古今中外
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gǔ jīn zhōng wài
- Bản dịch tiếng Việt: Cổ kim trung ngoại
- Cấu tạo thành ngữ: 「古」(Cổ (xưa, thời cổ đại))
+ 「今」(Kim (nay, thời hiện đại)) + 「中」(Trung (Trung Quốc, trong nước)) + 「外」(Ngoại (nước ngoài, phương xa)) - Ý nghĩa: Từ xưa đến nay, từ trong nước đến ngoài nước. Thành ngữ này bao quát cả phạm vi thời gian và không gian, nhấn mạnh tính phổ biến và sự tồn tại ở mọi lúc, mọi nơi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「古今中外」 bao gồm các sắc thái sau.
- Bao quát toàn bộ thời gian và không gian: Bằng cách kết hợp "Cổ Kim" (trục thời gian) và "Trung Ngoại" (trục không gian), thành ngữ này chỉ ra một phạm vi toàn diện không có ngoại lệ.
- Nhấn mạnh tính phổ quát: Thường được sử dụng khi muốn khẳng định một hiện tượng hoặc chân lý là chung cho mọi thời đại và mọi nơi trên thế giới.
3. Cách dùng
「古今中外」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả lịch sử và văn hóa: Dùng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật, sự kiện lịch sử hoặc vĩ nhân có tầm ảnh hưởng vượt qua thời đại và biên giới quốc gia.
- Ví dụ:「这部小说融合了古今中外的文化元素,非常精彩。」
(Bộ tiểu thuyết này kết hợp các yếu tố văn hóa cổ kim trung ngoại, vô cùng đặc sắc.)
- Ví dụ:「这部小说融合了古今中外的文化元素,非常精彩。」
- Khẳng định chân lý phổ quát: Dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh một sự thật không thay đổi dù ở bất kỳ thời đại hay địa điểm nào.
- Ví dụ:「古今中外,父母对子女的爱都是一样的。」
(Cổ kim trung ngoại, tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái đều giống nhau.)
- Ví dụ:「古今中外,父母对子女的爱都是一样的。」
- Nhấn mạnh phạm vi rộng lớn: Diễn đạt kiến thức, danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng cực kỳ sâu rộng.
- Ví dụ:「他博览群书,通晓古今中外的历史。」
(Ông ấy đọc rất nhiều sách, thông hiểu lịch sử cổ kim trung ngoại.)
- Ví dụ:「他博览群书,通晓古今中外的历史。」
Ví dụ khác:
- 这种现象在古今中外的历史上都很罕见。
(Hiện tượng này rất hiếm thấy trong lịch sử cổ kim trung ngoại.) - 古今中外的名著都值得我们反复阅读。
(Những danh tác cổ kim trung ngoại đều xứng đáng để chúng ta đọc đi đọc lại.) - 无论是古今中外,诚实守信都是做人的基本准则。
(Dù là cổ kim trung ngoại, thành thực giữ chữ tín luôn là nguyên tắc làm người cơ bản.) - 这家博物馆收藏了大量古今中外的艺术珍品。
(Bảo tàng này lưu giữ một lượng lớn các báu vật nghệ thuật cổ kim trung ngoại.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thứ tự cấu trúc: Trong tiếng Việt, chúng ta thường có cách nói tương đương là "Đông Tây kim cổ" (东西今古). Tuy nhiên, thành ngữ tiếng Trung sử dụng thứ tự "Cổ - Kim - Trung - Ngoại". Việc dùng "Trung Ngoại" (trong và ngoài nước) thay vì "Đông Tây" phản ánh thế giới quan truyền thống coi Trung Quốc (中国) là trung tâm.
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, xuất hiện từ hội thoại hàng ngày đến các văn bản học thuật, đặc biệt khi bàn luận về các chủ đề như Lịch sử (历史), Văn hóa (文化), và Nghệ thuật (艺术).
- So sánh với các từ gần nghĩa: Thành ngữ "Cổ vãng kim lai" (古往今来) chỉ đề cập đến trục thời gian, trong khi "Cổ kim trung ngoại" bao hàm cả trục không gian, tạo nên một phạm vi bao quát hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一时一地 (yī shí yī dì): Một thời điểm và một địa điểm nhất định; phạm vi bị hạn chế.
6. Tóm tắt
"Cổ kim trung ngoại" (古今中外) là cách diễn đạt bao hàm cả thời gian (xưa và nay) và không gian (trong và ngoài nước), tương đương với cụm từ "Đông Tây kim cổ" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh quy mô rộng lớn hoặc tính chân lý không thay đổi của lịch sử, văn hóa và các giá trị nhân văn.
