāngduì fāng对方zhèngchù zài处在zuìyǒu lì有利dewèi zhì位置huò zhě或者yōng yǒu拥有jué duì绝对yōu shì优势deshí hòu时候zhí jiē直接chōngshàng qù上去wǎng wǎng往往zhǐhuìràngzì jǐ自己shòu shāng受伤

Đặc biệt là khi đối phương đang ở vị trí thuận lợi nhất hoặc sở hữu ưu thế tuyệt đối, việc lao trực diện vào thường chỉ khiến bản thân bị tổn thương.

cōng míng聪明dezuò fǎ做法bú shì不是gǎi biàn改变duì shǒu对手deqiáng ruò强弱ér shì而是gǎi biàn改变duì shǒu对手dewèi zhì位置

Cách làm thông minh không phải là thay đổi sức mạnh của đối thủ, mà là thay đổi "vị trí" của đối thủ.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng diǎn经典dechéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种zhì huì智慧jiàodiào hǔ lí shān调虎离山

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất kinh điển chuyên dùng để mô tả trí tuệ này, gọi là 调虎离山.

zhè ge这个chéng yǔ成语dehuà miàn画面gǎnfēi cháng非常qiáng

Thành ngữ này có tính hình ảnh rất mạnh mẽ.

diàoshìdiào dòng调动yǐn yòu引诱shìlǎo hǔ老虎

调 nghĩa là điều động, dụ dỗ; 虎 nghĩa là con hổ.

xiǎng xiàng想象yī xià一下yī zhī一只lǎo hǔ老虎pán jù盘踞zàishēn shān深山

Hãy tưởng tượng: một con hổ đang chiếm cứ trong núi sâu.

shìdedì pán地盘shú xī熟悉měi yī tiáo每一条yǒumào mì茂密deshù lín树林zuòyǎn hù掩护

Đó là địa bàn của nó, nó thông thuộc từng con đường, có rừng cây rậm rạp làm nơi ẩn náu.

zàizuòshānshàngshìwú dí无敌de

Trên ngọn núi đó, nó là vô địch.

rú guǒ如果xiǎngdǎ bài打败chōngjìnshānjué duì绝对bú shì不是hǎozhǔ yì主意

Nếu bạn muốn đánh bại nó, xông vào núi tuyệt đối không phải là ý hay.

wéi yī唯一debàn fǎ办法shìxiǎngjì cè计策yǐnchū lái出来rànglí kāi离开zuòbǎo hù保护deshāndàoyí gè一个píng tǎn平坦mò shēng陌生dedì fāng地方

Cách duy nhất là nghĩ ra một kế sách để dụ nó ra ngoài, khiến nó rời khỏi ngọn núi đang bảo vệ nó để đến một nơi bằng phẳng, lạ lẫm.

yí dàn一旦lí kāi离开leshānlǎo hǔ老虎dewēi lì威力jiùjiǎnleyí bàn一半

Một khi đã rời khỏi 山, uy lực của con hổ cũng giảm đi một nửa.

zàixiàn dài现代shēng huó生活zhōngwǒ men我们suī rán虽然bù zài不再dǎ zhàng打仗dànzhè ge这个cè lüè策略yī rán依然hěnyǒu yòng有用

Trong cuộc sống hiện đại, mặc dù chúng ta không còn đánh trận, nhưng chiến lược này vẫn rất hữu ích.

zhè lǐ这里delǎo hǔ老虎yí dìng一定shìyí gè一个dí rén敌人kě yǐ可以shìyī zhǒng一种wán gù顽固dezǔ lì阻力

虎 ở đây không nhất thiết phải là kẻ thù, mà cũng có thể là một sự cản trở bướng bỉnh.

érshānjiù shì就是nà ge那个rànggǎn dào感到ān quán安全yǒuquán lì权力huò zhě或者gù zhí jǐ jiàn固执己见dehuán jìng环境

Còn 山 chính là môi trường khiến họ cảm thấy an toàn, có quyền lực hoặc cố chấp với ý kiến của mình.

bǐ rú比如xiǎngyí gè一个hěn nán很难shuō huà说话deréntán pàn谈判

Ví dụ, bạn muốn đàm phán với một người rất khó nói chuyện.

rú guǒ如果zàinà jiān那间yán sù严肃debàn gōng shì办公室tánzuòzàideyǐ zi椅子duì miàn对面kě néng可能cùn bù bù ràng寸步不让yīn wèi因为shìdezhǔ chǎng主场

Nếu đàm phán trong văn phòng nghiêm túc của họ, ngồi đối diện với chiếc ghế lớn của họ, họ có thể sẽ không nhượng bộ một bước vì đó là "sân nhà" của họ.

dànrú guǒ如果néngyuēchū lái出来yí gè一个qīng sōng轻松dekā fēi guǎn咖啡馆huò zhě或者yí gè一个wán quán完全mò shēng陌生dehuán jìng环境huìfā xiàn发现detài dù态度kě néng可能tū rán突然jiùruǎn huà软化le

Nhưng nếu bạn có thể hẹn họ ra ngoài, đến một quán cà phê thư giãn hoặc một môi trường hoàn toàn lạ lẫm, bạn sẽ thấy thái độ của họ có thể đột nhiên mềm mỏng hơn.

wèi shén me为什么

Tại sao?

yīn wèi因为yòngdiào hǔ lí shān调虎离山rànglí kāi离开lenà ge那个ràngqiáng shì强势deqì chǎng气场

Bởi vì bạn đã dùng 调虎离山, khiến họ rời khỏi cái "khí trường" làm cho họ mạnh mẽ.

suǒ yǐ所以diào hǔ lí shān调虎离山jiàogěiwǒ men我们debù jǐn jǐn不仅仅shìyí gè一个jì móu计谋

Vì vậy, 调虎离山 dạy cho chúng ta không chỉ là một mưu kế.

gèngxiàngshìyī zhǒng一种duìhuán jìng环境deshēn kè深刻lǐ jiě理解

Nó giống như một sự hiểu biết sâu sắc về "môi trường".

tí xǐng提醒wǒ men我们hěn duō很多shí hòu时候kùn nán困难zhī suǒ yǐ之所以nánshìyīn wèi因为dàizàiràngbiànnándedì fāng地方

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: nhiều khi, khó khăn trở nên khó khăn là vì nó đang ở nơi khiến nó trở nên khó khăn.

zhǐ yào只要huànwèi zhì位置yě xǔ也许yī qiè一切jiùdōuyǒulezhuǎn jī转机

Chỉ cần thay đổi vị trí, có lẽ mọi thứ sẽ có chuyển biến tốt đẹp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 调虎离山!

0/50