日积月累
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rì jī yuè lěi
- Bản dịch tiếng Việt: Nhật tích nguyệt lũy
- Cấu tạo thành ngữ: 「日」(Ngày, mỗi ngày (Nhật))
+ 「积」(Tích tụ, dồn lại (Tích)) + 「月」(Tháng, mỗi tháng (Nguyệt)) + 「累」(Chồng chất, thêm vào (Lũy)) - Ý nghĩa: Tích lũy dần dần qua ngày tháng. Thành ngữ này mô tả việc kiến thức, kinh nghiệm hoặc thói quen tăng dần và sâu sắc hơn theo thời gian nhờ sự kiên trì không ngừng nghỉ. Thường dùng trong bối cảnh tích cực (thành quả của nỗ lực), nhưng cũng có thể dùng cho sự tích tụ của thói quen xấu hoặc các vấn đề tiêu cực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「日积月累」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự trôi qua của thời gian và tính liên tục: Nhấn mạnh vào một quá trình liên tục trong nhiều năm tháng chứ không phải là thành quả ngắn hạn.
- Sự thay đổi tiệm tiến: Gợi ý rằng những thay đổi nhỏ, không đột ngột, cuối cùng sẽ tạo ra kết quả lớn lao.
3. Cách dùng
「日积月累」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Học tập và rèn luyện kỹ năng: Dùng để giải thích rằng những thứ không thể nắm vững trong một sớm một chiều như ngoại ngữ hay kỹ thuật chuyên môn sẽ đạt được kết quả nhờ nỗ lực mỗi ngày.
- Ví dụ:「学习外语没有捷径,只有靠日积月累才能掌握。」
(Học ngoại ngữ không có đường tắt, chỉ có thể nhật tích nguyệt lũy mới nắm vững được.)
- Ví dụ:「学习外语没有捷径,只有靠日积月累才能掌握。」
- Tích tụ vấn đề hoặc mệt mỏi: Diễn tả việc không chỉ những điều tốt, mà cả áp lực, mệt mỏi hoặc tệ nạn xã hội cũng âm thầm tích tụ mà không hay biết.
- Ví dụ:「这些坏毛病是日积月累形成的,改起来不容易。」
(Những thói hư tật xấu này là do nhật tích nguyệt lũy mà thành, sửa đổi không hề dễ dàng.)
- Ví dụ:「这些坏毛病是日积月累形成的,改起来不容易。」
- Tầm quan trọng của kinh nghiệm: Dùng trong bối cảnh khen ngợi những kinh nghiệm phong phú trong công việc hoặc cuộc sống được bồi đắp qua thời gian dài.
- Ví dụ:「他丰富的教学经验是三十年来日积月累的结果。」
(Kinh nghiệm giảng dạy phong phú của ông ấy là kết quả của sự nhật tích nguyệt lũy suốt 30 năm qua.)
- Ví dụ:「他丰富的教学经验是三十年来日积月累的结果。」
Ví dụ khác:
- 写作能力的提高需要日积月累的练习。
(Nâng cao năng lực viết lách cần có sự luyện tập nhật tích nguyệt lũy.) - 财富是靠勤劳工作日积月累得来的。
(Giàu sang là nhờ làm việc cần cù, nhật tích nguyệt lũy mà có.) - 如果不注意保养,身体的小毛病日积月累就会变成大病。
(Nếu không chú ý bảo dưỡng, những vấn đề nhỏ của cơ thể nhật tích nguyệt lũy sẽ trở thành bệnh nặng.) - 这种默契是队友之间日积月累培养出来的。
(Sự ăn ý này là do các đồng đội đã cùng nhau bồi đắp qua sự nhật tích nguyệt lũy.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong thư của nhà Nho thời Tống là Chu Hy (朱熹) gửi Chu Nam Trọng (答周南仲书) với câu 'Nhật tích nguyệt lũy, tự nhiên thuần thục' (日积月累,自然纯熟), và cũng được chép trong 'Tống Sử' (宋史) phần Kiều Hành Giản truyện.
- Giá trị quan: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Nho giáo, sự 'kiên trì' và 'nhẫn nại' được coi là đức tính cao đẹp. Thành ngữ này thường được trích dẫn để khẳng định giá trị của nỗ lực bền bỉ, tương tự như câu 'Nước chảy đá mòn' (滴水穿石).
- Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn viết đến giao tiếp hàng ngày trong các lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và sức khỏe để nói về sức mạnh của sự kiên trì.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 积少成多 (jī shǎo chéng duō): Tích tiểu thành đại. Những thứ ít ỏi nếu tích tụ lại sẽ trở nên nhiều.
- 聚沙成塔 (jù shā chéng tǎ): Gom cát thành tháp. Những thứ nhỏ bé nếu tập hợp lại sẽ thành vật lớn.
- 细水长流 (xì shuǐ cháng liú): Tiết kiệm và sử dụng tài nguyên một cách từ từ, lâu dài.link
- 循序渐进 (xún xù jiàn jìn): Tiến hành từng bước một cách có trật tự.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一曝十寒 (yī pù shí hán): Một ngày phơi, mười ngày rét. Chỉ sự thiếu kiên trì, làm việc thất thường.
- 挥霍无度 (huī huò wú dù): Tiêu xài vô độ. Sử dụng tiền bạc phung phí, trái ngược với sự tích lũy.
- 一劳永逸 (yī láo yǒng yì): Một lần lao động vất vả để hưởng lợi mãi mãi.link
- 突如其来 (tū rú qí lái): Xảy ra đột ngột và bất ngờ.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Nhật tích nguyệt lũy (日积月累) diễn tả sự tích tụ bền bỉ theo thời gian. Trong văn hóa Việt Nam, nó tương đồng với tư tưởng 'kiên trì là chìa khóa của thành công'. Dù thường dùng để ca ngợi sự nỗ lực trong học tập và sự nghiệp, người học cũng cần lưu ý nó có thể dùng để chỉ sự tích tụ của những điều không mong muốn như mệt mỏi hay sai lầm.
