background texture

无拘无束

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú jū wú shù
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô câu vô thúc
  • Cấu tạo thành ngữ: Vô: Không có (Sino-Việt: Vô)Câu: Câu thúc, hạn chế (Sino-Việt: Câu)Vô: Không có (Sino-Việt: Vô)Thúc: Ràng buộc, bó buộc (Sino-Việt: Thúc)
  • Ý nghĩa: Trạng thái hoàn toàn không có sự hạn chế từ bên ngoài hay áp lực tâm lý, vô cùng tự do và thư thái. Đây là từ mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, miêu tả hành động hoặc thái độ tự nhiên, phóng khoáng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无拘无束 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tự do tuyệt đối: Nhấn mạnh sự giải phóng hoàn toàn, không có "câu" (hạn chế) cũng không có "thúc" (ràng buộc), tạo cảm giác cởi mở về cả thể chất lẫn tinh thần.
  • Sắc thái tích cực: Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự tự do theo nghĩa tốt như "hồn nhiên", "không áp lực" thay vì mang nghĩa tiêu cực là "tùy tiện" hay "vô kỷ luật".

3. Cách dùng

无拘无束 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tính cách và lối sống: Dùng khi miêu tả hoặc ca ngợi những người sống theo ý muốn của mình, không bị gò bó bởi các quy tắc nhỏ nhặt, hoặc những lối sống phóng khoáng.
    • Ví dụ:他向往那种无拘无束的田园生活。
      Anh ấy khao khát cuộc sống điền viên vô câu vô thúc như vậy.)
  • Bầu không khí và giao lưu: Diễn tả bầu không khí thư giãn, không căng thẳng, ví dụ như khi bạn bè trò chuyện thoải mái với nhau.
    • Ví dụ:大家在一起无拘无束地聊天,气氛非常融洽。
      Mọi người cùng nhau trò chuyện vô câu vô thúc, bầu không khí rất hòa hợp.)
  • Trẻ em và động vật: Thích hợp để miêu tả sự hồn nhiên, hoạt bát của những đối tượng chưa bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội hay sự lo toan của người lớn.
    • Ví dụ:孩子们在草地上无拘无束地奔跑嬉戏。
      Lũ trẻ đang chạy nhảy vui đùa vô câu vô thúc trên bãi cỏ.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个创意团队里,我们可以无拘无束地发表自己的想法。
    Trong đội ngũ sáng tạo này, chúng tôi có thể phát biểu ý kiến của mình một cách vô câu vô thúc.
  2. 周末我喜欢一个人待着,享受无拘无束的时光。
    Cuối tuần tôi thích ở một mình, tận hưởng khoảng thời gian vô câu vô thúc.
  3. 这种无拘无束的旅行方式深受年轻人喜爱。
    Kiểu du lịch vô câu vô thúc này rất được giới trẻ ưa chuộng.
  4. 只有在大自然面前,人才能感到真正的无拘无束
    Chỉ khi đứng trước thiên nhiên đại ngàn, con người mới thực sự cảm thấy vô câu vô thúc.
  5. 她性格开朗,说话总是无拘无束的。
    Cô ấy tính tình cởi mở, nói năng lúc nào cũng vô câu vô thúc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Xuất hiện trong tiểu thuyết Tây Du Ký (西游记) thời nhà Minh (明). Thành ngữ này được dùng để miêu tả những nhân vật như Tôn Ngộ Không (孙悟空), người luôn khao khát tự do và chán ghét những quy tắc khắt khe của thiên đình.
  • Giá trị hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn nơi áp lực cạnh tranh cao, Vô câu vô thúc (无拘无束) được xem là một trạng thái tinh thần lý tưởng mà nhiều người mơ ước.
  • Lưu ý sử dụng: Về cơ bản đây là một từ mang nghĩa khen ngợi, nhưng trong các nghi lễ trang trọng hoặc những nơi nghiêm túc, nó có thể bị hiểu nhầm là thiếu lễ độ hoặc không biết nhìn trước ngó sau.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Vô câu vô thúc" (无拘无束) là thành ngữ diễn tả trạng thái hoàn toàn tự do, không có bất kỳ sự ràng buộc hay hạn chế nào về cả thể chất lẫn tinh thần. Khi miêu tả tính cách, bầu không khí giao tiếp hay lối sống, thành ngữ này thường được dùng với nghĩa tích cực để chỉ sự "tự do tự tại" hoặc "thoải mái, không áp lực".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无拘无束!

0/50