background texture

有目共睹

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǒu mù gòng dǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Hữu mục cộng đổ
  • Cấu tạo thành ngữ: Hữu: có (ngụ ý bất cứ ai có mắt)Mục: mắt, thị lựcCộng: cùng nhau, chungĐổ: nhìn thấy, tận mắt chứng kiến
  • Ý nghĩa: Có mắt đều thấy; chỉ trạng thái sự việc cực kỳ rõ ràng, ai ai cũng nhìn thấy và công nhận. Đây không phải là ý kiến chủ quan của cá nhân mà là sự thật khách quan hoặc thành quả đã được xã hội thừa nhận.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

有目共睹 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính khách quan hiển nhiên: Chỉ việc rõ ràng đến mức không thể che giấu. Đặc biệt dùng khi có bằng chứng hoặc hiện tượng cụ thể đi kèm như thành quả, sự thay đổi hoặc hành vi xấu.
  • Sự đồng thuận của đám đông: Nhấn mạnh sự đồng thuận xã hội hoặc nhận thức chung, không phải là cảm nhận chủ quan "chỉ mình tôi nghĩ vậy" mà là "tất cả mọi người trên thế gian đều thấy vậy".

3. Cách dùng

有目共睹 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ca ngợi thành quả và thực lực: Thường dùng để nhấn mạnh những thành quả tích cực mà bất cứ ai cũng có thể nhận thấy, như sự nỗ lực của cá nhân hoặc sự phát triển của tổ chức. Thường dùng trong diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
    • Ví dụ:这几年来,他在公司的贡献是有目共睹的。
      Những đóng góp của anh ấy cho công ty trong vài năm qua là điều hữu mục cộng đổ.)
  • Chỉ ra sự thật (bao gồm cả tiêu cực): Không chỉ dùng cho việc tốt, thành ngữ này còn dùng để chỉ ra những sai lầm, ác hạnh hoặc thực trạng không thể phủ nhận mà ai cũng thấy rõ.
    • Ví dụ:环境污染造成的危害已经是有目共睹的事实。
      Những tác hại do ô nhiễm môi trường gây ra đã là một sự thật hữu mục cộng đổ.)

Ví dụ khác:

  1. 中国经济的高速发展是有目共睹的。
    Sự phát triển thần tốc của kinh tế Trung Quốc là điều hữu mục cộng đổ.
  2. 他的才华有目共睹,不需要过多的自我吹嘘。
    Tài năng của anh ấy là điều ai cũng thấy rõ, không cần phải tự khoe khoang quá mức.
  3. 虽然他犯了错,但他之后的努力大家也是有目共睹的。
    Dù anh ấy đã phạm lỗi, nhưng những nỗ lực sau đó của anh ấy mọi người đều hữu mục cộng đổ.
  4. 这次比赛的不公平现象有目共睹,引发了观众的不满。
    Hiện tượng bất công trong trận đấu lần này là điều ai cũng thấy, gây nên sự bất bình cho khán giả.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến tin tức và diễn văn. Nó cực kỳ hay đi kèm với cấu trúc nhấn mạnh "Thị... đích" (是...的), ví dụ: Thành tựu thị hữu mục cộng đổ đích (成就是有目共睹의).
  • Nguồn gốc: Mặc dù có thể tìm thấy ví dụ trong thư từ của văn nhân Tiền Khiêm Ích (钱谦益) thời nhà Thanh, nhưng thành ngữ này không dựa trên một điển tích cụ thể mà hình thành từ nghĩa đen của các mặt chữ.
  • Sắc thái: Không chỉ đơn thuần là "nhìn thấy", nó còn mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ như "không còn gì để nghi ngờ" hay "không còn chỗ để tranh cãi".

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Hữu mục cộng đổ (有目共睹)** là thành ngữ nhấn mạnh việc một sự thật hoặc thành tựu nào đó hiển nhiên đến mức không cần bàn cãi. Với sắc thái "mọi người đều chứng kiến = sự thật không thể chối cãi", cụm từ này thường dùng để ca ngợi thành tích cá nhân hoặc khẳng định một thực trạng xã hội. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "Thị... đích" (是...的).

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1

Bài luận thành ngữ

yǒu mù gòng dǔ
有目共睹
Rõ ràng cho tất cả
zàizhè ge这个shì jiè世界shànghěnduōshì qíng事情shìxū yào需要jiě shì解释de

Trong thế giới này, có rất nhiều điều cần được giải thích.

bǐ rú比如xīn lǐ心里dexiǎng fǎ想法huò zhě或者wèi lái未来dejì huà计划

Ví dụ như suy nghĩ trong lòng bạn, hay kế hoạch tương lai của bạn.

dànyǒuyī zhǒng一种shì qíng事情wán quán完全xū yào需要jiě shì解释

Nhưng cũng có một loại việc hoàn toàn không cần giải thích.

yīn wèi因为bǎizàinà lǐ那里zhēn shí真实yòumíng xiǎn明显

Bởi vì nó nằm ngay đó, vừa chân thực vừa rõ ràng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种xū yào需要shuō huà说话deshì shí事实jiàoyǒu mù gòng dǔ有目共睹

