重男轻女
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhòng nán qīng nǚ
- Bản dịch tiếng Việt: Trọng nam khinh nữ
- Cấu tạo thành ngữ: 「重」(Coi trọng, xem nặng (Trọng))
+ 「男」(Nam giới, con trai (Nam)) + 「轻」(Coi nhẹ, xem thường (Khinh)) + 「女」(Nữ giới, con gái (Nữ)) - Ý nghĩa: Tư tưởng truyền thống coi trọng nam giới (đặc biệt là con trai) và coi nhẹ nữ giới (đặc biệt là con gái). Trong xã hội hiện đại, cụm từ này được dùng để phê phán các quan niệm lạc hậu về bất bình đẳng giới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「重男轻女」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự ưu tiên trong gia đình: Không chỉ là địa vị xã hội, cụm từ này thường được dùng nhất trong bối cảnh gia đình như "muốn có con trai để nối dõi tông đường" hoặc "ưu tiên giáo dục và đãi ngộ cho con trai".
- Sắc thái phê phán: Trong tiếng Trung hiện đại, cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích những tư tưởng phong kiến lạc hậu.
3. Cách dùng
「重男轻女」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giá trị quan gia đình và họ hàng: Dùng khi giải thích tình huống ông bà hoặc cha mẹ quá mong đợi con trai hoặc yêu thương con trai hơn con gái.
- Ví dụ:「虽然现在已经是新时代了,但他父母重男轻女的思想依然很严重。」
(Dù đã là thời đại mới, nhưng tư tưởng trọng nam khinh nữ của bố mẹ anh ấy vẫn còn rất nặng nề.)
- Ví dụ:「虽然现在已经是新时代了,但他父母重男轻女的思想依然很严重。」
- Nơi làm việc hoặc vấn đề xã hội: Dùng để chỉ trích sự phân biệt giới tính trong xã hội, chẳng hạn như ưu tiên nam giới trong tuyển dụng hoặc thăng tiến.
- Ví dụ:「这家公司在招聘时存在明显的重男轻女现象。」
(Công ty này có hiện tượng trọng nam khinh nữ rõ rệt trong việc tuyển dụng.)
- Ví dụ:「这家公司在招聘时存在明显的重男轻女现象。」
Ví dụ khác:
- 她从小生长在一个重男轻女的家庭,受了很多委屈。
(Cô ấy từ nhỏ đã lớn lên trong một gia đình trọng nam khinh nữ, nên đã phải chịu nhiều tủi thân.) - 我们要摒弃重男轻女的陈旧观念,提倡男女平等。
(Chúng ta cần loại bỏ quan niệm cũ kỹ trọng nam khinh nữ và thúc đẩy bình đẳng nam nữ.) - 有些农村地区仍然保留着重男轻女的习俗。
(Một số vùng nông thôn vẫn còn giữ phong tục trọng nam khinh nữ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh: Trong xã hội phụ hệ truyền thống của Trung Quốc, nam giới được coi là người nối dõi tông đường và là lực lượng lao động chính. Từ bối cảnh lịch sử này, trong quan niệm Đa tử đa phúc (多子多福 - càng nhiều con càng nhiều phúc), con trai đặc biệt được mong đợi.
- Tình hình hiện đại: Tại Trung Quốc hiện nay, do ảnh hưởng của Chính sách một con (独生子女政策), nhận thức đã thay đổi lớn ở các khu vực thành thị, nhưng tư tưởng này vẫn còn tồn tại ở nông thôn hoặc thế hệ người cao tuổi. Đây cũng là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim truyền hình về mâu thuẫn gia đình.
- Sự vắng mặt của từ trái nghĩa: Cụm từ "Trọng nữ khinh nam" (重女轻男) không tồn tại chính thức trong từ điển, nhưng gần đây do nhiều cha mẹ quá cưng chiều con gái nên đôi khi nó được sử dụng một cách đùa vui.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 男尊女卑 (nán zūn nǚ bēi): Nam tôn nữ ti; tư tưởng phong kiến coi trọng nam giới và coi thường nữ giới.
- 传宗接代 (chuán zōng jiē dài): Truyền tông tiếp thế; duy trì nòi giống và dòng họ (thường nhấn mạnh việc sinh con trai).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 男女平等 (nán nǚ píng děng): Nam nữ bình đẳng; quyền lợi và nhân cách của nam và nữ là ngang nhau.
- 平起平坐 (píng qǐ píng zuò): Ở vị thế ngang bằng với ai đó.link
- 相提并论 (xiāng tí bìng lùn): Đề cập hoặc thảo luận hai hoặc nhiều điều cùng một lúc hoặc ở cùng một cấp độ.link
6. Tóm tắt
"Trọng nam khinh nữ" (重男轻女) chỉ giá trị quan cũ coi trọng con trai hơn con gái. Trong tiếng Việt, cụm từ này cực kỳ phổ biến và có ý nghĩa tương đồng hoàn toàn với tiếng Trung. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phân biệt đối xử trong gia đình hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến bình đẳng giới.
