自言自语
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zì yán zì yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Tự ngôn tự ngữ
- Cấu tạo thành ngữ: 「自」(Tự (bản thân, tự mình))
+ 「言」(Ngôn (nói, lời nói)) + 「自」(Tự (bản thân, tự mình)) + 「语」(Ngữ (nói, kể, ngôn ngữ)) - Ý nghĩa: Hành động nói một mình khi không có người nghe xung quanh. Đây có thể là những lời nói vô thức thốt ra khi đang suy nghĩ hoặc là biểu hiện của trạng thái tâm lý bất ổn. Tuy là một cụm từ trung tính, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang sắc thái về sự cô đơn hoặc kỳ quặc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「自言自语」 bao gồm các sắc thái sau.
- Miêu tả hành vi: Cả hai chữ Ngôn (言) và Ngữ (语) đều có nghĩa là nói. Cấu trúc lặp lại với chữ Tự (自) nhấn mạnh việc đối tượng giao tiếp chính là bản thân mình, làm nổi bật sự vắng mặt của người nghe.
- Phản ánh trạng thái tâm lý: Thành ngữ này thể hiện trạng thái khi tiếng lòng bên trong bị rò rỉ ra ngoài, thường xảy ra khi đang suy nghĩ sâu sắc, khi ngạc nhiên hoặc khi tâm trí đang hỗn loạn.
3. Cách dùng
「自言自语」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Độc thoại trong sinh hoạt hàng ngày: Sử dụng khi một người vô thức nói ra tiếng khi đang tìm đồ vật hoặc kiểm tra các bước làm việc.
- Ví dụ:「他在房间里一边找钥匙,一边自言自语:“到底放哪儿了呢?”」
(Anh ấy vừa tìm chìa khóa trong phòng vừa tự ngôn tự ngữ: "Rốt cuộc là mình đã để nó ở đâu nhỉ?")
- Ví dụ:「他在房间里一边找钥匙,一边自言自语:“到底放哪儿了呢?”」
- Miêu tả trạng thái tâm lý: Dùng để miêu tả một người đang chịu cú sốc hoặc bất ổn về tinh thần, cứ lẩm bẩm một mình mà không quan tâm đến xung quanh.
- Ví dụ:「受到打击后,他整天坐在角落里自言自语,谁也不理。」
(Sau khi chịu cú sốc, anh ấy suốt ngày ngồi trong góc tự ngôn tự ngữ, không quan tâm đến bất kỳ ai.)
- Ví dụ:「受到打击后,他整天坐在角落里自言自语,谁也不理。」
- Độc thoại trong văn học hoặc kịch: Trong tiểu thuyết hoặc kịch bản, dùng để diễn tả hành động nhân vật nói ra suy nghĩ của mình cho độc giả hoặc khán giả biết.
- Ví dụ:「看着手中的旧照片,奶奶自言自语道:“时间过得真快啊。”」
(Nhìn bức ảnh cũ trên tay, bà nội tự ngôn tự ngữ: "Thời gian trôi nhanh thật đấy.")
- Ví dụ:「看着手中的旧照片,奶奶自言自语道:“时间过得真快啊。”」
Ví dụ khác:
- 别在那儿自言自语了,有话大声说出来。
(Đừng có đứng đó mà tự ngôn tự ngữ nữa, có gì thì hãy nói to ra.) - 有时候自言自语也是一种缓解压力的方式。
(Đôi khi tự ngôn tự ngữ cũng là một cách để giải tỏa áp lực.) - 这孩子玩积木的时候总喜欢自言自语,编各种故事。
(Đứa trẻ này khi chơi xếp hình luôn thích tự ngôn tự ngữ, tự biên ra đủ loại câu chuyện.) - 我看他神色恍惚,嘴里还在自言自语,可能生病了。
(Tôi thấy sắc mặt anh ta thẫn thờ, miệng còn tự ngôn tự ngữ, có lẽ là bị bệnh rồi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Cách dùng này đã xuất hiện từ sớm trong các tác phẩm như vở kịch Đào Hoa Nữ (桃花女) thời nhà Nguyên (元).
- Tiếp nhận xã hội: Việc lẩm bẩm một mình ở mức độ nhẹ là bình thường, nhưng nếu thực hiện quá mức ở nơi công cộng có thể bị coi là dấu hiệu của vấn đề về sức khỏe tâm thần.
- Phân biệt: Cần phân biệt với Tự thuyết tự thoại (自说自话). Trong khi Tự ngôn tự ngữ (自言自语) chỉ đơn thuần là nói một mình, thì Tự thuyết tự thoại (自说自话) thường mang nghĩa tiêu cực là tự quyết định, tự làm theo ý mình mà không nghe ý kiến của người khác.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 喃喃自语 (nán nán zì yǔ): Lẩm bẩm một mình với âm thanh nhỏ. 'Nam nam' là từ tượng thanh chỉ tiếng thì thầm.
- 自说自话 (zì shuō zì huà): Tự nói tự nghe. Nghĩa bóng là tự làm theo ý mình, không quan tâm đến ý kiến người khác.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 高谈阔论 (gāo tán kuò lùn): Cao đàm khoát luận. Chỉ việc bàn luận một cách hào hứng, tự do hoặc có phần khoác lác trước mặt người khác.
- 异口同声 (yì kǒu tóng shēng): Nhiều người cùng lúc nói ra cùng một ý kiến.link
- 七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé): Nhiều người cùng nói một lúc, tạo ra tình huống ồn ào và lộn xộn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tự ngôn tự ngữ (自言自语)** có nghĩa là nói một mình. Nó mô tả trạng thái khi một người đang mải mê suy nghĩ hoặc vô thức phát ra tiếng nói mà không hướng tới đối tượng giao tiếp nào. Trong tiếng Việt, cụm từ này rất phổ biến để chỉ việc độc thoại nội tâm được phát ra thành lời.
