background texture

别有用心

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bié yǒu yòng xīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Biệt hữu dụng tâm
  • Cấu tạo thành ngữ: Khác, biệt (trong khác biệt)Có, tồn tạiDụng (trong dụng tâm), ý đồTâm, lòng, suy nghĩ
  • Ý nghĩa: Có ý đồ hoặc mục đích khác (thường là ác ý hoặc tư lợi) ẩn giấu đằng sau những lời nói hoặc hành động bề ngoài. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực dùng để chỉ trích những mưu đồ bất chính.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

别有用心 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ác ý ẩn giấu: Cấu trúc của thành ngữ là "Dụng tâm" (ý đồ) nằm ở một nơi "Biệt" (khác). Cái "khác" này thường ám chỉ những động cơ tiêu cực không thể công khai.
  • Sắc thái miệt thị (Derogatory): Thành ngữ này được dùng trong văn cảnh phê phán, cảnh giác hoặc buộc tội đối phương. Trong tiếng Trung hiện đại, nó hầu như không bao giờ được dùng như một lời khen ngợi.

3. Cách dùng

别有用心 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chỉ trích trong chính trị hoặc kinh doanh: Dùng khi nghi ngờ đằng sau đề xuất hoặc hành động của đối phương có mưu đồ cá nhân gây hại cho lợi ích chung.
    • Ví dụ:他突然这么热情地帮忙,恐怕是别有用心
      Anh ta đột nhiên nhiệt tình giúp đỡ như vậy, e là biệt hữu dụng tâm.)
  • Cảnh báo về tin đồn hoặc sự lừa dối: Dùng để chỉ những người bóp méo sự thật nhằm gây ra sự hỗn loạn, mang nghĩa là "những kẻ có ác ý".
    • Ví dụ:大家不要相信那些谣言,那是极少数别有用心的人编造的。
      Mọi người đừng tin những lời đồn đó, đó là do một số ít kẻ biệt hữu dụng tâm bịa đặt ra.)

Ví dụ khác:

  1. 这篇报道断章取义,显然是别有用心
    Bài báo này trích dẫn cắt xén, rõ ràng là biệt hữu dụng tâm.
  2. 我们要警惕那些别有用心的挑拨离间。
    Chúng ta phải cảnh giác với những kẻ biệt hữu dụng tâm đang tìm cách chia rẽ.
  3. 你这么做到底是为大家好,还是别有用心
    Anh làm vậy rốt cuộc là vì tốt cho mọi người, hay là biệt hữu dụng tâm?

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết thời nhà Thanh mang tên Nhị Thập Niên Mục Đổ Chi Quái Hiện Trạng (二十年目睹之怪现状). Tác phẩm này mô tả sự thối nát của xã hội và sự hai mặt của con người, dùng cụm từ này để hình dung những kẻ bề ngoài đáng tin nhưng bên trong đầy mưu mô.
  • Sử dụng hiện đại: Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường thấy trong các bản tin hoặc tuyên bố chính thức để chỉ trích các thế lực thù địch hoặc những kẻ kích động. Cụm từ "Biệt hữu dụng tâm đích nhân" (别有用心的人 - những kẻ có dụng ý xấu) được sử dụng như một quán ngữ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Biệt hữu dụng tâm" (别有用心) là thành ngữ dùng để phê phán những người có mưu đồ xấu hoặc ý đồ cá nhân ẩn sau vẻ ngoài tử tế. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "có dụng ý khác" hoặc "có mưu đồ riêng", thường được dùng trong các văn cảnh nghi ngờ về động cơ của một cá nhân hay tổ chức.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 别有用心!

0/50