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả loại "sự thật không cần lời nói" này, gọi là 有目共睹.

zhè ge这个dezì miàn字面yì si意思fēi cháng非常zhí bái直白

Nghĩa đen của từ này rất trực diện.

jiù shì就是yǎn jīng眼睛shìkàn jiàn看见deyì si意思

目 nghĩa là mắt; 睹 cũng có nghĩa là nhìn thấy.

qǐ lái起来shuōjiù shì就是zhǐ yào只要shìyǒuyǎn jīng眼睛deréndà jiā大家dōunéngkàn jiàn看见

Hợp lại mà nói, chính là — chỉ cần là người có mắt, mọi người đều có thể nhìn thấy.

zhèshìyī zhǒng一种hěnyǒulì liàng力量debiǎo dá表达

Đây là một cách diễn đạt rất mạnh mẽ.

dāngwǒ men我们shuōyī jiàn一件shìyǒu mù gòng dǔ有目共睹shítōng cháng通常yì wèi zhe意味着zhèjiànshìyǐ jīng已经bù zài不再shìyí gè一个mì mì秘密bù zài不再shìyí gè一个xū yào需要zhēng lùn争论dehuà tí话题

Khi chúng ta nói một việc gì đó là 有目共睹, thường có nghĩa là việc đó không còn là bí mật, cũng không còn là chủ đề cần tranh luận nữa.

yǐ jīng已经chéng wéi成为leyí gè一个gōng rèn公认deshì shí事实

Nó đã trở thành một sự thật được công nhận.

bǐ rú比如yí gè一个píng shí平时mò mò默默nǔ lì努力derénsuī rán虽然àishuō huà说话dànzuì hòu最后ná chū拿出lefēi cháng非常yōu xiù优秀dechéng jì成绩

Ví dụ, một người bình thường âm thầm nỗ lực, dù anh ta không thích nói chuyện, nhưng cuối cùng lại đưa ra kết quả rất xuất sắc.

zhè shí hòu这时候denǔ lì努力jiù shì就是yǒu mù gòng dǔ有目共睹de

Lúc này, sự nỗ lực của anh ta là 有目共睹.

huò zhě或者yī zuò一座chéng shì城市zàijǐ nián几年fā shēng发生lejù dà巨大debiàn huà变化jiē dào街道biànkuānleshēng huó生活biànhǎole

Hoặc, một thành phố trong vài năm đã xảy ra những thay đổi to lớn, đường phố rộng hơn, cuộc sống tốt hơn.

zhè zhǒng这种jìn bù进步shìyǒu mù gòng dǔ有目共睹de

Sự tiến bộ này cũng là 有目共睹.

wǒ men我们xǐ huān喜欢yòngzhè ge这个wǎng wǎng往往shìyīn wèi因为dàizheyī zhǒng一种gōng zhèng gǎn公正感

Chúng ta thích dùng từ này, thường là vì nó mang theo một loại "cảm giác công bằng".

zàigào sù告诉wǒ men我们shì shí shèng yú xióng biàn事实胜于雄辩

Nó nói với chúng ta rằng: sự thật thắng cuộc hùng biện.

wú lùn无论yí gè一个rénzěn me怎么yòngyǔ yán语言kuā dà夸大zì jǐ自己huò zhě或者zěn me怎么yǎn shì掩饰cuò wù错误zuì zhōng最终zhēn zhèng真正suàn shù算数deshìdà jiā大家yǎn jīng眼睛kàn dào看到denà ge那个jié guǒ结果

Dù một người có dùng ngôn ngữ để phóng đại bản thân hay che đậy lỗi lầm thế nào, thì cuối cùng điều thực sự có giá trị chính là kết quả mà mắt mọi người nhìn thấy.

suǒ yǐ所以yǒu mù gòng dǔ有目共睹shìyī zhǒng一种kěn dìng肯定shìyī zhǒng一种ān wèi安慰

Vì vậy, 有目共睹 vừa là một sự khẳng định, vừa là một sự an ủi.

tí xǐng提醒wǒ men我们bù yòng不用tàizài yì在意yī shí一时dewù jiě误解

Nó nhắc nhở chúng ta đừng quá bận tâm đến những hiểu lầm nhất thời.

zhǐ yào只要zuò chū做出lezhēn shí真实degǎi biàn改变huò zhě或者ná chū拿出lezhēn shí真实dedōng xī东西shí jiān时间jiǔledà jiā大家zì rán自然huìkàn zài yǎn lǐ看在眼里

Chỉ cần bạn tạo ra những thay đổi thực sự, hoặc đưa ra những thứ thực sự, theo thời gian, mọi người tự nhiên sẽ nhìn thấy.

bì jìng毕竟zhēn shí真实cún zài存在deguāng máng光芒shìcáng bú zhù藏不住de

Sau tất cả, ánh sáng thực sự tồn tại thì không thể che giấu được.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 有目共睹!

0/50