应接不暇
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yìng jiē bù xiá
- Bản dịch tiếng Việt: Ứng tiếp bất hạ (应接 không kịp, 暇 thời gian rảnh)
- Cấu tạo thành ngữ: 「应」(Ứng (đáp lại, đối phó))
+ 「接」(Tiếp (tiếp đón, nhận lấy)) + 「不」(Bất (không, phủ định)) + 「暇」(Hạ (thời gian rảnh rỗi, nhàn hạ)) - Ý nghĩa: Nguyên bản dùng để chỉ cảnh đẹp thiên nhiên hiện ra liên tiếp khiến người xem không nhìn hết được. Hiện nay, thành ngữ này chủ yếu dùng để chỉ tình trạng quá bận rộn do có quá nhiều người hoặc sự việc dồn dập tới cùng lúc, không có thời gian để xoay xở hay đối ứng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「应接不暇」 bao gồm các sắc thái sau.
- Khối lượng và tốc độ áp đảo: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là bận rộn, mà còn bao hàm cảm giác cấp bách khi các đối tượng cần xử lý ập đến liên tục, vượt quá khả năng đáp ứng.
- Tính đa dạng của đối tượng: Đối tượng có thể là cảnh đẹp (thị giác), khách khứa, hoặc các đầu việc. Tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa sẽ chuyển từ "nhìn không xuể" sang "xử lý không kịp".
3. Cách dùng
「应接不暇」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và Dịch vụ: Thường dùng khi đơn hàng hoặc khách hàng đổ xô đến quá đông khiến nhân viên không kịp phục vụ.
- Ví dụ:「新产品发布后订单如雪片般飞来,客服部门忙得应接不暇。」
(Sau khi sản phẩm mới ra mắt, đơn hàng bay đến như bông tuyết, bộ phận chăm sóc khách hàng bận đến mức không kịp trở tay.)
- Ví dụ:「新产品发布后订单如雪片般飞来,客服部门忙得应接不暇。」
- Du lịch và Trải nghiệm thị giác: Dùng theo nghĩa gốc để chỉ phong cảnh hoặc vật trưng bày quá nhiều và đẹp khiến mắt nhìn không xuể.
- Ví dụ:「故宫里的珍宝琳琅满目,让人看得应接不暇。」
(Bảo vật trong Cố Cung (故宫) nhiều vô kể, khiến người ta nhìn mà không xuể.)
- Ví dụ:「故宫里的珍宝琳琅满目,让人看得应接不暇。」
- Sự bùng nổ thông tin: Dùng cho các tình huống hiện đại khi tin tức hoặc thông báo trên mạng xã hội gửi đến liên tục không ngừng.
- Ví dụ:「手机上的消息响个不停,各种通知让我应接不暇。」
(Tiếng chuông tin nhắn trên điện thoại reo không ngừng, các thông báo khác nhau khiến tôi không kịp đối ứng.)
- Ví dụ:「手机上的消息响个不停,各种通知让我应接不暇。」
Ví dụ khác:
- 节日期间游客爆满,景区的工作人员应接不暇。
(Trong kỳ nghỉ lễ, lượng khách du lịch tăng đột biến, nhân viên tại khu du lịch bận rộn không xuể.) - 面对记者连珠炮似的提问,他显得有些应接不暇。
(Đối mặt với những câu hỏi liên tiếp như súng liên thanh của phóng viên, anh ấy có vẻ hơi lúng túng không kịp đối phó.) - 这几天突发事件太多,市长已经应接不暇了。
(Mấy ngày nay có quá nhiều sự việc đột xuất, Thị trưởng đã không còn sức để xoay xở nữa rồi.) - 春晚的节目精彩纷呈,令人应接不暇。
(Các tiết mục trong đêm hội Xuân vãn (春晚) vô cùng đặc sắc, khiến người xem không kịp rời mắt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Từ chương Ngôn ngữ trong cuốn Thế thuyết tân ngữ (世说新语) thời Nam Bắc triều. Khi Vương Tử Kính (王子敬) (tức Vương Hiến Chi (王献之)) đi trên con đường ở Sơn Âm, ông đã nói: 'Sơn xuyên tự tương ánh phát, nhân sử ứng tiếp bất hạ' (Núi sông tự soi chiếu lẫn nhau, khiến người ta nhìn không xuể).
- Sự mở rộng ý nghĩa: Ban đầu đây là lời khen ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh thực tế như công việc bận rộn. Nó có thể dùng với nghĩa tích cực (bận rộn trong hạnh phúc) hoặc tiêu cực (sắp quá tải).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 目不暇接 (mù bù xiá jiē): Mắt nhìn không xuể. Chỉ giới hạn trong các đối tượng thị giác.
- 分身乏术 (fēn shēn fá shù): Phân thân phạp thuật. Vì chỉ có một thân thể nên không thể cùng lúc giải quyết nhiều việc ở nhiều nơi.
- 接二连三 (jiē èr lián sān): Liên tiếp, hết cái này đến cái khác.link
- 络绎不绝 (luò yì bù jué): Người hoặc xe cộ qua lại không ngừng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 应付自如 (yìng fù zì rú): Ứng phó tự như. Có thể đối phó với mọi tình huống một cách thong dong, tự tại.
- 游刃有余 (yóu rèn yǒu yú): Du nhận hữu dư. Kỹ năng hoặc năng lực xuất sắc, xử lý công việc cực kỳ điêu luyện và dư dả thời gian.
- 无所事事 (wú suǒ shì shì): Không có việc gì để làm hoặc nhàn rỗi.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
6. Tóm tắt
"Ứng tiếp bất hạ" (应接不暇) là thành ngữ diễn tả trạng thái bận rộn đến mức không kịp trở tay trước những sự việc hoặc con người ập đến liên tục. Dù bắt nguồn từ việc ca ngợi cảnh đẹp, ngày nay nó thường được dùng trong kinh doanh hoặc đời sống để chỉ sự quá tải, tương đương với cách nói "bận tối mắt tối mũi" hoặc "không kịp thở".
