background texture

不识抬举

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù shí tái ju
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất thức thái cử
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không) - biểu thị sự phủ định.Thức (biết) - nhận thức, hiểu rõ giá trị.抬举Thái cử (đề bạt, nâng đỡ) - hành động người trên coi trọng hoặc giúp đỡ người dưới.
  • Ý nghĩa: Không biết trân trọng sự ưu ái hoặc lòng tốt của người khác dành cho mình, thường đi kèm thái độ ngạo mạn hoặc từ chối một cách khiếm nhã. Đây là lời phê phán mạnh mẽ đối với hành vi vô lễ, làm mất mặt người đã giúp đỡ mình.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不识抬举 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sắc thái của Thái cử (抬举): Thái cử (抬举) vốn chỉ việc người bề trên đề bạt, khen ngợi hoặc nâng đỡ người bề dưới. Do đó, thành ngữ này thường được dùng khi người ở vị thế cao hơn (hoặc bên ban ơn) cảm thấy bị xúc phạm trước thái độ của đối phương.
  • Sự phê phán và cảnh cáo mạnh mẽ: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là 'không cảm ơn', mà còn mang hàm ý 'đã được ưu ái mà còn kiêu ngạo', thể hiện sự khinh miệt đối với kẻ không biết vị trí của mình.

3. Cách dùng

不识抬举 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khi lòng tốt hoặc đề nghị bị từ chối: Dùng khi một cơ hội hoặc sự giúp đỡ tốt đẹp bị đối phương khước từ một cách thiếu suy nghĩ, gây phẫn nộ cho người giúp.
    • Ví dụ:我好心给你介绍工作,你却挑三拣四,真是太不识抬举了!
      Tôi có lòng tốt giới thiệu việc làm cho cậu, vậy mà cậu còn kén cá chọn canh, đúng là không biết điều!)
  • Phê phán thái độ ngạo mạn: Dùng cho người không nhận ra mình đang được ưu ái mà vẫn hành xử ích kỷ hoặc lấn lướt.
    • Ví dụ:老板已经给了他台阶下,他还是不依不饶,简直是不识抬举
      Giám đốc đã tạo bậc thang cho anh ta xuống rồi mà anh ta vẫn còn khăng khăng không chịu thôi, đúng là không biết điều.)
  • Dùng như một lời đe dọa: Tương tự như câu 'Rượu mời không uống muốn uống rượu phạt', dùng để cảnh cáo đối phương.
    • Ví dụ:别给脸不要脸,你要是再不识抬举,就别怪我不客气。
      Đừng có cho mặt mà không lấy mặt, nếu còn không biết điều nữa thì đừng trách tôi không khách khí.)

Ví dụ khác:

  1. 既然他不识抬举,我们也没必要再帮他了。
    Nếu hắn đã không biết điều như vậy, chúng ta cũng không cần phải giúp hắn nữa.
  2. 这个人太不识抬举,把大家的一番好意当成了驴肝肺。
    Người này thật là không biết tốt xấu, coi lòng tốt của mọi người như đồ bỏ đi.
  3. 我多次邀请他参加项目,他都冷淡拒绝,有点不识抬举了。
    Tôi đã nhiều lần mời anh ta tham gia dự án nhưng anh ta đều lạnh lùng từ chối, thật là không biết điều.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý sử dụng: Đây là cụm từ mang tính công kích mạnh và thể hiện thái độ 'kẻ cả'. Trừ khi là đùa giỡn thân thiết, nếu dùng với người ngang hàng hoặc bề trên sẽ bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện phổ biến trong các tiểu thuyết cổ điển đời Minh như Tây Du Ký (西游记) hay Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义), thường là lời mắng nhiếc của kẻ có quyền lực đối với người không tuân lệnh.
  • Liên hệ: Thường được dùng cùng với tiếng lóng Cho mặt mà không lấy mặt (给脸不要脸), thể hiện sự tức giận khi thể diện (mặt mũi) mà mình ban cho bị đối phương chà đạp.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Bất thức thái cử (不识抬举) dùng để phê phán những người không hiểu được lòng tốt hoặc sự nâng đỡ của người khác mà lại có thái độ kiêu ngạo hoặc từ chối vô lễ. Nó chứa đựng sự giận dữ của người nói khi lòng tốt bị khước từ và sự khinh miệt đối với kẻ không biết lượng sức mình. Cần thận trọng khi sử dụng vì đây là cách nói mang tính công kích cao.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1

Bài luận thành ngữ

bù shí tái jǔ
不识抬举
Không biết điều
rénrénzhī jiān之间dejiāo wǎng交往yǒu shí hòu有时候shìyī jiàn一件hěnwēi miào微妙deshì qíng事情

Sự giao tiếp giữa người với người đôi khi là một chuyện rất tế nhị.

shì xiǎng试想zhè yàng这样yí gè一个chǎng jǐng场景chū yú出于hǎo xīn好心xiǎng yào想要bāngmǒugè rén个人yī bǎ一把

