不足为怪
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù zú wéi guài
- Bản dịch tiếng Việt: Bất túc vi quái
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Không (phủ định))
+ 「足」(Đáng, đủ để (tương đương với 'trị đắc' 值得)) + 「为」(Coi là, làm cho) + 「怪」(Lạ lùng, ngạc nhiên, trách móc) - Ý nghĩa: Diễn tả một sự việc hoặc hiện tượng nào đó là bình thường, hợp tình hợp lý hoặc phổ biến, do đó không có gì đáng để ngạc nhiên hay lấy làm lạ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不足为怪」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa của 'Bất túc' (不足): Trong thành ngữ này, 'Bất túc' không có nghĩa là 'không đủ' về số lượng, mà mang nghĩa là 'không đáng' hoặc 'không đủ giá trị để làm gì đó'. Cấu trúc này có nghĩa là 'không đáng để ngạc nhiên'.
- Tính logic của kết quả: Thành ngữ này không chỉ nói về việc sự việc xảy ra thường xuyên, mà còn nhấn mạnh rằng nếu xem xét bối cảnh và lý do, người ta sẽ thấy kết quả đó là hợp lý và tất yếu.
3. Cách dùng
「不足为怪」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải thích tính hợp lý của hiện tượng: Dùng để giải thích rằng vì có nguyên nhân cụ thể nên kết quả xảy ra là điều hiển nhiên, không đáng ngạc nhiên.
- Ví dụ:「考虑到他每天都在刻苦训练,这次能夺得冠军也就不足为怪了。」
(Xét đến việc anh ấy luyện tập khổ cực mỗi ngày, việc lần này giành được chức vô địch cũng không có gì đáng ngạc nhiên.)
- Ví dụ:「考虑到他每天都在刻苦训练,这次能夺得冠军也就不足为怪了。」
- Nhận định về hiện tượng xã hội: Dùng để chỉ ra một xu hướng hoặc sự thay đổi trong xã hội hiện đại là điều bình thường, không còn xa lạ.
- Ví dụ:「在数字化时代,纸质书销量下降是不足为怪的现象。」
(Trong thời đại kỹ thuật số, việc doanh số sách giấy sụt giảm là một hiện tượng không có gì lạ.)
- Ví dụ:「在数字化时代,纸质书销量下降是不足为怪的现象。」
Ví dụ khác:
- 这种错误对于初学者来说是不足为怪的。
(Loại sai lầm này đối với người mới bắt đầu mà nói là không có gì lạ.) - 既然大家都这么认为,他会有这种反应也就不足为怪了。
(Vì mọi người đều nghĩ như vậy, nên anh ấy có phản ứng thế này cũng là điều dễ hiểu.) - 随着科技的发展,人工智能取代部分工作已不足为怪。
(Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc trí tuệ nhân tạo thay thế một phần công việc đã không còn là chuyện lạ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự khác biệt với các thành ngữ tương tự: Thành ngữ Bất túc vi kỳ (不足为奇) có ý nghĩa gần như tương đương. Tuy nhiên, chữ 'Quái' (怪) nhấn mạnh vào việc 'nghi hoặc, lấy làm lạ', còn chữ 'Kỳ' (奇) nhấn mạnh vào việc 'thấy kỳ lạ, hiếm có'. Trong tiếng Trung hiện đại, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Sắc thái sử dụng: Thành ngữ này mang sắc thái khách quan, điềm tĩnh. Nó không dùng để thốt lên một cách cảm tính mà dùng để phân tích một cách lý tính về sự việc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 不足为奇 (bù zú wéi qí): Không có gì lạ, không đáng để coi là kỳ lạ.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Quen mắt, việc xảy ra thường xuyên đến mức không còn thấy lạ.link
- 家常便饭 (jiā cháng biàn fàn): Chuyện thường ngày.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài): Làm quá lên, ngạc nhiên thái quá trước những việc nhỏ nhặt.link
- 千奇百怪 (qiān qí bǎi guài): Muôn hình vạn trạng, cực kỳ kỳ lạ và quái dị.
- 不可思议 (bù kě sī yì): Không thể tưởng tượng hoặc hiểu được.link
6. Tóm tắt
Bất túc vi quái (不足为怪) được dùng khi muốn khẳng định một sự việc là hiển nhiên hoặc là kết quả tất yếu dựa trên lý do cụ thể. Thành ngữ này thường xuất hiện trong cấu trúc "...cũng không có gì lạ" (也就不足为怪了), thể hiện thái độ điềm tĩnh và sự thấu hiểu logic đằng sau sự việc.
