background texture

化险为夷

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huà xiǎn wéi yí
  • Bản dịch tiếng Việt: Hóa hiểm vi di
  • Cấu tạo thành ngữ: Hóa: Thay đổi, biến đổi trạng thái này sang trạng thái khác.Hiểm: Nơi hiểm trở hoặc tình thế nguy cấp, khó khăn.Vi: Trở thành, làm thành (chỉ kết quả của sự biến đổi).Di: Bằng phẳng, bình yên. Trong ngữ cảnh này có nghĩa là sự an toàn.
  • Ý nghĩa: Chuyển đổi tình thế từ nguy hiểm hoặc khó khăn trở nên an toàn và bình yên. Thành ngữ này không chỉ nói về việc nguy hiểm tự qua đi, mà nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực, dùng trí tuệ hoặc gặp may mắn để xoay chuyển tình thế theo hướng tích cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

化险为夷 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự chuyển biến của tình thế: Thành ngữ này có cấu trúc đối lập giữa 'Hiểm' (đường dốc, nguy hiểm) và 'Di' (đường bằng, an toàn), thể hiện sự thay đổi ngoạn mục từ tiêu cực sang tích cực.
  • Quá trình giải quyết chủ động: Thường được dùng khi cuộc khủng hoảng được giải quyết nhờ trí tuệ, lòng dũng cảm hoặc sự giúp đỡ từ bên ngoài, chứ không phải tự nhiên mà hết.

3. Cách dùng

化险为夷 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quản lý khủng hoảng và xử lý sự cố: Dùng để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề khi có sự cố bất ngờ xảy ra trong công việc hoặc dự án.
    • Ví dụ:多亏了经理的冷静指挥,项目组才得以化险为夷,按时完成了任务。
      Nhờ sự chỉ huy bình tĩnh của quản lý, nhóm dự án mới có thể hóa hiểm vi di và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • Thoát khỏi tai nạn hoặc thảm họa: Mô tả tình huống thoát chết hoặc bình an vô sự sau những nguy hiểm vật lý như tai nạn, bệnh tật.
    • Ví dụ:他在登山途中遭遇暴风雪,凭借丰富的经验最终化险为夷
      Anh ấy gặp bão tuyết khi đang leo núi, nhưng nhờ kinh nghiệm phong phú mà cuối cùng đã hóa hiểm vi di.)
  • Ngoại giao và đàm phán: Dùng khi đưa một mối quan hệ căng thẳng hoặc cuộc đàm phán sắp đổ vỡ trở lại trạng thái hòa bình thông qua đối thoại.
    • Ví dụ:这位外交官运用高超的谈判技巧,成功让两国关系化险为夷
      Nhà ngoại giao này đã vận dụng kỹ năng đàm phán siêu việt, thành công giúp quan hệ hai nước hóa hiểm vi di.)

Ví dụ khác:

  1. 面对突如其来的市场变动,公司及时调整策略,终于化险为夷
    Đối mặt với những biến động bất ngờ của thị trường, công ty đã kịp thời điều chỉnh chiến lược và cuối cùng đã hóa hiểm vi di.
  2. 医生全力抢救,终于让病人化险为夷,脱离了生命危险。
    Các bác sĩ đã dốc sức cứu chữa, cuối cùng giúp bệnh nhân hóa hiểm vi di, thoát khỏi cơn nguy kịch.
  3. 只要我们团结一致,就没有什么困难不能化险为夷
    Chỉ cần chúng ta đoàn kết nhất trí, không có khó khăn nào là không thể hóa hiểm vi di.
  4. 那次误会差点毁了我们的友谊,好在后来解释清楚,化险为夷了。
    Lần hiểu lầm đó suýt chút nữa đã phá hủy tình bạn của chúng tôi, may mà sau đó giải thích rõ ràng nên đã hóa hiểm vi di.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ cụm từ 'Hóa hiểm trở vi di đồ' (化险阻为夷途 - Biến đường hiểm trở thành đường bằng phẳng) trong tác phẩm Bình Man Tụng Tự (平蛮颂序) của Hàn Vân Khanh (韩云卿) thời Đường.
  • Ý nghĩa của chữ 'Di' (夷): Trong tiếng Hán hiện đại, chữ này ít khi dùng độc lập, nhưng trong tiếng Hán cổ, nó có nghĩa là 'bằng phẳng', 'bình yên'. Cần lưu ý chữ 'Di' ở đây không mang nghĩa là 'người dân tộc thiểu số' như trong từ 'Man Di'.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ rất phổ biến, được dùng rộng rãi trong cả văn viết trang trọng và ngôn ngữ nói hàng ngày.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Hóa hiểm vi di (化险为夷)** là một cách nói tích cực về việc vượt qua nghịch cảnh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'biến nguy thành an'. Hình ảnh cốt lõi là biến con đường hiểm trở (Hiểm - 险) thành con đường bằng phẳng, dễ đi (Di - 夷).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 化险为夷!

0/50