Hãy thử tưởng tượng một tình huống: vì lòng tốt, bạn muốn giúp đỡ một ai đó.

yě xǔ也许shìxiǎngyí gè一个hěnhǎodegōng zuò工作jī huì机会jiè shào介绍gěiyě xǔ也许shìzàizhòng rén众人miàn qián面前tè yì特意kuā jiǎng夸奖xiǎngrànggèngyǒumiàn zi面子

Có thể là bạn muốn giới thiệu cho họ một cơ hội việc làm tốt, hoặc đặc biệt khen ngợi họ trước mặt mọi người để họ thêm nở mày nở mặt.

zàikàn lái看来zhèshìyī fèn一份lǐ wù礼物shìyī fèn一份shàn yì善意

Trong mắt bạn, đây là một món quà, một thiện chí.

kě shì可是duì fāng对方defǎn yìng反应quèwán quán完全chū hū出乎deyì liào意料

Thế nhưng, phản ứng của đối phương lại hoàn toàn nằm ngoài dự tính của bạn.

kě néng可能lěng lěng冷冷jù jué拒绝lekě néng可能bìnglǐng qíng领情shèn zhì甚至biǎo xiàn表现yǒu xiē有些ào màn傲慢jué de觉得duō guǎn xián shì多管闲事

Họ có thể lạnh lùng từ chối, có thể không nhận lòng tốt, thậm chí còn tỏ ra kiêu ngạo, cho rằng bạn lo chuyện bao đồng.

zhè ge这个shí hòu时候dexīn lǐ心里yí dìng一定huìgǎn dào感到yī zhǒng一种hùn hé混合legān gà尴尬shēng qì生气dezī wèi滋味

Lúc này, lòng bạn chắc chắn sẽ cảm thấy một hương vị hỗn hợp giữa ngượng ngùng và tức giận.

zàizhōng wén中文zhè zhǒng这种tè dìng特定defèn nù愤怒yǒuyí gè一个fēi cháng非常xíng xiàng形象dechéng yǔ成语láixíng róng形容jiào zuò叫做bù shí tái jǔ不识抬举

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất hình tượng để mô tả sự tức giận đặc thù này, gọi là 不识抬举.

wǒ men我们yàokàn dǒng看懂zhè ge这个shǒu xiān首先yàokàn dǒng看懂tái jǔ抬举zhèliǎng gè两个

Để hiểu được từ này, trước hết chúng ta phải hiểu hai chữ 抬举.

táishìdōng xī东西bān qǐ lái搬起来shìxiàng shàng向上tuō qǐ托起

抬 là khiêng, nhấc vật gì đó lên; 举 là nâng lên cao.

zàigǔ dài古代zhèwǎng wǎng往往zhǐyí gè一个réntí bá提拔dàogènggāodewèi zhì位置huò zhě或者jǐ yǔ给予tè shū特殊deyōu dài优待

Thời xưa, điều này thường chỉ việc đề bạt một người lên vị trí cao hơn, hoặc dành cho sự ưu đãi đặc biệt.

suǒ yǐ所以tái jǔ抬举zhè ge这个dòng zuò动作běn shēn本身jiùdàizheyī zhǒng一种xiàng shàng向上delì liàng力量shìwèi le为了rànggènghǎowèi le为了ràngwèi zhì位置gènggāocáizhè me这么zuòde

Vì vậy, bản thân hành động 抬举 đã mang một sức mạnh "hướng thượng" — tôi làm vậy là để bạn tốt hơn, để vị trí của bạn cao hơn.

nà me那么bù shí tái jǔ不识抬举deyì si意思jiùhěnmíng bái明白lebié rén别人fèi lì费力táiqǐ lái起来xiǎng yào想要gěihǎo chù好处quèbù shí不识jiù shì就是dǒng de懂得lǐng qíng领情shèn zhì甚至fǎn ér反而ràngduì fāng对方xià bù lái tái下不来台

Vậy thì, ý nghĩa của 不识抬举 đã rất rõ ràng: người khác tốn công sức để "nhấc" bạn lên, muốn trao lợi ích cho bạn, nhưng bạn lại 不识, tức là không biết, không nhận lòng tốt, thậm chí còn khiến đối phương mất mặt.

zhè ge这个chéng yǔ成语tōng cháng通常bú shì不是yòng lái用来miáo shù描述píng děng平等dejù jué拒绝ér shì而是dài yǒu带有yī zhǒng一种bú duì děng不对等deqíng xù情绪

Thành ngữ này thường không dùng để mô tả sự từ chối bình đẳng, mà mang một cảm xúc "bất bình đẳng".

shuō huà说话derénwǎng wǎng往往jué de觉得zì jǐ自己shìzàishī shě施舍shàn yì善意huò zhě或者chǔ yú处于yí gè一个gèngyǒuquán lì权力dewèi zhì位置

Người nói thường cảm thấy mình đang ban phát thiện chí, hoặc đang ở một vị trí có quyền lực hơn.

