深入人心
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shēn rù rén xīn
- Bản dịch tiếng Việt: Thâm nhập nhân tâm
- Cấu tạo thành ngữ: 「深」(Sâu, sâu sắc (Thâm))
+ 「入」(Vào, thâm nhập (Nhập)) + 「人」(Người, quần chúng (Nhân)) + 「心」(Lòng, tâm trí (Tâm)) - Ý nghĩa: Trạng thái các tư tưởng, chính sách, quan niệm... đi sâu vào lòng người, được đông đảo quần chúng thấu hiểu, đồng cảm và ủng hộ mạnh mẽ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「深入人心」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tiếp nhận và đồng cảm sâu sắc: Vượt qua mức độ nhận biết bề ngoài, thành ngữ này chỉ trạng thái mọi người thực sự chấp nhận và thấu hiểu nội dung đó từ tận đáy lòng.
- Sức ảnh hưởng rộng khắp: Ám chỉ sức ảnh hưởng không chỉ đến một vài cá nhân mà đến đại đa số xã hội hoặc một tập thể lớn.
- Đánh giá mang tính khẳng định: Thường được dùng như một lời khen ngợi cho những thay đổi tích cực, tư tưởng đúng đắn hoặc tác phẩm xuất sắc.
3. Cách dùng
「深入人心」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phổ biến chính sách hoặc khẩu hiệu: Thường dùng trong các văn cảnh chính thức để đánh giá các quy định mới hoặc chiến dịch xã hội đã được người dân chấp nhận và định hình rõ rệt.
- Ví dụ:「环保意识如今已经深入人心,大家出门都会自带购物袋。」
(Ý thức bảo vệ môi trường nay đã thâm nhập nhân tâm, mọi người khi ra ngoài đều tự mang theo túi mua sắm.)
- Ví dụ:「环保意识如今已经深入人心,大家出门都会自带购物袋。」
- Đánh giá thương hiệu hoặc tác phẩm: Diễn tả việc một bộ phim, tiểu thuyết hoặc hình ảnh thương hiệu được đại chúng yêu mến và để lại ấn tượng mạnh mẽ.
- Ví dụ:「这部电影塑造的英雄形象深入人心,感动了无数观众。」
(Hình tượng anh hùng mà bộ phim này xây dựng đã thâm nhập nhân tâm, làm cảm động vô số khán giả.)
- Ví dụ:「这部电影塑造的英雄形象深入人心,感动了无数观众。」
- Sự định hình của các khái niệm trừu tượng: Dùng khi các giá trị như 'bình đẳng', 'tự do', 'sức khỏe' trở thành nhận thức chung của xã hội.
- Ví dụ:「随着时代的发展,男女平等的观念早已深入人心。」
(Cùng với sự phát triển của thời đại, quan niệm bình đẳng nam nữ từ lâu đã thâm nhập nhân tâm.)
- Ví dụ:「随着时代的发展,男女平等的观念早已深入人心。」
Ví dụ khác:
- 这家公司的优质服务深入人心,赢得了良好的口碑。
(Dịch vụ chất lượng cao của công ty này đã thâm nhập nhân tâm, giành được uy tín tốt trong lòng khách hàng.) - 只有真正为百姓着想的政策,才能深入人心。
(Chỉ những chính sách thực sự vì lợi ích của người dân mới có thể thâm nhập nhân tâm.) - 这首老歌旋律优美,歌词真挚,至今依然深入人心。
(Bài hát cũ này có giai điệu đẹp, lời ca chân thành, đến nay vẫn thâm nhập nhân tâm.) - 要想让新产品深入人心,必须加大宣传力度。
(Muốn sản phẩm mới thâm nhập nhân tâm, nhất định phải tăng cường quảng bá.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết Đông Chu Liệt Quốc Chí (东周列国志) thời nhà Minh (明). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh lòng người bị lay động bởi 'Đức' (德) và 'Sự tin cậy'.
- Cách dùng hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, cụm từ này rất được ưa chuộng trong các văn bản tuyên truyền chính sách của chính phủ hoặc chiến dịch marketing của doanh nghiệp như một chỉ số cho sự thành công.
- Sự khác biệt sắc thái: So với Gia dụ hộ hiểu (家喻户晓 - nhà nhà đều biết) vốn tập trung vào độ nổi tiếng, Thâm nhập nhân tâm (深入人心) tập trung vào độ sâu của sự thấu hiểu và ủng hộ từ phía công chúng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo): Gia dụ hộ hiểu; nhà nhà đều biết, người người đều hay.link
- 脍炙人口 (kuài zhì rén kǒu): Khoái ch炙 nhân khẩu; ví như món ăn ngon, được mọi người truyền tụng và khen ngợi hết lời.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不得人心 (bù dé rén xīn): Bất đắc nhân tâm; không được lòng người, không được ủng hộ.
- 众叛亲离 (zhòng pàn qīn lí): Chúng phán thân ly; mọi người phản bội, người thân xa rời, rơi vào cảnh cô lập hoàn toàn.
6. Tóm tắt
Thâm nhập nhân tâm (深入人心) là một thành ngữ tích cực, diễn tả một ý tưởng hoặc tác phẩm đã thấm sâu vào tâm trí mọi người và nhận được sự ủng hộ rộng rãi. So với Gia dụ hộ hiểu (家喻户晓) chỉ mức độ nổi tiếng, thành ngữ này nhấn mạnh sự đồng cảm và thuyết phục về mặt cảm xúc. Nó thường được dùng để nói về sự thành công của các chính sách xã hội hoặc sự định vị của một thương hiệu.
