见义勇为
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jiàn yì yǒng wéi
- Bản dịch tiếng Việt: Kiến nghĩa dũng vi
- Cấu tạo thành ngữ: 「见」(Nhìn thấy, đối mặt với (Kiến))
+ 「义」(Chính nghĩa, đạo lý đúng đắn (Nghĩa)) + 「勇」(Dũng cảm, có dũng khí (Dũng)) + 「为」(Làm, thực hiện hành động (Vi)) - Ý nghĩa: Thấy việc nghĩa, việc đúng đắn hoặc tình huống cần giúp đỡ mà dũng cảm hành động, không màng đến nguy hiểm hay khó khăn của bản thân. Đây là một lời khen ngợi cao quý, thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng để tôn vinh các hành động anh hùng như cứu người hoặc ngăn chặn tội phạm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「见义勇为」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thực hành nghĩa vụ đạo đức: Không chỉ đơn thuần là dũng cảm, mà hành động đó phải dựa trên chữ Nghĩa (义) - tức là sự đúng đắn. Nó ám chỉ việc hành động vì người khác hoặc xã hội chứ không vì tư lợi.
- Tinh thần hy sinh quên mình: Trong nhiều trường hợp, thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về việc cứu giúp người khác mà không màng đến sự an nguy của bản thân (như cứu người đuối nước, khống chế kẻ cướp).
- Sự công nhận chính thức: Trong xã hội hiện đại, đây còn là một thuật ngữ pháp lý và hành chính dùng để chỉ những việc thiện cụ thể được nhà nước khen thưởng.
3. Cách dùng
「见义勇为」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tình huống khẩn cấp / Cứu người: Dùng cho hành động cứu giúp người khác trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng như đuối nước hoặc hỏa hoạn.
- Ví dụ:「他不顾个人安危跳入河中救人,这种见义勇为的精神值得大家学习。」
(Anh ấy không màng nguy hiểm của bản thân mà nhảy xuống sông cứu người, tinh thần kiến nghĩa dũng vi này rất đáng để mọi người học tập.)
- Ví dụ:「他不顾个人安危跳入河中救人,这种见义勇为的精神值得大家学习。」
- Ngăn chặn tội phạm / Giữ gìn an ninh: Chỉ hành động khống chế tội phạm hoặc bảo vệ nạn nhân khi gặp các vụ cướp giật, trộm cắp.
- Ví dụ:「面对持刀歹徒,这位市民见义勇为,协助警方制服了罪犯。」
(Đối mặt với tên tội phạm cầm dao, người dân này đã kiến nghĩa dũng vi, hỗ trợ cảnh sát khống chế hung thủ.)
- Ví dụ:「面对持刀歹徒,这位市民见义勇为,协助警方制服了罪犯。」
- Biểu dương / Khen ngợi (Văn phong chính thức): Dùng như một cụm từ cố định trong tin tức hoặc lễ trao giải để tôn vinh những công dân anh hùng.
- Ví dụ:「市政府举行了隆重的仪式,表彰那几位见义勇为的英雄。」
(Chính quyền thành phố đã tổ chức một buổi lễ trang trọng để biểu dương những anh hùng kiến nghĩa dũng vi đó.)
- Ví dụ:「市政府举行了隆重的仪式,表彰那几位见义勇为的英雄。」
Ví dụ khác:
- 见义勇为是中华民族的传统美德。
(Kiến nghĩa dũng vi là một đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.) - 看到老人摔倒,路过的学生见义勇为,立刻上前搀扶并拨打了急救电话。
(Thấy cụ già bị ngã, cậu sinh viên đi ngang qua đã kiến nghĩa dũng vi, lập tức tiến đến đỡ cụ dậy và gọi điện cho cấp cứu.) - 社会需要更多见义勇为的人来传递正能量。
(Xã hội cần nhiều hơn những người kiến nghĩa dũng vi để lan tỏa năng lượng tích cực.) - 虽然他只是个普通人,但在关键时刻却能见义勇为。
(Mặc dù anh ấy chỉ là một người bình thường, nhưng vào thời khắc quyết định lại có thể kiến nghĩa dũng vi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Vi Chính (为政) trong cuốn Luận Ngữ (论语): 'Kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã' (见义不为, 无勇也), nghĩa là thấy việc nghĩa mà không làm thì không có dũng khí. Ngày nay, nó được dùng theo hướng tích cực để chỉ việc dũng cảm làm việc nghĩa.
- Hệ thống hóa trong xã hội: Tại Trung Quốc, Kiến nghĩa dũng vi (见义勇为) không chỉ là khái niệm đạo đức mà còn được bảo vệ bởi pháp luật và có chế độ khen thưởng. Các địa phương đều có Quỹ Kiến nghĩa dũng vi (见义勇为基金会) để hỗ trợ chi phí y tế cho người bị thương khi giúp người hoặc trao giải thưởng vinh danh.
- Bối cảnh xã hội: Để khuyến khích người dân giúp đỡ lẫn nhau và bảo vệ những người có ý tốt khỏi các rắc rối pháp lý không đáng có, chính phủ đã đẩy mạnh việc cổ vũ tinh thần này thông qua các chính sách hỗ trợ cụ thể.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 挺身而出 (tǐng shēn ér chū): Đứng mũi chịu sào, dũng cảm đứng ra khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
- 拔刀相助 (bá dāo xiāng zhù): Rút đao tương trợ, thấy chuyện bất bình thì ra tay giúp đỡ.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Rất công bằng và không có lòng riêng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 见死不救 (jiàn sǐ bù jiù): Thấy chết không cứu, thấy người gặp nạn mà thờ ơ.
- 袖手旁观 (xiù shǒu páng guān): Khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài cuộc không chịu giúp đỡ.link
- 乘人之危 (chéng rén zhī wēi): Lợi dụng lúc người khác gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.link
6. Tóm tắt
Kiến nghĩa dũng vi (见义勇为) là mỹ từ cao quý nhất để chỉ việc dựa trên tinh thần chính nghĩa mà dũng cảm cứu người hoặc ngăn chặn cái ác. Có nguồn gốc từ Luận Ngữ (论语), trong xã hội hiện đại, thuật ngữ này đã trở thành một danh hiệu chính thức để tuyên dương những công dân có hành động anh hùng như cứu người gặp nạn hoặc hỗ trợ bắt giữ tội phạm. Nó thể hiện một tinh thần vượt xa lòng tốt thông thường, đó là sự hy sinh và lòng quả cảm.
