background texture

一心一意

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī xīn yī yì
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất tâm nhất ý
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, duy nhất, chuyên nhấtTâm, lòng, suy nghĩMột, duy nhất, chuyên nhấtÝ, ý chí, ý định
  • Ý nghĩa: Tập trung toàn bộ tâm trí và ý chí vào một việc duy nhất, không để các tạp niệm khác làm xao nhãng. Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nghiêm túc và chuyên tâm tuyệt đối.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一心一意 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự chuyên tâm và tập trung: Nhấn mạnh thái độ không làm nhiều việc cùng lúc mà dồn toàn lực vào một mục tiêu hoặc đối tượng duy nhất.
  • Sự chân thành và chung thủy: Thể hiện việc không có lòng riêng hay sự dao động, trong các mối quan hệ người với người, nó biểu thị sự chân thành và một lòng một dạ.

3. Cách dùng

一心一意 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Trong công việc và học tập: Đây là cách dùng phổ biến nhất, mô tả việc tập trung hết mình vào nhiệm vụ hoặc việc học mà không để tâm đến việc khác.
    • Ví dụ:为了考上理想的大学,他这一年来一心一意地复习功课。
      Để thi đỗ vào trường đại học mơ ước, anh ấy đã nhất tâm nhất ý ôn tập bài vở suốt một năm qua.)
  • Trong quan hệ tình cảm: Dùng để biểu đạt tình cảm chân thành, chung thủy, chỉ quan tâm đến đối phương mà không có ý định lừa dối.
    • Ví dụ:他对你是一心一意的,你应该好好珍惜这段感情。
      Anh ấy đối với em là nhất tâm nhất ý, em nên trân trọng đoạn tình cảm này.)
  • Quyết tâm và mục tiêu: Dùng khi muốn nói về sự kiên định, gạt bỏ mọi do dự để tiến tới một mục tiêu duy nhất.
    • Ví dụ:既然决定了创业,就要一心一意把公司经营好。
      Một khi đã quyết định khởi nghiệp, phải nhất tâm nhất ý điều hành công ty cho tốt.)

Ví dụ khác:

  1. 做事不能三心二意,必须一心一意才能成功。
    Làm việc không thể tam tâm nhị ý, phải nhất tâm nhất ý mới có thể thành công.
  2. 一心一意想成为一名优秀的医生。
    Cô ấy nhất tâm nhất ý muốn trở thành một bác sĩ ưu tú.
  3. 只要你一心一意地努力,梦想终究会实现。
    Chỉ cần bạn nỗ lực nhất tâm nhất ý, ước mơ cuối cùng cũng sẽ thành hiện thực.
  4. 这只狗一心一意地守护着它的主人。
    Chú chó đó nhất tâm nhất ý bảo vệ chủ nhân của mình.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thành ngữ này có nguồn gốc từ câu 'Cố thôi nhất tâm, nhiệm nhất ý (故推一心,任一意)' trong cuốn Đỗ Thị Tân Thư (杜氏新书), một tài liệu được trích dẫn trong chú giải của Tam Quốc Chí (三国志). Ban đầu, nó được dùng để thuyết phục về tầm quan trọng của việc đồng lòng trong chính trị và chiến lược.
  • Đây là một trong những thành ngữ có cấu trúc 'Nhất... Nhất...' (一...一...) đặc trưng (ví dụ: Nhất mô nhất dạng 一模一样, Nhất ngôn nhất hành 一言一行). Cấu trúc này tạo nhịp điệu tốt, dễ nhớ và được sử dụng thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết.
  • Trong xã hội hiện đại, thành ngữ này mang sắc thái rất tích cực, thường được dùng để khen ngợi tinh thần nghệ nhân hoặc sự chuyên nghiệp khi một người chỉ tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn thay vì làm đa nhiệm.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nhất tâm nhất ý (一心一意) là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, mô tả trạng thái dồn hết mọi sự chú ý vào một việc. Không chỉ dùng trong học tập hay công việc, thành ngữ này còn dùng để chỉ sự chung thủy, một lòng một dạ trong tình yêu. Sẽ rất hiệu quả nếu bạn học cùng với từ trái nghĩa là Tam tâm nhị ý (三心二意).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一心一意!

0/50