举一反三
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jǔ yī fǎn sān
- Bản dịch tiếng Việt: Cử nhất phản tam
- Cấu tạo thành ngữ: 「举」(Nêu ra, đưa ra (Cử))
+ 「一」(Một ví dụ, một góc (Nhất)) + 「反」(Suy luận, đối chiếu (Phản)) + 「三」(Ba góc còn lại, nhiều sự việc khác (Tam)) - Ý nghĩa: Khi được nêu ra một sự việc hoặc kiến thức, có thể dựa vào đó để suy luận và hiểu rộng ra các sự việc liên quan khác. Đây là lời khen ngợi dành cho người có năng lực học tập và khả năng vận dụng cao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「举一反三」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh khả năng ứng dụng: Không chỉ đơn thuần là có lượng kiến thức lớn, mà chỉ tư duy linh hoạt có thể "ứng dụng" một kiến thức vào các tình huống khác.
- Thái độ học tập chủ động: Hàm ý thái độ học tập chủ động, tự mình mở rộng suy nghĩ thay vì thụ động chỉ nhớ những gì được dạy.
3. Cách dùng
「举一反三」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Học tập và Giáo dục: Dùng để khen ngợi sự thông minh của học sinh hoặc phương pháp học tập mà giáo viên khuyến khích.
- Ví dụ:「学习不能死记硬背,要学会举一反三,灵活运用。」
(Học tập không nên học vẹt, mà cần phải học cách cử nhất phản tam, vận dụng linh hoạt.)
- Ví dụ:「学习不能死记硬背,要学会举一反三,灵活运用。」
- Công việc và Giải quyết vấn đề: Đánh giá khả năng áp dụng một giải pháp cho các vấn đề tương tự khác.
- Ví dụ:「这位工程师很聪明,解决了一个技术难题后,就能举一反三,处理好其他相关故障。」
(Vị kỹ sư này rất thông minh, sau khi giải quyết được một vấn đề kỹ thuật khó, anh ấy có thể cử nhất phản tam để xử lý tốt các sự cố liên quan khác.)
- Ví dụ:「这位工程师很聪明,解决了一个技术难题后,就能举一反三,处理好其他相关故障。」
Ví dụ khác:
- 老师讲了一个例子,他马上就能举一反三,想出更多类似的用法。
(Thầy giáo đưa ra một ví dụ, anh ấy liền có thể cử nhất phản tam, nghĩ ra thêm nhiều cách dùng tương tự.) - 只要掌握了基本原理,遇到新问题时就能举一反三。
(Chỉ cần nắm vững nguyên lý cơ bản, khi gặp vấn đề mới có thể cử nhất phản tam.) - 他在设计上很有天赋,总是能从生活细节中举一反三,获得灵感。
(Anh ấy rất có thiên phú thiết kế, luôn có thể cử nhất phản tam từ những chi tiết nhỏ trong cuộc sống để tìm cảm hứng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ Luận Ngữ (论语), thiên Thuật Nhi (述而). Đây là lời của Khổng Tử (孔子) nói về phương châm giáo dục: 'Kẻ nào chẳng hăng hái thì ta chẳng mở bảo cho, kẻ nào chẳng bực tức vì không bày tỏ được ý kiến thì ta chẳng gợi ý cho. Kẻ nào đã biết một góc (nhất ngu 一隅) mà chẳng suy ra được ba góc kia (tam ngu 三隅) thì ta chẳng dạy kẻ ấy nữa'.
- Quan điểm giáo dục: Câu nói này của Khổng Tử nhấn mạnh 'giáo dục gợi mở', coi trọng việc người học phải tự suy nghĩ và giác ngộ thay vì giáo viên cầm tay chỉ việc hoàn toàn. Nó vẫn thường xuyên được trích dẫn trong môi trường giáo dục hiện đại.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 触类旁通 (chù lèi páng tōng): Xúc loại bàng thông: Hiểu rõ một sự vật mà có thể thông suốt các sự vật khác cùng loại.
- 闻一知十 (wén yī zhī shí): Văn nhất tri thập: Nghe một biết mười. Chỉ người cực kỳ thông minh, có năng lực hiểu biết vượt trội.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 囫囵吞枣 (hú lún tūn zǎo): Hốt lân thôn táo: Nuốt chửng quả táo. Chỉ việc tiếp thu kiến thức một cách máy móc, không chịu tìm hiểu kỹ.
- 照本宣科 (zhào běn xuān kē): Chiếu bản tuyên khoa: Làm việc rập khuôn theo sách vở, thiếu sự linh hoạt và sáng tạo.
- 生吞活剥 (shēng tūn huó bō): Học hoặc sử dụng một cách máy móc mà không hiểu rõ ý nghĩa hay ngữ cảnh thực sự.link
6. Tóm tắt
"Cử nhất phản tam (举一反三)" là thành ngữ biểu thị khả năng ứng dụng cao, từ một ví dụ có thể suy luận ra nhiều trường hợp khác. Nó không chỉ nói về lượng kiến thức mà còn ca ngợi "tư duy linh hoạt" và "khả năng tự ngộ". Trong giáo dục và công việc, đây là biểu hiện tích cực của năng lực giải quyết vấn đề thông minh thay vì học vẹt.
