得不偿失
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dé bù cháng shī
- Bản dịch tiếng Việt: Đắc bất thường thất (得不偿失)
- Cấu tạo thành ngữ: 「得」(Đắc: những gì thu được, lợi ích)
+ 「不」(Bất: không (phủ định)) + 「偿」(Thường: bù đắp, đền đáp, tương xứng) + 「失」(Thất: mất mát, tổn thất) - Ý nghĩa: Lợi ích thu được không bù đắp nổi những tổn thất hoặc chi phí đã bỏ ra. Đây là cách nói mang tính phê phán về một kết quả không xứng đáng với công sức hoặc cái giá đã trả.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「得不偿失」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hiệu quả chi phí kém: Không chỉ nói về tiền bạc, thành ngữ này còn chỉ các tình huống mà 'lợi nhuận' thu về quá ít so với 'chi phí' bỏ ra về thời gian, công sức, sức khỏe hay các mối quan hệ.
- Đánh giá dựa trên kết quả: Thông thường, thành ngữ này được dùng sau khi sự việc đã kết thúc hoặc khi dự đoán về một kết quả không khả quan để đưa ra nhận định 'không đáng'.
3. Cách dùng
「得不偿失」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Quyết định kinh doanh và đầu tư: Thường dùng để phê phán hoặc cảnh báo về các dự án hoặc giao dịch mà chi phí và rủi ro vượt quá lợi nhuận.
- Ví dụ:「为了节省一点成本而降低产品质量,最终会导致客户流失,这简直是得不偿失。」
(Để tiết kiệm một chút chi phí mà hạ thấp chất lượng sản phẩm, cuối cùng sẽ dẫn đến việc mất khách hàng, điều này thực sự là đắc bất thường thất.)
- Ví dụ:「为了节省一点成本而降低产品质量,最终会导致客户流失,这简直是得不偿失。」
- Đời sống và sức khỏe: Dùng để răn đe việc hy sinh sức khỏe hoặc thời gian quý báu vì những thú vui nhất thời hoặc lợi ích nhỏ nhặt.
- Ví dụ:「经常熬夜加班虽然能多赚点钱,但搞垮了身体就得不偿失了。」
(Thường xuyên thức khuya tăng ca tuy có thể kiếm thêm chút tiền, nhưng nếu làm hỏng sức khỏe thì thật là đắc bất thường thất.)
- Ví dụ:「经常熬夜加班虽然能多赚点钱,但搞垮了身体就得不偿失了。」
- Tranh chấp và xung đột: Chỉ những tình huống tranh giành vì những việc nhỏ nhặt nhưng kết quả là cả hai bên đều chịu thiệt hại lớn.
- Ví dụ:「这场官司虽然打赢了,但耗费了大量的时间和金钱,实在是得不偿失。」
(Vụ kiện này tuy thắng nhưng đã tiêu tốn quá nhiều thời gian và tiền bạc, thực sự là kết quả đắc bất thường thất.)
- Ví dụ:「这场官司虽然打赢了,但耗费了大量的时间和金钱,实在是得不偿失。」
Ví dụ khác:
- 贪图便宜买了劣质商品,没用几天就坏了,真是得不偿失。
(Vì ham rẻ mà mua hàng kém chất lượng, dùng chưa được mấy ngày đã hỏng, đúng là đắc bất thường thất.) - 为了面子而大操大办婚礼,最后背上一身债,这种做法得不偿失。
(Vì sĩ diện mà tổ chức đám cưới linh đình để rồi cuối cùng gánh một khoản nợ, cách làm này thật là đắc bất thường thất.) - 过度开发自然资源虽然能带来短期经济增长,但破坏了环境,长远来看是得不偿失的。
(Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên tuy mang lại tăng trưởng kinh tế ngắn hạn nhưng lại phá hủy môi trường, về lâu dài là đắc bất thường thất.) - 不要为了捡芝麻而丢了西瓜,那样做只会得不偿失。
(Đừng vì nhặt hạt vừng mà đánh rơi quả dưa hấu, làm như vậy chỉ có đắc bất thường thất mà thôi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ phần 'Tây Khương Truyền Luận' trong sách *Hậu Hán Thư* (后汉书) với câu 'Cố đắc bất thù thất, công bất bán lao' (故得不酬失,功不半劳).
- Bối cảnh lịch sử: Thường được liên hệ với câu chuyện Tôn Quyền (孙权) thời Tam Quốc, bất chấp sự phản đối của Lục Tốn (陆逊), đã cử quân viễn chinh đến Di Châu (夷州 - nay là Đài Loan). Kết quả là binh sĩ chết vì dịch bệnh rất nhiều, lợi ích thu được chẳng bao nhiêu.
- Cảm thức hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đây là cụm từ cửa miệng khi đánh giá về 'tỷ lệ hiệu năng trên giá thành' (P/P) trong kinh doanh cũng như đời sống.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 因小失大 (yīn xiǎo shī dà): Nhân tiểu thất đại: Vì cái lợi nhỏ mà làm mất cái lợi lớn hoặc việc đại sự.
- 事倍功半 (shì bèi gōng bàn): Sự bội công bán: Bỏ ra gấp đôi công sức nhưng kết quả thu về chỉ được một nửa. Chỉ sự kém hiệu quả.
- 枉费心机 (wǎng fèi xīn jī): Mọi nỗ lực đều vô ích và không đạt được kết quả gì.link
- 竹篮打水 (zhú lán dá shuǐ): Công dã tràng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đắc bất thường thất (得不偿失)** dùng để chỉ tình huống mà cái giá phải trả lớn hơn nhiều so với kết quả đạt được. Trong tiếng Việt, nó có sắc thái tương đồng với câu 'Lợi bất cập hại' hoặc 'Gậy ông đập lưng ông' trong một số ngữ cảnh kinh doanh hoặc lựa chọn sai lầm trong cuộc sống.
