朝三暮四
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhāo sān mù sì
- Bản dịch tiếng Việt: Triều tam mộ tứ (朝三暮四)
- Cấu tạo thành ngữ: 「朝」(Buổi sáng (Triều))
+ 「三」(Số ba (Tam)) + 「暮」(Buổi tối, lúc chạng vạng (Mộ)) + 「四」(Số bốn (Tứ)) - Ý nghĩa: Ban đầu có nghĩa là dùng thủ đoạn để đánh lừa người khác bằng những thay đổi nhỏ nhặt trong khi thực chất không đổi. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, ý nghĩa đã thay đổi để chỉ sự thay đổi thất thường, không có chính kiến, hoặc thiếu chung thủy trong tình cảm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「朝三暮四」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thay đổi trong cách dùng hiện đại: Dựa trên điển tích trong Trang Tử (庄子), nghĩa gốc là dùng thủ đoạn lừa gạt, nhưng ngày nay nghĩa này hiếm khi được dùng. Hiện nay, nó chủ yếu mang nghĩa thay đổi xoành xoạch dựa trên hình ảnh sáng và tối khác nhau.
- Tính lăng nhăng trong tình yêu: Trong khẩu ngữ hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, thành ngữ này thường dùng để chỉ trích những người thay đổi đối tượng yêu đương liên tục.
3. Cách dùng
「朝三暮四」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tình yêu và Quan hệ nhân sinh: Dùng để phê phán những người không chung thủy, dễ dàng thay lòng đổi dạ hoặc có quan hệ với nhiều người cùng lúc.
- Ví dụ:「他对待感情总是朝三暮四,没有一个女朋友能超过三个月。」
(Anh ta đối với tình cảm lúc nào cũng triều tam mộ tứ, chưa có cô bạn gái nào quen quá được ba tháng.)
- Ví dụ:「他对待感情总是朝三暮四,没有一个女朋友能超过三个月。」
- Thiếu ý chí hoặc phương châm: Phê phán thái độ làm việc không kiên trì, nhanh chán, hôm nay làm việc này mai lại đổi sang việc khác.
- Ví dụ:「学外语需要坚持,不能朝三暮四,今天学这个明天学那个。」
(Học ngoại ngữ cần sự kiên trì, không được triều tam mộ tứ, hôm nay học cái này mai lại học cái kia.)
- Ví dụ:「学外语需要坚持,不能朝三暮四,今天学这个明天学那个。」
- Thay đổi chính sách hoặc quy định: Phê phán các quy định hoặc phương châm của tổ chức thay đổi liên tục, thiếu tính nhất quán.
- Ví dụ:「公司的制度总是朝三暮四,搞得员工们无所适从。」
(Chế độ của công ty lúc nào cũng triều tam mộ tứ, khiến nhân viên chẳng biết đường nào mà lần.)
- Ví dụ:「公司的制度总是朝三暮四,搞得员工们无所适从。」
Ví dụ khác:
- 你既然决定了要做这件事,就不要朝三暮四了。
(Một khi cậu đã quyết định làm việc này thì đừng có triều tam mộ tứ nữa.) - 我不喜欢那种朝三暮四、见异思迁的人。
(Tôi không thích những người triều tam mộ tứ, đứng núi này trông núi nọ như vậy.) - 这种朝三暮四的态度,注定让你一事无成。
(Thái độ triều tam mộ tứ này chắc chắn sẽ khiến anh chẳng làm nên trò trống gì.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ chương Tề Vật Luận (齐物论) trong sách Trang Tử (庄子). Câu chuyện kể về một người nuôi khỉ (Trư Công 狙公) khi chia hạt dẻ cho khỉ, nói rằng sáng cho 3 hạt chiều cho 4 hạt thì lũ khỉ giận dữ, nhưng khi đổi lại sáng 4 hạt chiều 3 hạt thì chúng lại vui mừng.
- Sự khác biệt với nghĩa gốc: Ban đầu câu chuyện nhằm nói về sự ngu ngốc khi chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt mà không thấy bản chất tổng lượng không đổi (vẫn là 7 hạt). Tuy nhiên, ngày nay ý nghĩa triết học này mờ nhạt dần, thay vào đó là nghĩa thay đổi nhanh chóng.
- So sánh: Triều Lệnh Tịch Cải (朝令夕改) thường dùng cho luật pháp, mệnh lệnh; còn Triều Tam Mộ Tứ (朝三暮四) dùng nhiều cho tính cách, quan điểm tình yêu hoặc sở thích cá nhân.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 反复无常 (fǎn fù wú cháng): Phản phúc vô thường; lời nói và hành động thay đổi liên tục, không nhất quán.
- 见异思迁 (jiàn yì sī qiān): Kiến dị tư thiên; thấy cái mới lạ là thay lòng đổi dạ ngay.
- 变化无常 (biàn huà wú cháng): Thay đổi liên tục và không thể đoán trước.link
- 喜新厌旧 (xǐ xīn yàn jiù): Thích cái mới và chán ghét cái cũ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 始终如一 (shǐ zhōng rú yī): Thủy chung như nhất; trước sau như một, không hề thay đổi.
- 坚定不移 (jiān dìng bù yí): Kiên định bất di; ý chí kiên định, không bao giờ lay chuyển.
- 持之以恒 (chí zhī yǐ héng): Kiên trì bền bỉ làm việc gì đó.link
- 一心一意 (yī xīn yī yì): Toàn tâm toàn ý vào một việc.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Triều tam mộ tứ (朝三暮四)** hiện nay thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có tư tưởng thay đổi xoành xoạch hoặc nhanh chán. Đặc biệt trong quan hệ nam nữ, nó được dùng để phê phán tính lăng nhăng. Dù bắt nguồn từ điển tích về bầy khỉ, nhưng cách dùng hiện đại lại sát với hình ảnh mặt chữ là sáng và tối khác nhau (thay đổi nhanh chóng).
