总而言之
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zǒng ér yán zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Tổng nhi ngôn chi
- Cấu tạo thành ngữ: 「总」(Tổng kết, tóm lược lại)
+ 「而」(Liên từ nối (và, mà, rồi)) + 「言」(Nói, phát biểu) + 「之」(Cái đó (đại từ thay thế cho nội dung đã nói ở trước)) - Ý nghĩa: Một cụm từ liên kết dùng để tóm tắt nội dung đã trình bày trước đó và đưa ra kết luận hoặc điểm mấu chốt. Nó có chức năng khép lại câu chuyện hoặc tóm lược những giải thích phức tạp một cách ngắn gọn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「总而言之」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tổng kết thảo luận: Đóng vai trò là dấu hiệu để làm rõ "cuối cùng điều muốn nói là gì" sau một cuộc thảo luận hoặc giải thích dài và phức tạp.
- Đưa ra kết luận: Không chỉ đơn thuần là tóm tắt, nó còn được dùng để tuyên bố phán quyết hoặc quyết định cuối cùng dựa trên các lý do đã nêu trước đó.
3. Cách dùng
「总而言之」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kết thúc bài phát biểu hoặc thuyết trình: Dùng để nhấn mạnh phần cốt lõi nhất muốn truyền tải tới khán giả sau khi đã trình bày nhiều dữ liệu hoặc ví dụ.
- Ví dụ:「虽然面临很多挑战,但市场潜力依然巨大,总而言之,我们对未来充满信心。」
(Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, nhưng tiềm năng thị trường vẫn rất lớn, tổng nhi ngôn chi, chúng tôi tràn đầy tự tin vào tương lai.)
- Ví dụ:「虽然面临很多挑战,但市场潜力依然巨大,总而言之,我们对未来充满信心。」
- Giải thích các tình huống phức tạp: Dùng để truyền đạt nhanh điểm chính cho đối phương khi lời giải thích hoặc lý do trở nên quá dài dòng.
- Ví dụ:「路上堵车,加上我又忘带文件,还得回去拿,总而言之,我今天会迟到半小时。」
(Đường thì tắc, cộng thêm việc tôi quên mang tài liệu phải quay về lấy... tổng nhi ngôn chi, hôm nay tôi sẽ đến muộn nửa tiếng.)
- Ví dụ:「路上堵车,加上我又忘带文件,还得回去拿,总而言之,我今天会迟到半小时。」
- Kết thúc cuộc đối thoại: Được sử dụng như một tín hiệu để tóm gọn và kết thúc câu chuyện khi cuộc thảo luận kéo dài hoặc đi vào vòng quẩn.
- Ví dụ:「不管你怎么解释,总而言之,这件事我不同意。」
(Bất kể bạn giải thích thế nào, tổng nhi ngôn chi, việc này tôi không đồng ý.)
- Ví dụ:「不管你怎么解释,总而言之,这件事我不同意。」
Ví dụ khác:
- 这部电影剧情拖沓,演员演技也很尴尬,总而言之,不值得一看。
(Bộ phim này cốt truyện rườm rà, diễn xuất của diễn viên cũng gượng gạo. Tổng nhi ngôn chi, không đáng để xem.) - 我们要节约成本,提高效率,开发新产品,总而言之,必须全面提升竞争力。
(Chúng ta cần tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu suất, phát triển sản phẩm mới. Tổng nhi ngôn chi, phải nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.) - 虽然过程很曲折,但总而言之,结果是好的。
(Tuy quá trình có nhiều trắc trở, nhưng tổng nhi ngôn chi, kết quả vẫn tốt đẹp.) - 不管是刮风还是下雨,总而言之,明天的活动照常进行。
(Bất kể trời gió hay mưa, tổng nhi ngôn chi, hoạt động ngày mai vẫn tiến hành như dự kiến.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Về văn phong: Thành ngữ này có thể dùng trong cả văn viết và văn nói. Tuy nhiên, vì là thành ngữ 4 chữ, nó mang sắc thái trang trọng và có nhịp điệu hơn so với từ **Tổng chi (总之)** thông thường.
- Phân biệt với các biểu hiện tương tự: Mặc dù có nghĩa gần giống với **Tổng chi (总之)**, nhưng **Tổng nhi ngôn chi (总而言之)** thể hiện rõ hành động 'nói ra điều này' (ngôn chi), nên thường được dùng làm tín hiệu trong các bài diễn văn hoặc bài giảng để báo hiệu 'sau đây tôi sẽ tóm tắt lại'.
- Nguồn gốc: Thành ngữ này đã xuất hiện từ lâu trong các tác phẩm như **Dung Trai Tùy Bút (容斋随笔)** thời nhà **Tống (宋)**, với ý nghĩa tổng quát hóa toàn bộ nội dung.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 简而言之 (jiǎn ér yán zhī): Nói một cách đơn giản, tóm lại một cách ngắn gọn (nhấn mạnh sự súc tích).
- 一言以蔽之 (yī yán yǐ bì zhī): Dùng một lời để khái quát toàn bộ. Tóm tắt một cách cực kỳ chính xác chỉ trong một câu.
- 归根到底 (guī gēn dào dǐ): Cuối cùng, suy cho cùng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
**Tổng nhi ngôn chi (总而言之)** là một thành ngữ rất hữu ích dùng để kết luận hoặc tóm tắt ý chính. Khi muốn đưa ra kết luận theo kiểu "nói đi nói lại thì cuối cùng là...", người ta thường đặt cụm từ này ở đầu câu hoặc giữa câu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng dạng rút gọn là **Tổng chi (总之)**, nhưng trong các buổi thuyết trình hoặc giải thích trang trọng, việc sử dụng đầy đủ thành ngữ này sẽ tạo nên nhịp điệu chuyên nghiệp và trang trọng hơn.
