万无一失
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wàn wú yī shī
- Bản dịch tiếng Việt: Vạn vô nhất thất
- Cấu tạo thành ngữ: 「万」(Vạn (mười nghìn), tượng trưng cho số lượng rất lớn hoặc mọi trường hợp)
+ 「无」(Vô (không có)) + 「一」(Nhất (một), ở đây chỉ một sai sót nhỏ nhất) + 「失」(Thất (sai sót, mất mát, thất bại)) - Ý nghĩa: Chỉ trạng thái không có một sai sót nào dù là nhỏ nhất trong vạn lần thực hiện, thể hiện sự tuyệt đối an toàn và chắc chắn thành công nhờ sự chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「万无一失」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính xác thực tuyệt đối: Không chỉ đơn thuần là 'xác suất thành công cao', mà nhấn mạnh vào mức độ chắc chắn đến mức không thể xảy ra sai sót trên cả lý thuyết lẫn thực tế.
- Sự chu đáo trong chuẩn bị: Hàm ý rằng không chỉ kết quả tốt, mà quá trình chuẩn bị và các biện pháp đối phó cũng đã được thực hiện một cách hoàn hảo.
3. Cách dùng
「万无一失」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kế hoạch và Chuẩn bị (Kinh doanh/Dự án): Dùng khi báo cáo hoặc xác nhận rằng mọi biện pháp phòng ngừa rủi ro đã được thực hiện trước một dự án hoặc sự kiện quan trọng.
- Ví dụ:「为了确保这次发射任务万无一失,工程师们进行了无数次测试。」
(Để đảm bảo nhiệm vụ phóng lần này vạn vô nhất thất, các kỹ sư đã tiến hành vô số lần thử nghiệm.)
- Ví dụ:「为了确保这次发射任务万无一失,工程师们进行了无数次测试。」
- Biện pháp an ninh và Bảo vệ: Mô tả trạng thái hệ thống an ninh hoặc quản lý an toàn không có bất kỳ kẽ hở nào.
- Ví dụ:「警方的安保措施做得非常严密,可以说是万无一失。」
(Biện pháp an ninh của cảnh sát được thực hiện rất nghiêm ngặt, có thể nói là vạn vô nhất thất.)
- Ví dụ:「警方的安保措施做得非常严密,可以说是万无一失。」
- Thể hiện sự tự tin: Dùng để truyền đạt cho đối phương rằng mình có niềm tin tuyệt đối vào kế hoạch hoặc năng lực của bản thân.
- Ví dụ:「你放心吧,这个计划我已经反复推敲过,绝对万无一失。」
(Anh cứ yên tâm, kế hoạch này tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng nhiều lần, tuyệt đối vạn vô nhất thất.)
- Ví dụ:「你放心吧,这个计划我已经反复推敲过,绝对万无一失。」
Ví dụ khác:
- 要想做到万无一失,我们必须考虑到每一个细节。
(Để có thể đạt được sự vạn vô nhất thất, chúng ta phải tính đến từng chi tiết nhỏ nhất.) - 虽然很难保证万无一失,但我们会尽最大努力降低风险。
(Mặc dù rất khó để đảm bảo vạn vô nhất thất, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giảm thiểu rủi ro.) - 这种手术风险很高,医生也不敢保证万无一失。
(Loại phẫu thuật này có rủi ro rất cao, bác sĩ cũng không dám đảm bảo vạn vô nhất thất.) - 只要按照说明书操作,就能万无一失。
(Chỉ cần thao tác theo đúng sách hướng dẫn thì sẽ vạn vô nhất thất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ Vạn bất thất nhất (万不失一 - mười nghìn lần không hỏng một) trong Sử Ký (史记), phần Hoài Âm Hầu liệt truyện (淮阴侯列传).
- Sử dụng hiện đại: Trong xã hội hiện đại, cụm từ Đảm bảo vạn vô nhất thất (确保万无一失) thường được sử dụng như một khẩu hiệu trong kinh doanh hoặc các tình huống công vụ, nơi trách nhiệm cá nhân và tập thể được đặt lên hàng đầu.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 十拿九稳 (shí ná jiǔ wěn): Thập nã cửu ổn: Mười phần nắm chắc chín, chỉ sự tin tưởng rất cao vào thành công (nhưng vẫn có một chút rủi ro nhỏ so với Vạn vô nhất thất).
- 稳操胜券 (wěn cāo shèng quàn): Ổn thao thắng khoán: Nắm chắc phần thắng trong tay.
- 板上钉钉 (bǎn shàng dìng dīng): Việc gì đó đã được quyết định và không thể thay đổi.link
- 胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú): Có kế hoạch rõ ràng và tự tin trước khi hành động.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 百密一疏 (bǎi mì yī shū): Bách mật nhất sơ: Dù cẩn thận đến đâu cũng có một sơ hở.
- 漏洞百出 (lòu dòng bǎi chū): Lậu động bách xuất: Sơ hở trăm bề, đầy rẫy khuyết điểm và thiếu sót.
- 危机四伏 (wēi jī sì fú): Nguy hiểm rình rập khắp nơi.link
- 险象环生 (xiǎn xiàng huán shēng): Bị bao vây bởi nguy hiểm; ở trong tình thế hiểm nghèo.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Vạn vô nhất thất (万无一失) có nghĩa là một vạn lần cũng không sai sót một lần, dùng để khẳng định sự chuẩn bị hoàn hảo, không có rủi ro. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn các từ như "vạn toàn", nhưng nó vẫn là một thuật ngữ Hán Việt quan trọng để nhấn mạnh tính khách quan và sự tỉ mỉ trong các kế hoạch lớn.
