background texture

精打细算

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīng dǎ xì suàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Tinh toán chi li
  • Cấu tạo thành ngữ: Tinh (tinh tế, tỉ mỉ)Đả (trong 'đả toán' 打算 - dự tính, lập kế hoạch)Tế (chi tiết, nhỏ nhặt)Toán (tính toán)
  • Ý nghĩa: Việc tính toán tỉ mỉ và lập kế hoạch chi tiết trong việc sử dụng nhân lực, vật lực, đặc biệt là tiền bạc. Thành ngữ này thường được dùng như một lời khen ngợi thái độ sáng suốt, biết tiết kiệm và sử dụng nguồn lực hiệu quả, nhưng đôi khi cũng mang hàm ý châm biếm về sự keo kiệt.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

精打细算 bao gồm các sắc thái sau.

  • Trí tuệ trong cuộc sống: Thành ngữ này không chỉ nói về việc giỏi toán học, mà tập trung vào sự khéo léo trong việc tạo ra hiệu quả tối đa từ nguồn thu nhập hoặc tài nguyên hữu hạn.
  • Tính chất của lời khen: Về cơ bản, đây là sự đánh giá tích cực về một người 'đảm đang' hoặc 'biết lo toan', nhưng nếu quá mức có thể bị coi là 'quá tính toán' hoặc 'thiếu phóng khoáng'.

3. Cách dùng

精打细算 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quản lý gia đình: Bối cảnh phổ biến nhất để khen ngợi những người nội trợ hoặc người sống độc thân biết quản lý sinh hoạt phí tốt, không tiêu xài hoang phí.
    • Ví dụ:为了早日买房,这对年轻夫妇在生活上精打细算,从不乱花一分钱。
      Để sớm mua được nhà, cặp vợ chồng trẻ này đã tinh toán chi li trong cuộc sống, không bao giờ tiêu xài lãng phí dù chỉ một đồng.)
  • Kinh doanh và Dự án: Mô tả việc kiểm soát chi phí triệt để nhằm thực hiện dự án trong phạm vi ngân sách hạn hẹp.
    • Ví dụ:作为项目经理,他必须精打细算,确保每一笔预算都用在刀刃上。
      Với tư cách là quản lý dự án, anh ấy phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo mỗi khoản ngân sách đều được sử dụng vào đúng chỗ cần thiết nhất.)
  • Châm biếm hoặc phê phán (ít dùng): Đôi khi được dùng để mỉa mai những người quá chi li, thiếu tình người hoặc quá tính toán thiệt hơn.
    • Ví dụ:他对朋友也总是精打细算,生怕自己吃一点亏。
      Ngay cả với bạn bè anh ta cũng luôn tính toán chi li, chỉ sợ bản thân bị thiệt thòi một chút.)

Ví dụ khác:

  1. 妈妈过日子精打细算,把家里打理得井井有条。
    Mẹ tôi rất khéo léo vén khéo trong cuộc sống, quán xuyến việc nhà đâu ra đấy.
  2. 现在的物价这么高,不精打细算真的很难维持生活。
    Vật giá bây giờ cao như vậy, nếu không tính toán kỹ lưỡng thì thực sự rất khó duy trì cuộc sống.
  3. 这次活动经费有限,我们得精打细算才行。
    Kinh phí cho hoạt động lần này có hạn, chúng ta phải tính toán thật chi tiết mới được.
  4. 虽然他收入不高,但因为懂得精打细算,日子过得还算宽裕。
    Mặc dù thu nhập không cao, nhưng nhờ biết cách tinh toán chi li, cuộc sống của anh ấy vẫn khá dư dả.
  5. 与其事后后悔,不如事前精打细算
    Thay vì để sau này phải hối hận, tốt hơn là nên tính toán kỹ càng ngay từ đầu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Giá trị truyền thống: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là quan niệm gia đình truyền thống, Cần kiệm trì gia (勤俭持家 - chăm chỉ và tiết kiệm để duy trì gia đình) luôn được coi là mỹ đức. Tinh đả tế toán (精打细算) được đánh giá cao như một phương thức thực hành cụ thể của đức tính đó.
  • Sắc thái hiện đại: Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, thành ngữ này còn được dùng để chỉ những 'người tiêu dùng thông minh' (Smart Shopper), ví dụ như những người biết tận dụng tối đa các mã giảm giá trong các đợt đại lễ mua sắm.
  • Liên quan đến khả năng quán xuyến: Thành ngữ này thường đi đôi với cụm từ Hội quá nhật tử (会过日子 - biết cách sống, khéo vun vén), được xem là một trong những phẩm chất lý tưởng của người bạn đời.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Tinh đả tế toán (精打细算) mô tả việc lập kế hoạch và tính toán cẩn thận để không lãng phí tiền bạc hay tài nguyên. Trong bối cảnh quản lý gia đình hay cắt giảm chi phí kinh doanh, nó thường dùng để khen ngợi năng lực quản lý chặt chẽ của một người. Đây không đơn thuần là sự keo kiệt mà thiên về ý nghĩa biết cách chi tiêu thông minh, khéo léo.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 精打细算!

0/50