background texture

多劳多得

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: duō láo duō dé
  • Bản dịch tiếng Việt: Đa lao đa đắc
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhiều, làm nhiềuLao động, làm việcNhiềuĐược, nhận được, thu hoạch
  • Ý nghĩa: Nguyên tắc thù lao được quyết định dựa trên số lượng và chất lượng lao động. Người làm việc nhiều hơn sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng hơn, thể hiện tính công bằng và tạo động lực trong công việc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

多劳多得 bao gồm các sắc thái sau.

  • Chủ nghĩa thành tích và lương theo năng suất: Thành ngữ này thường chỉ hệ thống thu nhập tăng tỉ lệ thuận với thành quả hoặc lượng lao động (như lương khoán, hoa hồng) thay vì lương cố định.
  • Khẳng định tính công bằng: Nó đóng vai trò như một khẩu hiệu đòi hỏi sự đánh giá công bằng trong bối cảnh cho rằng việc người không làm và người làm nhận lương như nhau là bất hợp lý.

3. Cách dùng

多劳多得 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích chế độ lương thưởng: Thường dùng khi giải thích hệ thống lương hoặc thưởng của công ty dựa trên kết quả công việc.
    • Ví dụ:我们公司的销售部门实行多劳多得的制度,业绩越好奖金越高。
      Bộ phận kinh doanh của công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm nhiều hưởng nhiều, thành tích càng tốt thì tiền thưởng càng cao.)
  • Khích lệ tinh thần: Dùng để cổ vũ nhân viên hoặc thành viên trong nhóm rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp xứng đáng.
    • Ví dụ:只要大家努力工作,年底分红肯定少不了,毕竟是多劳多得嘛。
      Chỉ cần mọi người nỗ lực làm việc, tiền chia hoa hồng cuối năm chắc chắn sẽ không ít, dù sao thì cũng là làm nhiều hưởng nhiều mà.)

Ví dụ khác:

  1. 这种兼职工作是按件计费的,多劳多得,时间很灵活。
    Công việc bán thời gian này tính lương theo sản phẩm, làm nhiều hưởng nhiều, thời gian lại rất linh hoạt.
  2. 打破“大锅饭”,实行多劳多得,才能调动员工的积极性。
    Phải phá bỏ chế độ "ăn chung nồi lớn", thực hiện nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều thì mới có thể huy động được tính tích cực của nhân viên.
  3. 在这个平台上,创作者的收入完全取决于流量,真正实现了多劳多得
    Trên nền tảng này, thu nhập của nhà sáng tạo hoàn toàn phụ thuộc vào lưu lượng truy cập, thực sự hiện thực hóa việc làm nhiều hưởng nhiều.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh xã hội: Trước thời kỳ Cải cách mở cửa của Trung Quốc, chế độ phân phối bình quân được gọi là Đại oa phạn (大锅饭 - cơm niêu lớn) rất phổ biến, nơi mà dù làm hay không thì lương vẫn như nhau. **Đa lao đa đắc (多劳多得)** đã trở thành khẩu hiệu phổ biến khi cải cách sự kém hiệu quả đó và đưa vào các nguyên tắc cạnh tranh của kinh tế thị trường.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, cụm từ này được dùng với nghĩa rất tích cực và thực tế để chỉ các hình thức làm việc mà nỗ lực cá nhân trực tiếp dẫn đến thu nhập, chẳng hạn như người làm tự do (freelancer), nhân viên giao hàng (gig worker) hoặc nhân viên kinh doanh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 按劳分配 (àn láo fēn pèi): Phân phối theo lao động. Thường dùng như một thuật ngữ kinh tế, mang sắc thái trang trọng hơn.
    • 天道酬勤 (tiān dào chóu qín): Đạo trời đền đáp người cần cù. Không chỉ là phần thưởng tiền bạc mà còn là bài học tinh thần rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 不劳而获 (bù láo ér huò): Bất lao nhi hoạch. Không làm mà hưởng, thu lợi mà không tốn công sức.
    • 坐享其成 (zuò xiǎng qí chéng): Tọa hưởng kỳ thành. Ngồi mát ăn bát vàng, chỉ hưởng thụ thành quả của người khác mà bản thân không làm gì.

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Đa lao đa đắc (多劳多得)** diễn tả nguyên tắc "làm nhiều hưởng nhiều", một hình thức trả công theo thành quả lao động. Nó ra đời như một sự thay đổi đối với chế độ phân phối bình quân trước đây, hiện nay thường được dùng để khẳng định tính tích cực của các công việc hưởng lương theo doanh số hoặc môi trường làm việc coi trọng nỗ lực cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 多劳多得!

0/50