此起彼伏
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: cǐ qǐ bǐ fú
- Bản dịch tiếng Việt: Thử khởi bỉ phục
- Cấu tạo thành ngữ: 「此」(Thử (này, chỗ này))
+ 「起」(Khởi (nổi lên, xuất hiện)) + 「彼」(Bỉ (kia, chỗ kia)) + 「伏」(Phục (nằm xuống, hạ xuống, ẩn đi)) - Ý nghĩa: Cái này nổi lên thì cái kia hạ xuống. Thành ngữ này mô tả các sự vật, hiện tượng (như âm thanh, cảm xúc, sự kiện) xảy ra liên tiếp, không ngừng nghỉ, hết cái này đến cái khác trỗi dậy như những làn sóng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「此起彼伏」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục và dạng sóng: Không chỉ đơn thuần là "tiếp diễn", thành ngữ này còn bao hàm sắc thái chuyển động lên xuống như sóng, hoặc phát sinh ngẫu nhiên ở nhiều nơi khác nhau.
- Phạm vi đối tượng rộng: Ngoài các chuyển động vật lý của sóng, nó còn được dùng rộng rãi cho các đối tượng trừu tượng như "âm thanh" (tiếng reo hò, vỗ tay), "vấn đề" xã hội, hoặc "cảm xúc" trong lòng.
3. Cách dùng
「此起彼伏」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả âm thanh hoặc tiếng nói: Cách dùng phổ biến nhất để diễn tả tiếng reo hò, vỗ tay hoặc tranh luận vang lên liên tục không dứt ở nơi đông người.
- Ví dụ:「演唱会上,歌迷们的尖叫声此起彼伏。」
(Tại buổi hòa nhạc, tiếng la hét của người hâm mộ vang lên không ngớt từ khắp nơi.)
- Ví dụ:「演唱会上,歌迷们的尖叫声此起彼伏。」
- Sự liên tiếp của các vấn đề hoặc sự kiện: Diễn tả tình trạng bất ổn khi một vấn đề vừa giải quyết xong thì vấn đề khác lại nảy sinh.
- Ví dụ:「最近公司内部的问题此起彼伏,让经理感到非常头疼。」
(Gần đây các vấn đề nội bộ công ty phát sinh liên tiếp, khiến giám đốc vô cùng đau đầu.)
- Ví dụ:「最近公司内部的问题此起彼伏,让经理感到非常头疼。」
- Sự dao động của cảm xúc: Mô tả trạng thái tâm lý bất an khi nhiều suy nghĩ và cảm xúc khác nhau liên tục trỗi dậy rồi tan biến.
- Ví dụ:「听到这个消息,他心里的疑虑此起彼伏,久久不能平静。」
(Nghe tin này, những nghi ngờ trong lòng anh ấy cứ liên tục trỗi dậy, mãi không thể bình tâm lại được.)
- Ví dụ:「听到这个消息,他心里的疑虑此起彼伏,久久不能平静。」
Ví dụ khác:
- 麦浪在风中此起彼伏,像金色的海洋。
(Những làn sóng lúa mì nhấp nhô theo gió, trông giống như một đại dương vàng rực.) - 会议上反对的意见此起彼伏,很难达成一致。
(Tại cuộc họp, các ý kiến phản đối nổi lên khắp nơi, rất khó để đạt được sự thống nhất.) - 远处的山峦连绵不断,此起彼伏。
(Những dãy núi phía xa nối tiếp nhau không dứt, trùng điệp nhấp nhô.) - 电话铃声此起彼伏,办公室里一片忙碌。
(Tiếng chuông điện thoại reo vang liên hồi, văn phòng chìm trong bầu không khí vô cùng bận rộn.) - 各种谣言此起彼伏,让人不知道该相信谁。
(Đủ loại tin đồn liên tục xuất hiện rồi biến mất, khiến người ta không biết nên tin vào ai.) - 呼吸声此起彼伏,大家都累坏了。
(Tiếng thở dốc vang lên dồn dập, mọi người đều đã kiệt sức.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Hình ảnh thị giác: Ban đầu thành ngữ này dùng để mô tả sự liên tiếp cao thấp của các dãy núi hoặc chuyển động của sóng, nhưng ngày nay nó thường dùng để chỉ sự liên tục của việc 'phát sinh và biến mất' của âm thanh hoặc hiện tượng xã hội.
- Tính đa dạng của ngữ cảnh: Đây là một thành ngữ trung tính, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tiếng reo hò, cánh đồng lúa mì trù phú) lẫn tiêu cực (vấn đề, tiếng ồn, sự bất an).
- Biểu hiện văn học: Trong các tác phẩm văn học hiện đại của Lỗ Tấn (鲁迅), thành ngữ này cũng được sử dụng để mô tả tình hình chính trị và xã hội bất ổn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 接连不断 (jiē lián bù duàn): Tiếp liên bất đoạn; xảy ra liên tục không gián đoạn.
- 一波未平,一波又起 (yī bō wèi píng, yī bō yòu qǐ): Nhất ba vị bình, nhất ba hựu khởi; một đợt sóng này chưa yên, đợt sóng khác đã nổi lên. Chỉ rắc rối xảy ra dồn dập.
- 接二连三 (jiē èr lián sān): Liên tiếp, hết cái này đến cái khác.link
- 层出不穷 (céng chū bù qióng): Xuất hiện liên tiếp không ngừng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 风平浪静 (fēng píng làng jìng): Phong bình lãng tĩnh; gió yên biển lặng. Trạng thái bình yên vô sự.
- 万籁俱寂 (wàn lài jù jì): Vạn lại câu tịch; muôn tiếng đều im bặt. Trạng thái vô cùng tĩnh lặng.
- 戛然而止 (jiá rán ér zhǐ): Dừng lại đột ngột.link
- 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì): Biến mất không để lại dấu vết, ẩn mình khỏi tầm mắt công chúng.link
6. Tóm tắt
"Thử khởi bỉ phục" (此起彼伏) là thành ngữ diễn tả trạng thái náo nhiệt và biến động khi mọi thứ liên tục xuất hiện và mất đi ở khắp nơi. Nó được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh có tính "liên tục" và "nhấp nhô" như tiếng reo hò trong buổi hòa nhạc, các vấn đề phát sinh dồn dập, hay cánh đồng lúa mì nhấp nhô theo gió.
