居高临下
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jū gāo lín xià
- Bản dịch tiếng Việt: Cư cao lâm hạ
- Cấu tạo thành ngữ: 「居」(Ở, chiếm giữ một vị trí nhất định)
+ 「高」(Chỗ cao, vị trí cao) + 「临」(Nhìn xuống từ trên cao, đối mặt với) + 「下」(Chỗ thấp, phía dưới) - Ý nghĩa: Chiếm lĩnh vị trí trên cao nhìn xuống dưới. Nghĩa bóng chỉ việc chiếm được địa thế hoặc địa vị có lợi, áp đảo đối phương. Trong giao tiếp hiện đại, thành ngữ này thường dùng để phê phán thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác (trịnh thượng).
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「居高临下」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ưu thế vật lý và quân sự: Theo nghĩa gốc, thành ngữ này chỉ việc chiếm giữ địa hình cao để khống chế khu vực thấp hơn, tạo ra lợi thế áp đảo trong chiến đấu hoặc quan sát.
- Thái độ "Trịnh thượng": Trong quan hệ nhân sinh, nó miêu tả việc một người tự cho mình là ưu tú hơn và đối xử với người khác bằng thái độ ngạo mạn. Ở lớp nghĩa này, thành ngữ mang tính miệt thị rõ rệt.
3. Cách dùng
「居高临下」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thái độ, tính cách (Phê phán): Dùng để chỉ trích cách nói chuyện hoặc thái độ ngạo mạn của ai đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay.
- Ví dụ:「我不喜欢他那种居高临下的说话语气,让人感到很不舒服。」
(Tôi không thích cái giọng điệu cư cao lâm hạ đó của anh ta, nó khiến người khác cảm thấy rất khó chịu.)
- Ví dụ:「我不喜欢他那种居高临下的说话语气,让人感到很不舒服。」
- Quân sự, chiến lược, địa lý: Miêu tả khách quan về lợi thế địa hình hoặc ưu thế chiến lược. Trong trường hợp này, thành ngữ mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.
- Ví dụ:「这座城堡建在山顶,居高临下,易守难攻。」
(Tòa lâu đài này được xây trên đỉnh núi, cư cao lâm hạ, dễ thủ khó công.)
- Ví dụ:「这座城堡建在山顶,居高临下,易守难攻。」
- Tầm nhìn, quang cảnh: Dùng để miêu tả hành động nhìn xuống từ một vị trí rất cao.
- Ví dụ:「站在电视塔上居高临下,整个城市的夜景尽收眼底。」
(Đứng trên tháp truyền hình nhìn xuống từ trên cao, toàn bộ cảnh đêm của thành phố thu gọn vào tầm mắt.)
- Ví dụ:「站在电视塔上居高临下,整个城市的夜景尽收眼底。」
Ví dụ khác:
- 管理者不应该总是居高临下地发号施令,而要学会倾听员工的声音。
(Người quản lý không nên lúc nào cũng ra lệnh với thái độ cư cao lâm hạ, mà cần học cách lắng nghe tiếng nói của nhân viên.) - 狙击手占据了制高点,居高临下地控制着整条街道。
(Tay súng bắn tỉa đã chiếm lĩnh điểm cao, từ trên cao khống chế toàn bộ con phố.) - 请你不要用这种居高临下的眼神看着我。
(Xin đừng nhìn tôi bằng ánh mắt coi thường người khác như vậy.) - 这家餐厅位于摩天大楼的顶层,可以居高临下地欣赏海港美景。
(Nhà hàng này nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời, có thể từ trên cao thưởng ngoạn vẻ đẹp của bến cảng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự thay đổi cách dùng: Ban đầu, thành ngữ này xuất hiện trong các điển tích như Hoài Nam Tử (淮南子) hay Ngụy Thư (魏书) để bàn về lợi thế địa hình trong quân sự. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, tần suất sử dụng để phê phán 'thái độ tâm lý' (sự ngạo mạn) cao hơn nhiều so với nghĩa vật lý.
- Bối cảnh xã hội: Trong xã hội hiện đại đề cao sự bình đẳng, thái độ **Cư cao lâm hạ** là một đặc điểm điển hình gây ác cảm. Đặc biệt khi dùng trong bối cảnh giáo dục hay chỉ đạo, nó hàm chứa sự phản kháng mạnh mẽ của người nghe đối với thói hay lên mặt dạy đời của đối phương.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 高高在上 (gāo gāo zài shàng): Cao cao tại thượng; chỉ người ở vị trí quá cao, xa rời thực tế hoặc có thái độ quan liêu, coi thường dân chúng.
- 盛气凌人 (shèng qì líng rén): Thịnh khí lăng nhân; dùng khí thế hung hăng, ngạo mạn để áp chế người khác.link
- 目中无人 (mù zhōng wú rén): Kiêu ngạo đến mức không coi ai ra gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平易近人 (píng yì jìn rén): Bình dị cận nhân; thái độ ôn hòa, dễ gần, không phô trương địa vị.
- 礼贤下士 (lǐ xián xià shì): Lễ hiền hạ sĩ; người có địa vị nhưng luôn khiêm tốn, trọng dụng và lễ độ với người có tài đức.
- 平起平坐 (píng qǐ píng zuò): Ở vị thế ngang bằng với ai đó.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Cư cao lâm hạ (居高临下)** vốn mang nghĩa trung tính khi miêu tả cảnh quan hoặc chiến thuật quân sự. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, nó mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, tương đương với cụm từ "trịnh thượng" hay "kẻ cả" trong tiếng Việt, dùng để chỉ trích những người luôn coi mình ở vị trí cao hơn để áp đặt người khác.
