喜结良缘
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xǐ jié liáng yuán
- Bản dịch tiếng Việt: Hỷ kết lương duyên
- Cấu tạo thành ngữ: 「喜」(Hỷ: Vui mừng, mang tính chất hỷ sự hoặc điềm lành)
+ 「结」(Kết: Thắt nút, kết nối hoặc hình thành một mối quan hệ) + 「良」(Lương: Tốt đẹp, hiền lành hoặc ưu tú) + 「缘」(Duyên: Duyên phận, mối liên kết định mệnh giữa người với người) - Ý nghĩa: Kết hôn một cách tốt đẹp nhờ mối duyên lành. Đây là lời chúc tụng mang ý nghĩa cát tường, thường được dùng trong các dịp cưới hỏi hoặc đính hôn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「喜结良缘」 bao gồm các sắc thái sau.
- Lời chúc phúc cho hôn nhân: Đây không chỉ đơn thuần là nói về việc 'gặp gỡ', mà là lời chúc mừng cho một mối quan hệ đã đơm hoa kết trái bằng một đám cưới viên mãn.
- Nhấn mạnh vào Lương duyên (良缘): Thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ rằng sự kết hợp của hai người là do định mệnh sắp đặt và là một mối duyên lành (良缘).
3. Cách dùng
「喜结良缘」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phát biểu hoặc chúc mừng tại đám cưới: Được người dẫn chương trình hoặc khách mời sử dụng như một câu chúc cửa miệng dành cho cô dâu chú rể.
- Ví dụ:「祝贺两位新人喜结良缘,白头偕老!」
(Chúc mừng hai bạn tân nhân hỷ kết lương duyên, bách niên giai lão!)
- Ví dụ:「祝贺两位新人喜结良缘,白头偕老!」
- Tin tức hoặc báo chí: Dùng trong tiêu đề hoặc nội dung bài viết khi đưa tin về đám cưới của những người nổi tiếng.
- Ví dụ:「著名演员A与歌手B昨日在巴厘岛喜结良缘。」
(Nam diễn viên nổi tiếng A và nữ ca sĩ B đã hỷ kết lương duyên tại đảo Bali vào ngày hôm qua.)
- Ví dụ:「著名演员A与歌手B昨日在巴厘岛喜结良缘。」
- Thiệp mời hoặc thiệp chúc mừng: Thích hợp để viết trong nội dung thiệp mời cưới hoặc thiệp chúc mừng gửi đến đôi bạn trẻ.
- Ví dụ:「我们即将喜结良缘,诚挚邀请您见证这一幸福时刻。」
(Chúng tôi sắp sửa hỷ kết lương duyên, trân trọng kính mời bạn đến chứng kiến khoảnh khắc hạnh phúc này.)
- Ví dụ:「我们即将喜结良缘,诚挚邀请您见证这一幸福时刻。」
Ví dụ khác:
- 这对青梅竹马终于喜结良缘,真是天作之合。
(Cặp đôi thanh mai trúc mã này cuối cùng cũng hỷ kết lương duyên, đúng là thiên tác chi hợp (天作之合).) - 他在朋友的介绍下,与一位温柔的护士喜结良缘。
(Thông qua sự giới thiệu của bạn bè, anh ấy đã hỷ kết lương duyên với một cô y tá dịu dàng.) - 经过十年的爱情长跑,他们终于喜结良缘。
(Sau cuộc chạy đua marathon tình yêu kéo dài 10 năm, cuối cùng họ đã hỷ kết lương duyên.) - 愿天下有情人终成眷属,喜结良缘。
(Nguyện cho những người có tình trong thiên hạ đều thành quyến thuộc, hỷ kết lương duyên.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Khái niệm Duyên (缘): Trong văn hóa Việt Nam và Trung Hoa, Duyên (缘) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Có nguồn gốc từ nhân quả của Phật giáo (佛教), nhưng trong hôn nhân, nó mang ý nghĩa lãng mạn về 'định mệnh từ tiền kiếp' hoặc 'sự sắp đặt của ông Tơ bà Nguyệt'.
- Phạm vi sử dụng: Đây là thành ngữ chuyên biệt cho hôn nhân. Đối với quan hệ đối tác kinh doanh, người ta thường dùng Hợp tác du khoái (合作愉快), hoặc đối với bạn bè thì dùng Kết vi hảo hữu (结为好友).
- Mức độ trang trọng: Dù có thể dùng trong khẩu ngữ, nhưng thành ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường được ưu tiên trong các bài phát biểu hoặc văn viết.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 喜结连理 (xǐ jié lián lǐ): Hỷ kết liên lý: Kết thành vợ chồng như hai cành cây quấn quýt không rời (liên lý chi).
- 终成眷属 (zhōng chéng juàn shǔ): Chung thành quyến thuộc: Cuối cùng cũng trở thành người nhà (vợ chồng). Thường dùng trong cụm 'Hữu tình nhân chung thành quyến thuộc'.
- 成家立业 (chéng jiā lì yè): Lập gia đình và gây dựng sự nghiệp.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 棒打鸳鸯 (bàng dǎ yuān yāng): Bổng đả uyên ương: Dùng gậy đánh uyên ương; nghĩa là dùng vũ lực hoặc quyền uy để chia rẽ một cặp đôi đang yêu nhau.
- 劳燕分飞 (láo yàn fēn fēi): Lao yến phân phi: Chim lao và chim yến bay về hai hướng khác nhau; chỉ cảnh vợ chồng hoặc người yêu chia lìa mỗi người một ngả.
- 恩断义绝 (ēn duàn yì jué): Cắt đứt hoàn toàn ân nghĩa và tình bạn.link
- 家破人亡 (jiā pò rén wáng): Gia đình tan nát, người chết chóc.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Hỷ kết lương duyên (喜结良缘)** là một cụm từ cực kỳ tích cực dùng để chúc mừng hai người đã tìm thấy nhau và tiến tới hôn nhân. Nó thường xuất hiện trong các bài phát biểu tại đám cưới, thiệp mời hoặc các bản tin về hôn nhân của người nổi tiếng. Cần lưu ý rằng thành ngữ này chỉ dùng riêng cho quan hệ vợ chồng, không dùng cho các mối quan hệ hợp tác khác.