dāngshuōmǒu rén某人bù shí tái jǔ不识抬举shíqián tái cí潜台词wǎng wǎng往往shìgěilemiàn zi面子jìng rán竟然bú yào不要

Khi họ nói ai đó 不识抬举, ẩn ý thường là: "Tôi đã nể mặt anh rồi, vậy mà anh lại không cần."

bǐ rú比如zàizhí chǎng职场shànglǎo bǎn老板xiǎngtí bá提拔yí gè一个yuán gōng员工guǎn lǐ céng管理层yuán gōng员工quèshuōxiǎngzhǔn shí准时xià bān下班bù xiǎng不想dāngjīng lǐ经理

Ví dụ ở nơi làm việc, sếp muốn đề bạt một nhân viên lên cấp quản lý, nhưng nhân viên lại nói "Tôi muốn tan làm đúng giờ, không muốn làm quản lý".

zàilǎo bǎn老板yǎn lǐ眼里zhè ge这个yuán gōng员工kě néng可能jiù shì就是bù shí tái jǔ不识抬举

Trong mắt sếp, nhân viên này có thể là 不识抬举.

huò zhě或者zàishè jiāo社交chǎng hé场合zhǎng bèi长辈xiǎnggěiwǎn bèi晚辈jiè shào介绍duì xiàng对象wǎn bèi晚辈quèzhí jiē直接dāng zhòng当众jù jué拒绝

Hoặc trong các tình huống xã giao, người lớn muốn giới thiệu đối tượng cho con cháu, nhưng con cháu lại trực tiếp từ chối trước mặt mọi người.

zhǎng bèi长辈jué de觉得miàn zi面子guà bú zhù挂不住huìzàixīn lǐ心里yī jù一句zhēn shì真是bù shí tái jǔ不识抬举

Người lớn cảm thấy mất mặt, cũng sẽ mắng thầm trong lòng: "Thật là 不识抬举."

bù guò不过wǒ men我们huànjiǎo dù角度xiǎngzhè ge这个qí shí其实hěnyǒu qù有趣

Tuy nhiên, nếu chúng ta nghĩ theo một góc độ khác, từ này thực ra cũng rất thú vị.

yīn wèi因为bào lù暴露lerén jì guān xì人际关系zhōngdeyī zhǒng一种cuò wèi错位

Bởi vì nó bộc lộ một sự lệch pha trong quan hệ nhân tế.

hěnduōshí hòu时候bèibù shí tái jǔ不识抬举derénwèi bì未必zhēn de真的zhī dào知道hǎo dǎi好歹

Nhiều khi, những người bị mắng là 不识抬举 không hẳn là thực sự không biết tốt xấu.

tā men他们kě néng可能zhǐ shì只是yǒu zhe有着bù tóng不同dejià zhí guān价值观huò zhě或者bìngxiǎng yào想要duì fāng对方jǐ yǔ给予denà zhǒng那种hǎo chù好处

Họ có thể chỉ là có những giá trị quan khác nhau, hoặc đơn giản là không muốn loại "lợi ích" mà đối phương ban cho.

jiǎzhīmì táng蜜糖zhīpī shuāng砒霜

Mật ngọt của người này có thể là thuốc độc của người kia.

yǎn zhōng眼中detái jǔ抬举zàiduì fāng对方yǎn lǐ眼里kě néng可能shìyī zhǒng一种fù dān负担

Cái mà bạn coi là 抬举, trong mắt đối phương có thể là một gánh nặng.

suǒ yǐ所以bù shí tái jǔ不识抬举zhè ge这个suī rán虽然tīng qǐ lái听起来shìzàipī píng批评bié rén别人dǒng shì懂事dànqí shí其实gèngxiàngshìyí miàn一面jìng zi镜子

Vì vậy, từ 不识抬举 tuy nghe như đang phê bình người khác không biết điều, nhưng nó thực ra giống như một tấm gương hơn.

zhàochūdeshìnà ge那个jǐ yǔ给予shàn yì善意derényīn wèi因为qī dài期待luò kōng落空érchǎn shēng产生denǎo nù恼怒

Nó soi rọi sự bực bội nảy sinh từ kỳ vọng bị sụp đổ của người ban phát thiện chí.

xià cì下次dāngtīng dào听到yǒu rén有人yòngzhè ge这个huò zhě或者zì jǐ自己rěn bú zhù忍不住xiǎngyòngzhè ge这个deshí hòu时候bù fáng不妨tíng xià lái停下来xiǎngyī xiǎng一想zhèzhēn de真的shìduì fāng对方dewèn tí问题ma

Lần tới, khi bạn nghe thấy ai đó dùng từ này, hoặc chính bạn không kìm được muốn dùng nó, hãy thử dừng lại và suy nghĩ: Đây thực sự là vấn đề của đối phương sao?

hái shì还是shuōwǒ men我们xiǎng yào想要táidedì fāng地方bìngbú shì不是duì fāng对方xiǎngdedì fāng地方ne

Hay là, nơi mà chúng ta muốn "nhấc" họ tới, vốn không phải là nơi họ muốn đến?

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不识抬举!

0/50