雪上加霜
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xuě shàng jiā shuāng
- Bản dịch tiếng Việt: Tuyết thượng gia sương
- Cấu tạo thành ngữ: 「雪」(Tuyết (ẩn dụ cho hoàn cảnh lạnh lẽo, khó khăn sẵn có))
+ 「上」(Trên, ở trên) + 「加」(Thêm vào, gia tăng) + 「霜」(Sương giá (ẩn dụ cho tai họa hoặc khó khăn bồi thêm)) - Ý nghĩa: Tuyết đã rơi lại còn thêm sương giá phủ lên. Thành ngữ này ví với việc đã khó khăn, hoạn nạn lại còn gặp thêm những bất hạnh khác ập đến, khiến tình hình càng trở nên tồi tệ hơn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「雪上加霜」 bao gồm các sắc thái sau.
- Chuỗi tai nạn liên hoàn: Thành ngữ này không chỉ một nỗi bất hạnh đơn lẻ, mà nhấn mạnh vào sự chồng chất theo thời gian: một sự việc xấu bồi thêm vào một trạng thái vốn đã tồi tệ.
- Sự chuyển biến xấu của tình hình: Thể hiện mức độ thiệt hại hoặc đau khổ ngày càng sâu sắc. Nó không chỉ dùng cho ác ý của con người mà còn dùng rộng rãi cho các tình huống bất khả kháng như thiên tai hay vận rủi.
3. Cách dùng
「雪上加霜」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Suy thoái kinh tế và kinh doanh: Dùng để mô tả các doanh nghiệp hoặc hộ gia đình vốn đã khó khăn về tài chính lại gặp thêm tổn thất hoặc chi phí phát sinh mới.
- Ví dụ:「公司本来就资金周转困难,现在原材料价格上涨,无疑是雪上加霜。」
(Công ty vốn dĩ đã khó khăn trong việc xoay vòng vốn, nay giá nguyên liệu thô lại tăng cao, đúng là tuyết thượng gia sương.)
- Ví dụ:「公司本来就资金周转困难,现在原材料价格上涨,无疑是雪上加霜。」
- Vận rủi cá nhân: Diễn tả cảnh ngộ bế tắc khi bệnh tật, thất nghiệp hoặc tai nạn dồn dập kéo đến với một cá nhân.
- Ví dụ:「他刚失业,妻子又生了重病,这对他的家庭来说真是雪上加霜。」
(Anh ấy vừa mới mất việc thì vợ lại lâm trọng bệnh, điều này đối với gia đình anh ấy thật sự là tuyết thượng gia sương.)
- Ví dụ:「他刚失业,妻子又生了重病,这对他的家庭来说真是雪上加霜。」
- Thiên tai và sự cố: Thường dùng trong tin tức để chỉ việc tình hình cứu trợ trở nên nghiêm trọng hơn do các yếu tố khách quan như thời tiết xấu hoặc dịch bệnh.
- Ví dụ:「地震灾区连日暴雨,给救援工作带来了雪上加霜的困难。」
(Vùng bị động đất liên tiếp gặp mưa lớn nhiều ngày, gây ra những khó khăn tuyết thượng gia sương cho công tác cứu hộ.)
- Ví dụ:「地震灾区连日暴雨,给救援工作带来了雪上加霜的困难。」
Ví dụ khác:
- 本来就感冒了,还要加班熬夜,简直是雪上加霜。
(Vốn dĩ đã bị cảm rồi mà còn phải tăng ca thức đêm, thật chẳng khác nào tuyết thượng gia sương.) - 这次失误让本就不乐观的选情雪上加霜。
(Sai lầm lần này đã khiến tình hình bầu cử vốn không mấy lạc quan lại càng trở nên tồi tệ hơn.) - 不要再去责备他了,那只会让他的心情雪上加霜。
(Đừng trách móc anh ấy nữa, việc đó chỉ làm cho tâm trạng của anh ấy tồi tệ thêm mà thôi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ các cuộc đối thoại thiền môn trong cuốn sách Phật giáo thời Tống mang tên **Cảnh Đức Truyền Đăng Lục** (景德传灯录). Cụm từ 'trên tuyết lại thêm sương' ban đầu còn có hàm ý làm việc thừa thãi, vô ích, nhưng ngày nay nó đã định hình hoàn toàn với nghĩa 'tai họa dồn dập'.
- Đối lập: Trong tiếng Hán, nó thường được dùng đối lập với **Cẩm thượng thiêm hoa** (锦上添花 - thêu hoa trên gấm, nghĩa là tốt lại càng tốt hơn). Đây là cặp thành ngữ trái nghĩa cơ bản mà người học tiếng Trung cần nắm vững.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được sử dụng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến các bản tin thời sự chính thống.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 祸不单行 (huò bù dān xíng): Họa vô đơn chí (tai họa không bao giờ đến một mình).
- 落井下石 (luò jǐng xià shí): Lạc tỉnh hạ thạch (thấy người ngã giếng còn ném đá theo, lợi dụng lúc người khác gặp nạn để hãm hại thêm).
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 锦上添花 (jǐn shàng tiān huā): Cẩm thượng thiêm hoa (thêu hoa trên gấm, làm cho cái tốt đẹp lại càng tốt đẹp hơn).
- 雪中送炭 (xuě zhōng sòng tàn): Tuyết trung tống than (tặng than trong tuyết, giúp đỡ kịp thời lúc người khác hoạn nạn).
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tuyết thượng gia sương** (雪上加霜) mô tả tình trạng "họa vô đơn chí", khi một tình huống xấu bị bồi thêm một đòn chí mạng khác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với câu "họa vô đơn chí" hoặc "dậu đổ bìm leo". Việc ghi nhớ thành ngữ này sẽ hiệu quả hơn khi đặt trong sự đối lập với **Cẩm thượng thiêm hoa** (锦上添花 - thêu hoa trên gấm) hoặc **Tuyết trung tống than** (雪中送炭 - tặng than trong tuyết).
