井井有条
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jǐng jǐng yǒu tiáo
- Bản dịch tiếng Việt: Tỉnh tỉnh hữu điều
- Cấu tạo thành ngữ: 「井井」(Vẻ ngăn nắp, chỉnh tề (mô phỏng các ô ruộng được chia đều đặn))
+ 「有」(Có) + 「条」(Điều lệ, trật tự, lớp lang) - Ý nghĩa: Diễn tả sự vật, sự việc được sắp xếp một cách ngăn nắp, có trật tự, lớp lang và không hề lộn xộn. Đây là lời khen ngợi dành cho sự gọn gàng hoặc khả năng quản lý công việc khoa học.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「井井有条」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự ngăn nắp về mặt thị giác: Chỉ trạng thái đồ vật không bừa bãi, được xếp đặt đẹp mắt. Thường dùng cho việc dọn dẹp phòng ốc hoặc bàn làm việc.
- Trật tự mang tính trừu tượng: Không chỉ là sự sắp xếp vật lý, thành ngữ này còn chỉ hệ thống quản lý, xử lý công việc hoặc cách lập luận có trình tự, logic.
3. Cách dùng
「井井有条」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sắp xếp, chỉnh đốn: Cách dùng phổ biến nhất để mô tả phòng ốc, hồ sơ, kho bãi được dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp.
- Ví dụ:「虽然房间不大,但他收拾得井井有条。」
(Tuy phòng không lớn nhưng anh ấy dọn dẹp rất tỉnh tỉnh hữu điều.)
- Ví dụ:「虽然房间不大,但他收拾得井井有条。」
- Nghiệp vụ và quản lý: Dùng để khen ngợi quy trình làm việc hoặc vận hành tổ chức trôi chảy, không gây hỗn loạn.
- Ví dụ:「新来的经理把公司的业务管理得井井有条。」
(Vị quản lý mới đã điều hành các nghiệp vụ của công ty một cách tỉnh tỉnh hữu điều.)
- Ví dụ:「新来的经理把公司的业务管理得井井有条。」
- Cách nói năng hoặc lập luận: Diễn tả nội dung nói hoặc cấu trúc bài viết có tính logic, mạch lạc và dễ hiểu.
- Ví dụ:「他讲起道理来井井有条,让人不得不信服。」
(Khi anh ấy giảng giải đạo lý, mọi thứ đều tỉnh tỉnh hữu điều, khiến người ta không thể không tin phục.)
- Ví dụ:「他讲起道理来井井有条,让人不得不信服。」
Ví dụ khác:
- 图书馆的书籍分类摆放,井井有条。
(Sách trong thư viện được phân loại và xếp đặt tỉnh tỉnh hữu điều.) - 不管遇到多大的麻烦,她总能把事情处理得井井有条。
(Dù gặp phải rắc rối lớn đến đâu, cô ấy luôn có thể xử lý mọi việc tỉnh tỉnh hữu điều.) - 这场大型活动的现场秩序维持得井井有条。
(Trật tự tại hiện trường sự kiện lớn này được duy trì tỉnh tỉnh hữu điều.) - 妈妈把家里的琐事安排得井井有条。
(Mẹ sắp xếp các việc vặt trong nhà đâu vào đấy, rất tỉnh tỉnh hữu điều.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Từ 'Tỉnh tỉnh' (井井) được cho là bắt nguồn từ chế độ Tỉnh điền (井田制) - một hệ thống phân chia ruộng đất thời Trung Hoa cổ đại. Vì ruộng đất được chia theo hình chữ 'Tỉnh' (井) rất ngay ngắn, nên từ này trở thành biểu tượng cho sự chỉnh tề.
- Xuất xứ: Bắt nguồn từ câu 'Tỉnh tỉnh hề kỳ hữu lý dã' (井井兮其有理也) trong chương Nho hiệu của sách Tuân Tử (荀子).
- Sắc thái: Đây là một biểu đạt tích cực, rất phổ biến trong cả đời sống hàng ngày lẫn môi trường công sở để đánh giá cao khả năng quản lý hoặc tính cẩn thận của một người.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn): Có điều lệ, không rối loạn. Nhấn mạnh vào trình tự và cách nói năng mạch lạc.link
- 井然有序 (jǐng rán yǒu xù): Ngăn nắp và có thứ tự. Gần như đồng nghĩa với 'Tỉnh tỉnh hữu điều'.
- 按部就班 (àn bù jiù bān): Làm việc theo đúng trình tự, quy tắc đã định.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tỉnh tỉnh hữu điều** (井井有条) được dùng để khen ngợi trạng thái ngăn nắp từ việc dọn dẹp nhà cửa đến quản lý công việc. Chữ 'Tỉnh' (井) gợi hình ảnh các ô ruộng được chia cắt thẳng tắp, quy củ. Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như 'sắp xếp' hoặc 'quản lý'.
